cardinal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng cơ bản; chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respect for human life is a cardinal principle."
"Tôn trọng mạng sống con người là một nguyên tắc cơ bản."
-
"The cardinal virtues are prudence, justice, temperance, and fortitude."
"Các đức tính cơ bản là thận trọng, công bằng, tiết độ và kiên trì."
-
"He was elevated to the rank of cardinal."
"Ông được thăng lên hàng hồng y."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cardinality | bản số, số lượng phần tử của một tập hợp |
| Noun | cardinalship | chức vị hoặc phẩm cấp Hồng y |
| Verb | cardinalize | phong chức Hồng y hoặc làm cho điều gì đó trở nên cốt yếu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính chất quan trọng nhất, cốt yếu nhất, không thể thiếu. Thường dùng để chỉ những nguyên tắc, luật lệ, tội lỗi, đức tính cơ bản và quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cardinal cardinal rule (quy tắc cốt yếu / nguyên tắc nằm lòng)
-
cardinal cardinal sin (sai lầm nghiêm trọng / tội lỗi không thể tha thứ)
-
cardinal cardinal number (số đếm (1, 2, 3...))
-
cardinal cardinal points (các phương hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc))
-
cardinal cardinal virtues (các đức tính căn bản (khôn ngoan, công bằng, dũng cảm, tiết độ))
-
commit commit a cardinal sin (phạm phải một sai lầm chết người)
-
violate violate a cardinal rule (vi phạm một nguyên tắc cơ bản)
Idioms
-
A cardinal sin
Một sai lầm hoặc hành động cực kỳ không thể chấp nhận được trong một hoàn cảnh cụ thể.
"Arriving late to a job interview is a cardinal sin."
(Đến muộn trong một buổi phỏng vấn xin việc là một sai lầm không thể chấp nhận được.)
-
The cardinal rule
Nguyên tắc quan trọng nhất mà bạn phải luôn tuân theo.
"The cardinal rule of journalism is to check your facts."
(Nguyên tắc cốt yếu của ngành báo chí là phải kiểm chứng sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardinal
adjectiveCó tầm quan trọng cơ bản; chủ yếu.
"Respect for human life is a cardinal principle."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because understanding the cardinal virtues is essential, the priest emphasized them during his sermon. |
Bởi vì hiểu các đức tính cơ bản là rất quan trọng, linh mục đã nhấn mạnh chúng trong bài giảng của mình. |
| Phủ định | Unless the cardinal directions are clearly marked, hikers should not venture too far into the forest. |
Trừ khi các hướng chính được đánh dấu rõ ràng, những người đi bộ đường dài không nên mạo hiểm quá xa vào rừng. |
| Nghi vấn | Since identifying the cardinal number of attendees is vital, should we implement a more accurate counting method? |
Vì việc xác định số lượng người tham dự là rất quan trọng, chúng ta có nên triển khai một phương pháp đếm chính xác hơn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is cardinal to follow the rules. |
Việc tuân thủ các quy tắc là tối quan trọng. |
| Phủ định | It is not to be taken lightly when cardinal rules are broken. |
Không nên xem nhẹ khi các quy tắc cơ bản bị phá vỡ. |
| Nghi vấn | Why is it cardinal to understand the context? |
Tại sao việc hiểu bối cảnh lại là điều tối quan trọng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company's cardinal rule is broken, the employee will face serious consequences. |
Nếu quy tắc tối quan trọng của công ty bị phá vỡ, nhân viên sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
| Phủ định | If you don't understand the cardinal directions, you won't be able to navigate the forest. |
Nếu bạn không hiểu các hướng chính, bạn sẽ không thể định hướng trong rừng. |
| Nghi vấn | Will the church elect a new cardinal if the current one retires? |
Liệu nhà thờ có bầu một hồng y mới nếu vị hồng y đương nhiệm nghỉ hưu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian had been emphasizing the cardinal importance of the treaty before the new evidence surfaced. |
Nhà sử học đã nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của hiệp ước trước khi bằng chứng mới xuất hiện. |
| Phủ định | The company hadn't been considering the cardinal rule of supply and demand before they made the disastrous investment. |
Công ty đã không xem xét quy tắc cơ bản của cung và cầu trước khi họ thực hiện khoản đầu tư thảm hại. |
| Nghi vấn | Had the church been discussing the cardinal virtues before the scandal broke out? |
Nhà thờ đã thảo luận về các đức tính trụ cột trước khi vụ bê bối nổ ra sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cardinal direction is remaining constant as the ship sails. |
Hướng chính đang giữ nguyên khi con tàu di chuyển. |
| Phủ định | He is not considering cardinal numbers when calculating the budget. |
Anh ấy không xem xét các số đếm khi tính toán ngân sách. |
| Nghi vấn | Is the archbishop still wearing his cardinal robes? |
Tổng giám mục có còn mặc áo choàng hồng y của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardinal".
