(Top Banner Ad)
cared-for child
Xã hội học, Luật pháp

cared-for child

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care for chăm sóc, nuôi dưỡng
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, giàu lòng nhân ái
Noun care sự chăm sóc, sự thận trọng
Noun childhood thời thơ ấu

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gar- (to cry out / lament)
Proto-Germanic
karō (sorrow / care)
Old English
caru (anxiety / grief) + cild (infant)
Middle English
caren (to feel concern) + child (young person)
Modern English
cared-for child (a child receiving attention/protection)

Sự chuyển biến ý nghĩa của 'Care'

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ không có nghĩa là 'chăm sóc' một cách tích cực như hiện nay, mà mang nghĩa là 'nỗi lo âu' hoặc 'sự đau khổ'. Theo thời gian, nó chuyển từ việc 'mang gánh nặng tâm lý' sang việc 'chịu trách nhiệm bảo vệ và nuôi dưỡng' một ai đó, dẫn đến khái niệm 'cared-for child' - đứa trẻ được hưởng sự bảo bọc.

Cấu trúc tính từ ghép

Cụm 'cared-for' là một tính từ ghép được hình thành từ quá trình chuyển đổi động từ đi kèm giới từ (phrasal verb 'care for') thành một định ngữ. Dấu gạch nối giúp kết nối hành động chăm sóc trực tiếp vào đối tượng là đứa trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cared-for child
  • well a well cared-for child
    (một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
  • properly a properly cared-for child
    (một đứa trẻ được chăm sóc đúng cách/đầy đủ)
  • poorly a poorly cared-for child
    (một đứa trẻ không được chăm sóc tốt/bị bỏ bê)
Verb + cared-for child
  • ensure ensure every child is a cared-for child
    (đảm bảo mọi đứa trẻ đều được chăm sóc)
  • raise raise a healthy and cared-for child
    (nuôi dạy một đứa trẻ khỏe mạnh và được quan tâm)

Idioms

  • look after someone

    trông nom hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó (thường dùng cho trẻ em)

    "A well cared-for child is usually looked after by both parents and the community."

    (Một đứa trẻ được chăm sóc tốt thường được trông nom bởi cả cha mẹ và cộng đồng.)

  • be in good hands

    được chăm sóc tốt, ở trong sự quản lý an toàn

    "As a cared-for child in this foster home, he is finally in good hands."

    (Là một đứa trẻ được chăm sóc tại mái ấm này, cuối cùng cậu bé cũng đã được ở trong sự quản lý an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cared-for child

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cared-for child".

Looked-after children (UK)

Tại Vương quốc Anh, thuật ngữ 'looked-after child' là một thuật ngữ pháp lý chính thức dành cho trẻ em được chính quyền địa phương chăm sóc (foster care hoặc care homes). 'Cared-for child' thường được dùng trong văn cảnh đời thường hoặc nhân văn hơn để chỉ sự ấm áp và đầy đủ về mặt tinh thần.

Quan niệm về quyền trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cared-for child' gắn liền với các tiêu chuẩn về phúc lợi trẻ em. Một đứa trẻ 'được chăm sóc' không chỉ là có đủ thức ăn, mà còn phải được đảm bảo về quyền vui chơi, học tập và không bị xâm phạm về thể chất lẫn tinh thần.