Care for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look after someone who is ill, young, or old.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc ai đó bị ốm, còn trẻ hoặc già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cares for her elderly mother."
"Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình."
-
"The nurses care for the patients day and night."
"Các y tá chăm sóc bệnh nhân ngày đêm."
-
"I don't care for spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc cung cấp những nhu cầu cần thiết cho ai đó, bao gồm cả sức khỏe, sự an toàn và sự thoải mái. Khác với 'take care of' ở chỗ 'care for' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến tình cảm, sự quan tâm đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply care for someone (quan tâm sâu sắc đến ai đó)
-
genuinely care for someone's well-being (thực sự quan tâm đến sức khỏe/hạnh phúc của ai đó)
-
lovingly care for a pet (chăm sóc thú cưng một cách yêu thương)
-
provide care for the elderly (cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi)
-
Would you care for another drink? (Bạn có muốn dùng thêm một ly nữa không?)
-
I don't care for his attitude. (Tôi không thích thái độ của anh ta.)
-
not particularly care for spicy food. (không đặc biệt thích đồ ăn cay.)
Idioms
-
I don't much care for...
Tôi không thích... cho lắm. (Một cách nói lịch sự để thể hiện sự không thích).
"To be honest, I don't much care for horror movies."
(Thật lòng mà nói, tôi không thích phim kinh dị cho lắm.)
-
Wouldn't care for...
Không đời nào muốn... / Chẳng ham hố gì... (Dùng để nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn không muốn làm gì đó hoặc ở trong một tình huống nào đó).
"I wouldn't care for his job, having to travel all the time."
(Tôi chẳng ham hố gì công việc của anh ấy, phải đi công tác suốt ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Care for
VerbChăm sóc ai đó bị ốm, còn trẻ hoặc già.
"She cares for her elderly mother."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carefully cares for her elderly mother. |
Cô ấy cẩn thận chăm sóc người mẹ già của mình. |
| Phủ định | He doesn't carelessly care for his responsibilities. |
Anh ấy không bất cẩn trong việc chăm sóc trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Do you genuinely care for the environment? |
Bạn có thực sự quan tâm đến môi trường không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cares for her elderly mother. |
Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình. |
| Phủ định | He doesn't care for spicy food. |
Anh ấy không thích đồ ăn cay. |
| Nghi vấn | Do you care for a cup of tea? |
Bạn có muốn một tách trà không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he is busy, he still tries to care for his elderly parents, showing them love and respect. |
Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn cố gắng chăm sóc cha mẹ già của mình, thể hiện tình yêu và sự kính trọng với họ. |
| Phủ định | Despite the challenges, she doesn't care for gossip, and she actively avoids spreading rumors. |
Bất chấp những khó khăn, cô ấy không thích những lời đồn đại, và cô ấy chủ động tránh lan truyền tin đồn. |
| Nghi vấn | Considering the options, do you care for tea, coffee, or juice? |
Xem xét các lựa chọn, bạn có muốn dùng trà, cà phê hay nước trái cây không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had cared for her plants properly, they would be thriving now. |
Nếu cô ấy đã chăm sóc cây cối của mình đúng cách, chúng sẽ phát triển mạnh mẽ bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't cared for his health so diligently, he wouldn't be so strong today. |
Nếu anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình một cách siêng năng như vậy, anh ấy sẽ không khỏe mạnh như vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If you had cared for the stray dog, would it have found a loving home by now? |
Nếu bạn đã chăm sóc con chó đi lạc, liệu nó có tìm được một mái ấm yêu thương vào lúc này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more free time, she would care for stray animals. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ chăm sóc những động vật đi lạc. |
| Phủ định | If he didn't care for his health, he wouldn't be able to run the marathon. |
Nếu anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình, anh ấy sẽ không thể chạy marathon. |
| Nghi vấn | Would you care for a cup of tea if I offered you one? |
Bạn có muốn một tách trà nếu tôi mời bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patients are cared for by the nurses. |
Các bệnh nhân được các y tá chăm sóc. |
| Phủ định | The stray dogs were not cared for by anyone. |
Những con chó hoang không được ai chăm sóc. |
| Nghi vấn | Will the elderly be cared for properly in this nursing home? |
Người già có được chăm sóc đúng cách trong viện dưỡng lão này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been caring for patients for over 30 years. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ chăm sóc bệnh nhân được hơn 30 năm. |
| Phủ định | He won't have been caring for the stray dog for long when its original owner is found. |
Anh ấy sẽ không chăm sóc con chó đi lạc được lâu thì chủ nhân ban đầu của nó được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Will you have been caring for your grandmother for the entire summer by the time I return? |
Đến khi tôi trở lại, bạn sẽ đã chăm sóc bà của bạn cả mùa hè rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Care for".
