(Top Banner Ad)
Care for
A2
Verb A2 Tổng quát

Care for

UK: /keə fɔː(r)/ • US: /ker fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thích có muốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look after someone who is ill, young, or old.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc ai đó bị ốm, còn trẻ hoặc già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cares for her elderly mother."

    "Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình."

  • "The nurses care for the patients day and night."

    "Các y tá chăm sóc bệnh nhân ngày đêm."

  • "I don't care for spicy food."

    "Tôi không thích đồ ăn cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun carer / caregiver người chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- ('kêu la, gào thét')
Proto-Germanic
*karō ('sự lo lắng, nỗi buồn')
Old English
caru, cearu ('sự lo lắng, quan tâm, phiền muộn')
Middle English
care ('sự chăm sóc, sự quan tâm')
Modern English
Care for ('chăm sóc cho, thích')

Từ Tiếng Kêu La đến Sự Quan Tâm

Gốc rễ của từ 'care' đến từ một từ cổ có nghĩa là 'kêu la' hoặc 'gào thét'. Điều này có thể hiểu được vì khi chúng ta lo lắng hay quan tâm (care) về điều gì đó, cảm xúc mạnh mẽ có thể khiến chúng ta muốn kêu lên. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ sự lo lắng, phiền muộn thành sự quan tâm và chăm sóc tích cực hơn.

Hai Lớp Nghĩa Của 'Care For'

Cụm từ 'care for' đã phát triển hai ý nghĩa chính. Nghĩa đầu tiên, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, là 'chăm sóc, trông nom' (to look after). Nghĩa thứ hai, 'thích' hoặc 'muốn' (to like or want), xuất hiện sau đó và thường được dùng trong các câu hỏi lịch sự ('Would you care for some tea?') hoặc câu phủ định ('I don't care for loud music').

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc cung cấp những nhu cầu cần thiết cho ai đó, bao gồm cả sức khỏe, sự an toàn và sự thoải mái. Khác với 'take care of' ở chỗ 'care for' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến tình cảm, sự quan tâm đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Bày tỏ sự chăm sóc/quan tâm (Expressing Concern/Looking After)
  • deeply care for someone
    (quan tâm sâu sắc đến ai đó)
  • genuinely care for someone's well-being
    (thực sự quan tâm đến sức khỏe/hạnh phúc của ai đó)
  • lovingly care for a pet
    (chăm sóc thú cưng một cách yêu thương)
  • provide care for the elderly
    (cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi)
Bày tỏ sự yêu thích/mong muốn (Expressing Liking/Desire)
  • Would you care for another drink?
    (Bạn có muốn dùng thêm một ly nữa không?)
  • I don't care for his attitude.
    (Tôi không thích thái độ của anh ta.)
  • not particularly care for spicy food.
    (không đặc biệt thích đồ ăn cay.)

Idioms

  • I don't much care for...

    Tôi không thích... cho lắm. (Một cách nói lịch sự để thể hiện sự không thích).

    "To be honest, I don't much care for horror movies."

    (Thật lòng mà nói, tôi không thích phim kinh dị cho lắm.)

  • Wouldn't care for...

    Không đời nào muốn... / Chẳng ham hố gì... (Dùng để nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn không muốn làm gì đó hoặc ở trong một tình huống nào đó).

    "I wouldn't care for his job, having to travel all the time."

    (Tôi chẳng ham hố gì công việc của anh ấy, phải đi công tác suốt ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Care for

Verb
Lật mặt

Chăm sóc ai đó bị ốm, còn trẻ hoặc già.

"She cares for her elderly mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully cares for her elderly mother.
Cô ấy cẩn thận chăm sóc người mẹ già của mình.
Phủ định
He doesn't carelessly care for his responsibilities.
Anh ấy không bất cẩn trong việc chăm sóc trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Do you genuinely care for the environment?
Bạn có thực sự quan tâm đến môi trường không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cares for her elderly mother.
Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình.
Phủ định
He doesn't care for spicy food.
Anh ấy không thích đồ ăn cay.
Nghi vấn
Do you care for a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he is busy, he still tries to care for his elderly parents, showing them love and respect.
Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn cố gắng chăm sóc cha mẹ già của mình, thể hiện tình yêu và sự kính trọng với họ.
Phủ định
Despite the challenges, she doesn't care for gossip, and she actively avoids spreading rumors.
Bất chấp những khó khăn, cô ấy không thích những lời đồn đại, và cô ấy chủ động tránh lan truyền tin đồn.
Nghi vấn
Considering the options, do you care for tea, coffee, or juice?
Xem xét các lựa chọn, bạn có muốn dùng trà, cà phê hay nước trái cây không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had cared for her plants properly, they would be thriving now.
Nếu cô ấy đã chăm sóc cây cối của mình đúng cách, chúng sẽ phát triển mạnh mẽ bây giờ.
Phủ định
If he hadn't cared for his health so diligently, he wouldn't be so strong today.
Nếu anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình một cách siêng năng như vậy, anh ấy sẽ không khỏe mạnh như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had cared for the stray dog, would it have found a loving home by now?
Nếu bạn đã chăm sóc con chó đi lạc, liệu nó có tìm được một mái ấm yêu thương vào lúc này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more free time, she would care for stray animals.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ chăm sóc những động vật đi lạc.
Phủ định
If he didn't care for his health, he wouldn't be able to run the marathon.
Nếu anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình, anh ấy sẽ không thể chạy marathon.
Nghi vấn
Would you care for a cup of tea if I offered you one?
Bạn có muốn một tách trà nếu tôi mời bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients are cared for by the nurses.
Các bệnh nhân được các y tá chăm sóc.
Phủ định
The stray dogs were not cared for by anyone.
Những con chó hoang không được ai chăm sóc.
Nghi vấn
Will the elderly be cared for properly in this nursing home?
Người già có được chăm sóc đúng cách trong viện dưỡng lão này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been caring for patients for over 30 years.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ chăm sóc bệnh nhân được hơn 30 năm.
Phủ định
He won't have been caring for the stray dog for long when its original owner is found.
Anh ấy sẽ không chăm sóc con chó đi lạc được lâu thì chủ nhân ban đầu của nó được tìm thấy.
Nghi vấn
Will you have been caring for your grandmother for the entire summer by the time I return?
Đến khi tôi trở lại, bạn sẽ đã chăm sóc bà của bạn cả mùa hè rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Care for".

Lời Mời Lịch Thiệp của Người Anh: 'Care for a cuppa?'

Ở Vương quốc Anh, câu hỏi 'Care for a cuppa?' (Bạn có muốn dùng một tách trà không?) là một ví dụ kinh điển về lòng hiếu khách. Đây không chỉ là một lời mời uống nước đơn thuần mà còn là cách để chào đón, bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc an ủi ai đó. Cách hỏi lịch sự, hơi trang trọng này thể hiện sự ấm áp và thân thiện trong văn hóa Anh.

Vai Trò của 'Người Chăm Sóc' (Caregiver) trong Xã hội Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, thuật ngữ 'caregiver' (người chăm sóc) chỉ một người, có thể là thành viên gia đình hoặc chuyên gia, thường xuyên chăm sóc người bệnh, người già hoặc người khuyết tật. Vai trò này được xã hội công nhận, có các hệ thống và tổ chức hỗ trợ, điều này nhấn mạnh giá trị xã hội đặt vào việc chăm sóc những cá nhân cần được bảo vệ.