caring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Displaying kindness and concern for others.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very caring person, always willing to help others."
"Cô ấy là một người rất chu đáo, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
-
"It's important to be caring towards those in need."
"Điều quan trọng là phải quan tâm đến những người gặp khó khăn."
-
"He's a caring father who always puts his children first."
"Anh ấy là một người cha chu đáo, luôn đặt con cái lên hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | caring | ân cần, chu đáo, quan tâm đến người khác |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc, để ý tới |
| Noun | carer / caregiver | người chăm sóc (người bệnh, người già, trẻ em) |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adjective | uncaring | vô tâm, không quan tâm, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'caring' mô tả một người chu đáo, ân cần và luôn để ý đến nhu cầu, cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm và mong muốn mang lại hạnh phúc cho người khác. Khác với 'kind' (tốt bụng) mang tính tổng quát hơn, 'caring' thể hiện sự chủ động trong việc thể hiện sự quan tâm. So với 'compassionate' (trắc ẩn), 'caring' thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân hàng ngày, trong khi 'compassionate' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc giúp đỡ những người gặp khó khăn lớn.
Prepositions
Cả 'caring about' và 'caring for' đều có nghĩa là quan tâm đến ai/cái gì. 'Caring for' đôi khi mang nghĩa chăm sóc, đặc biệt khi nói về việc chăm sóc người ốm hoặc trẻ nhỏ. Ví dụ: 'She is caring for her elderly mother.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply caring person (một người quan tâm sâu sắc)
-
genuinely caring individual (một cá nhân thực sự chu đáo)
-
truly caring for others (thực sự quan tâm đến người khác)
-
caring person / individual (một người/cá nhân chu đáo)
-
caring profession (ngành nghề chăm sóc (vd: y tá, giáo viên))
-
caring family / community (một gia đình/cộng đồng biết quan tâm)
-
caring attitude / nature (thái độ/bản chất ân cần, chu đáo)
Idioms
-
tender loving care (TLC)
sự chăm sóc dịu dàng, ân cần và đầy yêu thương; sự chăm sóc tận tình
"The abandoned puppy just needs some food and tender loving care to get well."
(Chú chó con bị bỏ rơi chỉ cần một chút thức ăn và sự chăm sóc tận tình để khỏe lại.)
-
caring and sharing
quan tâm và chia sẻ (thường được dùng để dạy trẻ em về lòng tốt)
"The main lesson in our preschool is about the importance of caring and sharing with friends."
(Bài học chính ở trường mầm non của chúng tôi là về tầm quan trọng của việc quan tâm và chia sẻ với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caring
AdjectiveThể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác.
"She is a very caring person, always willing to help others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring".
