(Top Banner Ad)
caring
B1
Adjective B1 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

caring

UK: /ˈkeərɪŋ/ • US: /ˈkerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chu đáo ân cần quan tâm thương yêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying kindness and concern for others.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very caring person, always willing to help others."

    "Cô ấy là một người rất chu đáo, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."

  • "It's important to be caring towards those in need."

    "Điều quan trọng là phải quan tâm đến những người gặp khó khăn."

  • "He's a caring father who always puts his children first."

    "Anh ấy là một người cha chu đáo, luôn đặt con cái lên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caring ân cần, chu đáo, quan tâm đến người khác
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận
Verb care quan tâm, chăm sóc, để ý tới
Noun carer / caregiver người chăm sóc (người bệnh, người già, trẻ em)
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adjective uncaring vô tâm, không quan tâm, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeh₂r-
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru, cearu
Middle English
care
Modern English
caring

Từ Nỗi Buồn đến Sự Quan Tâm

Gốc từ của 'caring' trong các ngôn ngữ cổ có nghĩa là 'kêu lên, than khóc', gắn liền với nỗi buồn và lo lắng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch một cách tích cực. Từ việc cảm thấy lo lắng cho ai đó, 'caring' đã phát triển để chỉ hành động chủ động chăm sóc và thể hiện sự quan tâm đến họ.

Một Tính Từ Hiện Đại

Từ 'caring' với vai trò là một tính từ (ví dụ: 'a caring person') chỉ thực sự trở nên phổ biến trong khoảng 100 năm trở lại đây. Trước đó, người ta thường dùng cụm từ 'full of care'. Sự thay đổi này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc thể hiện lòng tốt và sự chu đáo như một phẩm chất cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'caring' mô tả một người chu đáo, ân cần và luôn để ý đến nhu cầu, cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm và mong muốn mang lại hạnh phúc cho người khác. Khác với 'kind' (tốt bụng) mang tính tổng quát hơn, 'caring' thể hiện sự chủ động trong việc thể hiện sự quan tâm. So với 'compassionate' (trắc ẩn), 'caring' thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân hàng ngày, trong khi 'compassionate' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc giúp đỡ những người gặp khó khăn lớn.

Prepositions

about for

Cả 'caring about' và 'caring for' đều có nghĩa là quan tâm đến ai/cái gì. 'Caring for' đôi khi mang nghĩa chăm sóc, đặc biệt khi nói về việc chăm sóc người ốm hoặc trẻ nhỏ. Ví dụ: 'She is caring for her elderly mother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + caring
  • deeply caring person
    (một người quan tâm sâu sắc)
  • genuinely caring individual
    (một cá nhân thực sự chu đáo)
  • truly caring for others
    (thực sự quan tâm đến người khác)
caring + Noun
  • caring person / individual
    (một người/cá nhân chu đáo)
  • caring profession
    (ngành nghề chăm sóc (vd: y tá, giáo viên))
  • caring family / community
    (một gia đình/cộng đồng biết quan tâm)
  • caring attitude / nature
    (thái độ/bản chất ân cần, chu đáo)

Idioms

  • tender loving care (TLC)

    sự chăm sóc dịu dàng, ân cần và đầy yêu thương; sự chăm sóc tận tình

    "The abandoned puppy just needs some food and tender loving care to get well."

    (Chú chó con bị bỏ rơi chỉ cần một chút thức ăn và sự chăm sóc tận tình để khỏe lại.)

  • caring and sharing

    quan tâm và chia sẻ (thường được dùng để dạy trẻ em về lòng tốt)

    "The main lesson in our preschool is about the importance of caring and sharing with friends."

    (Bài học chính ở trường mầm non của chúng tôi là về tầm quan trọng của việc quan tâm và chia sẻ với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caring

Adjective
Lật mặt

Thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác.

"She is a very caring person, always willing to help others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring".

Ngành nghề Chăm sóc (The Caring Professions)

Trong các nước phương Tây, những công việc như y tá, giáo viên, nhân viên công tác xã hội và chăm sóc trẻ em được gọi chung là 'caring professions'. Điều này cho thấy xã hội coi trọng việc chăm sóc con người như một lĩnh vực chuyên nghiệp, đòi hỏi kỹ năng và sự tận tâm.

Văn hóa Tình nguyện

Hoạt động tình nguyện là một phần quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia phương Tây. Mọi người dành thời gian rảnh để chăm sóc người khác, động vật hoặc môi trường mà không được trả lương. Đây là một biểu hiện mạnh mẽ của tinh thần 'caring' trong cộng đồng.