(Top Banner Ad)
childhood
B1
noun B1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

childhood

UK: /ˈtʃaɪldhʊd/ • US: /ˈtʃaɪldhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

thời thơ ấu tuổi thơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or period of being a child.

Vietnamese Meaning

Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a happy childhood filled with love and laughter."

    "Cô ấy đã có một tuổi thơ hạnh phúc tràn ngập tình yêu và tiếng cười."

  • "His childhood experiences shaped him into the man he is today."

    "Những trải nghiệm thời thơ ấu đã định hình anh ấy thành con người mà anh ấy là ngày hôm nay."

  • "The book explores the themes of loss and innocence in childhood."

    "Cuốn sách khám phá các chủ đề về sự mất mát và ngây thơ trong thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, con cái
Noun (Plural) children Những đứa trẻ, các con
Adjective childish Trẻ con, ngây ngô (thường mang nghĩa tiêu cực, chê trách hành vi người lớn)
Adjective childlike Trong sáng, ngây thơ (thường mang nghĩa tích cực, khen ngợi phẩm chất tốt)
Noun child-rearing Sự nuôi dạy con cái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cildhād
Middle English
childhode
Modern English
childhood

Nguồn gốc của '-hood'

Từ 'childhood' là sự kết hợp của danh từ 'child' (đứa trẻ) và hậu tố '-hood'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-hād', mang nghĩa là 'trạng thái', 'giai đoạn', hoặc 'điều kiện'. Vì vậy, 'childhood' nghĩa đen là 'trạng thái/giai đoạn là một đứa trẻ', tương tự như 'manhood' (thời kỳ trưởng thành) hoặc 'brotherhood' (tình anh em).

Usage Note

Chỉ giai đoạn phát triển của một con người từ khi sinh ra đến khi trở thành người lớn. Nhấn mạnh đến những trải nghiệm, kỷ niệm, và sự phát triển trong giai đoạn này. Thường được sử dụng để nói về những ký ức đẹp hoặc những ảnh hưởng sâu sắc từ thời thơ ấu.

Prepositions

in during

‘In childhood’ ám chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn chung chung trong tuổi thơ. ‘During childhood’ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể xảy ra trong tuổi thơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childhood
  • happy a happy childhood
    (một tuổi thơ hạnh phúc)
  • difficult a difficult childhood
    (một tuổi thơ khó khăn, vất vả)
  • early early childhood
    (thời thơ ấu sớm (giai đoạn từ 2 đến 6 tuổi))
  • sheltered a sheltered childhood
    (một tuổi thơ được bao bọc, che chở)
Verb + childhood
  • spend to spend one's childhood
    (trải qua thời thơ ấu của mình)
  • recall to recall childhood
    (hồi tưởng lại thời thơ ấu)
  • ruin to ruin someone's childhood
    (hủy hoại tuổi thơ của ai đó)
Noun/Prepositional Phrases
  • memories memories of childhood
    (những ký ức về thời thơ ấu)
  • from from childhood onward
    (từ thuở thơ ấu trở đi)

Idioms

  • Second childhood

    Thời kỳ 'trở lại tuổi thơ thứ hai' (ám chỉ người già có hành vi ngây ngô, trẻ con)

    "My grandfather is becoming quite forgetful; he seems to be entering his second childhood."

    (Ông tôi bắt đầu hay quên rồi; có vẻ như ông đang bước vào thời kỳ 'trẻ lại'.)

  • In one's childhood

    Trong thời thơ ấu của ai đó

    "I learned to swim in my childhood, but I haven't practiced much since."

    (Tôi đã học bơi trong thời thơ ấu, nhưng tôi không luyện tập nhiều kể từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childhood

noun
Lật mặt

Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.

"She had a happy childhood filled with love and laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His childhood was filled with adventures in the countryside.
Tuổi thơ của anh ấy tràn ngập những cuộc phiêu lưu ở vùng nông thôn.
Phủ định
She didn't have a typical childhood due to her family's circumstances.
Cô ấy không có một tuổi thơ điển hình do hoàn cảnh gia đình.
Nghi vấn
Was her childhood a happy one?
Tuổi thơ của cô ấy có hạnh phúc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has cherished her childhood memories.
Cô ấy đã trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They haven't forgotten the hardships of their childhood.
Họ vẫn chưa quên những khó khăn của tuổi thơ.
Nghi vấn
Has he reflected on the lessons he learned during his childhood?
Anh ấy đã suy ngẫm về những bài học mình học được trong suốt thời thơ ấu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childhood".

Sự lãng mạn hóa 'Tuổi thơ'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'childhood' được lãng mạn hóa thành một giai đoạn thiêng liêng và vô tội (innocence). Người lớn thường nhìn lại tuổi thơ với sự hoài niệm, coi đó là thời kỳ không phải chịu trách nhiệm, đầy sự tự do và trí tưởng tượng. Điều này ảnh hưởng lớn đến văn học và điện ảnh.

Tầm quan trọng của Trò chơi (Play)

Trong xã hội hiện đại, thời thơ ấu được nhấn mạnh là giai đoạn cực kỳ quan trọng cho sự phát triển nhận thức và xã hội. Việc 'chơi' (play)—đặc biệt là chơi tự do (unstructured play)—được coi là thiết yếu, không chỉ là giải trí mà còn là công cụ học tập chính để trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp xã hội.