(Top Banner Ad)
career and technical education
Giáo dục hướng nghiệp, Lao động

career and technical education

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun careerist người tham vọng, chỉ quan tâm đến sự nghiệp

Subject Area

Giáo dục hướng nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe ngựa, xe hai bánh)
Old French
carrière (đường đua, con đường)
English
career (sự nghiệp)
Greek
tekhnikos (thuộc về nghệ thuật, khéo léo)
English
technical (thuộc về kỹ thuật)
Latin
educare (nuôi dưỡng, dạy dỗ)
English
education (giáo dục)
Modern English
career and technical education (giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)

Từ Đường Đua đến Con Đường Sự Nghiệp

Từ 'career' ban đầu có nghĩa là 'đường đua' trong tiếng Pháp cổ. Giống như một cuộc đua, cuộc đời mỗi người là một chặng đường dài cần nỗ lực. Dần dần, từ này được dùng để chỉ 'con đường sự nghiệp', tức hành trình một người đi trong cuộc sống công việc của họ.

Sự Thay Đổi từ 'Dạy Nghề' (Vocational Education)

Trước đây, 'vocational education' (dạy nghề) thường bị coi là lựa chọn dành cho học sinh không theo được con đường học thuật. Thuật ngữ 'Career and Technical Education' (CTE) ra đời ở Mỹ để thay đổi định kiến này, nhấn mạnh rằng đây là một con đường giáo dục giá trị, kết hợp cả kỹ thuật và học thuật để chuẩn bị cho một sự nghiệp thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career and technical education
  • promote promote career and technical education
    (thúc đẩy giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)
  • enroll in enroll in career and technical education programs
    (đăng ký tham gia các chương trình giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)
  • fund fund career and technical education initiatives
    (cấp vốn cho các sáng kiến giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)
Adjective + career and technical education
  • high-quality high-quality career and technical education
    (giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật chất lượng cao)
  • modern modern career and technical education
    (giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật hiện đại)
  • specialized specialized career and technical education
    (giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật chuyên sâu)
Noun + of/for + career and technical education
  • pathway a career and technical education pathway
    (một lộ trình giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)
  • curriculum the curriculum for career and technical education
    (chương trình giảng dạy cho giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)
  • advocate an advocate for career and technical education
    (người ủng hộ giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật)

Idioms

  • hands-on learning

    học đi đôi với hành, học tập qua thực hành

    "Career and technical education emphasizes hands-on learning, allowing students to apply theoretical knowledge in real-world scenarios."

    (Giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật nhấn mạnh việc học đi đôi với hành, cho phép học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế.)

  • a pathway to prosperity

    con đường dẫn đến sự thịnh vượng

    "For many, high-quality career and technical education is seen as a clear pathway to prosperity."

    (Đối với nhiều người, giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật chất lượng cao được xem là một con đường rõ ràng dẫn đến sự thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career and technical education

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career and technical education".

Xóa Bỏ Định Kiến: Từ 'Vocational' đến 'CTE'

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, đã có một nỗ lực lớn để thay đổi hình ảnh của việc học nghề. Tên gọi được đổi từ 'vocational education' (thường bị coi là hạng hai) thành 'Career and Technical Education' (CTE) để nhấn mạnh sự nghiêm túc, tính học thuật và tiềm năng sự nghiệp. CTE hiện đại được xem là một con đường song song và có giá trị tương đương với giáo dục đại học truyền thống.

Mô Hình Song Hành (Dual System) ở Đức

Đức nổi tiếng với hệ thống giáo dục nghề 'song hành' (Duale Ausbildung). Trong mô hình này, học viên dành một phần thời gian học lý thuyết ở trường và phần còn lại làm việc, học hỏi thực tế tại một công ty. Họ được trả lương và có cơ hội được công ty giữ lại làm việc sau khi tốt nghiệp. Đây được coi là một hình mẫu thành công trên thế giới về đào tạo kỹ năng nghề.