(Top Banner Ad)
educate
B2
Động từ B2 Giáo dục

educate

UK: /ˈedʒʊkeɪt/ • US: /ˈedʒukeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục dạy dỗ đào tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone instruction or training.

Vietnamese Meaning

Giáo dục, dạy dỗ, cung cấp kiến thức hoặc đào tạo cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school aims to educate children to become responsible citizens."

    "Trường học hướng đến mục tiêu giáo dục trẻ em trở thành những công dân có trách nhiệm."

  • "The government is investing heavily in educating the workforce."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc giáo dục lực lượng lao động."

  • "It is important to educate yourself about different cultures."

    "Điều quan trọng là phải tự giáo dục bản thân về các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educational có tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Verb re-educate tái giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducāre
English
educate

Nguồn gốc 'dẫn dắt ra ngoài'

Từ 'educate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducāre', được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (biến thể của 'ex-', có nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'dūcere' (có nghĩa là 'dẫn dắt'). Nghĩa đen của nó là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'khơi gợi ra'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục không chỉ là việc nhồi nhét kiến thức mà còn là khơi dậy tiềm năng, dẫn dắt học sinh khám phá và phát triển những khả năng vốn có bên trong mỗi người.

Usage Note

Từ 'educate' thường mang ý nghĩa cung cấp kiến thức một cách có hệ thống và có kế hoạch, khác với 'teach' có thể chỉ là truyền đạt thông tin đơn giản. 'Train' thiên về rèn luyện kỹ năng thực hành. 'Instruct' nhấn mạnh vào việc đưa ra hướng dẫn cụ thể.

Prepositions

in on about

- educate in (một lĩnh vực cụ thể): đào tạo về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: She was educated in art.
- educate on (một vấn đề cụ thể): giáo dục về một vấn đề nào đó. Ví dụ: We need to educate people on the dangers of smoking.
- educate about (một chủ đề cụ thể): giáo dục về một chủ đề nào đó. Ví dụ: The program aims to educate students about environmental issues.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + educate
  • properly properly educate
    (giáo dục đúng đắn)
  • fully fully educate
    (giáo dục toàn diện)
  • privately privately educate
    (giáo dục riêng tư)
Động từ + educate
  • help help educate
    (giúp giáo dục)
  • further further educate
    (tiếp tục giáo dục, nâng cao trình độ)
Educate + Danh từ/Giới từ
  • children educate children
    (giáo dục trẻ em)
  • the public educate the public
    (giáo dục cộng đồng)
  • about educate about something
    (giáo dục về điều gì đó)

Idioms

  • Educate oneself

    Tự học, tự trau dồi kiến thức

    "She decided to educate herself about personal finance."

    (Cô ấy quyết định tự học hỏi về tài chính cá nhân.)

  • To be well-educated

    Có học thức, được giáo dục tốt

    "Despite coming from a poor family, he was very well-educated."

    (Dù xuất thân từ gia đình nghèo khó, anh ấy vẫn là người có học thức rất tốt.)

  • Educate someone out of something

    Giáo dục/dạy dỗ ai đó từ bỏ niềm tin, thói quen sai lầm

    "It's hard to educate people out of superstitions."

    (Rất khó để giáo dục mọi người từ bỏ những mê tín dị đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educate

Động từ
Lật mặt

Giáo dục, dạy dỗ, cung cấp kiến thức hoặc đào tạo cho ai đó.

"The school aims to educate children to become responsible citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to university, she would be more educated now.
Nếu cô ấy đã đi học đại học, cô ấy sẽ được học hành hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't invested in education, their society wouldn't have progressed so much by now.
Nếu họ không đầu tư vào giáo dục, xã hội của họ đã không tiến bộ nhiều đến bây giờ.
Nghi vấn
If he had listened to his parents, would he be receiving a better education now?
Nếu anh ấy đã nghe lời bố mẹ, liệu anh ấy có đang nhận được một nền giáo dục tốt hơn bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was educating the public about the new health guidelines.
Chính phủ đang giáo dục công chúng về các hướng dẫn y tế mới.
Phủ định
She wasn't educating her children at home; they attended a private school.
Cô ấy không giáo dục con cái ở nhà; chúng theo học một trường tư thục.
Nghi vấn
Were they educating the students on the dangers of cyberbullying?
Họ có đang giáo dục học sinh về những nguy hiểm của việc bắt nạt trên mạng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had educated myself more about financial planning when I was younger.
Tôi ước tôi đã tự học hỏi nhiều hơn về kế hoạch tài chính khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only they hadn't been educated with such outdated methods; their potential could have been fully realized.
Giá mà họ không được giáo dục bằng những phương pháp lỗi thời như vậy; tiềm năng của họ có lẽ đã được phát huy tối đa.
Nghi vấn
Do you wish the government would educate the public more effectively about climate change?
Bạn có ước chính phủ sẽ giáo dục công chúng hiệu quả hơn về biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educate".

Quyền được Giáo dục Phổ quát

Ở nhiều xã hội phương Tây, giáo dục không chỉ là một đặc ân mà còn được coi là quyền cơ bản của con người. Các quốc gia thường có hệ thống giáo dục công lập miễn phí hoặc chi phí thấp để đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội được học tập và phát triển, không phân biệt hoàn cảnh.

Học Tập Suốt Đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'học tập suốt đời' rất phổ biến ở phương Tây, khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi, phát triển kỹ năng và mở rộng kiến thức trong suốt cuộc đời, không chỉ dừng lại ở các cấp học chính quy. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với việc phát triển cá nhân liên tục và khả năng thích ứng với những thay đổi của thế giới.