(Top Banner Ad)
upskilling
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

upskilling

UK: /ˌʌpˈskɪlɪŋ/ • US: /ˌʌpˈskɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao kỹ năng bồi dưỡng kỹ năng trau dồi kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning new skills or teaching employees new skills, especially in order to do a different and more skilled job.

Vietnamese Meaning

Quá trình học các kỹ năng mới hoặc dạy nhân viên các kỹ năng mới, đặc biệt là để thực hiện một công việc khác và đòi hỏi kỹ năng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in upskilling its workforce."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động của mình."

  • "Upskilling is essential for career advancement in today's rapidly changing job market."

    "Nâng cao kỹ năng là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "The government is providing funding for upskilling programs to help workers adapt to the digital economy."

    "Chính phủ đang cung cấp tài trợ cho các chương trình nâng cao kỹ năng để giúp người lao động thích ứng với nền kinh tế số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Verb upskill nâng cao kỹ năng (cho ai đó hoặc bản thân)
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay nghề kém
Verb reskill đào tạo lại, trang bị kỹ năng mới (hoàn toàn khác)
Noun (gerund) reskilling sự đào tạo lại, sự trang bị kỹ năng mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Old English
up(p)
English
upskill (verb)
English
upskilling (gerund/noun)

Nguồn gốc hiện đại của 'Upskilling'

'Upskilling' là một từ ghép hiện đại, ra đời trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi nhanh chóng vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp tiền tố 'up-' (nghĩa là 'lên, nâng cao') và danh từ 'skill' (kỹ năng), sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ hoặc danh từ. Từ này phản ánh nhu cầu không ngừng học hỏi và phát triển các kỹ năng hiện có để thích nghi với các yêu cầu công việc mới, đặc biệt là trong kỷ nguyên số và tự động hóa.

Usage Note

Upskilling nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng hiện có hoặc học kỹ năng mới để đáp ứng yêu cầu công việc thay đổi hoặc để thăng tiến. Khác với 'reskilling' (học lại kỹ năng mới hoàn toàn), upskilling tập trung vào việc cải thiện hoặc bổ sung các kỹ năng đã có. Nó thường liên quan đến việc nâng cao trình độ chuyên môn, sử dụng công nghệ mới, hoặc phát triển các kỹ năng mềm cần thiết.

Prepositions

in for

upskilling *in*: Nêu rõ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể được nâng cấp (ví dụ: upskilling in data analysis). upskilling *for*: Nêu rõ mục đích của việc nâng cấp kỹ năng (ví dụ: upskilling for a promotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + upskilling
  • invest in invest in upskilling
    (đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng)
  • focus on focus on upskilling
    (tập trung vào việc nâng cao kỹ năng)
  • promote promote upskilling initiatives
    (thúc đẩy các sáng kiến nâng cao kỹ năng)
  • provide provide upskilling opportunities
    (cung cấp cơ hội nâng cao kỹ năng)
Tính từ mô tả upskilling
  • continuous continuous upskilling
    (nâng cao kỹ năng liên tục)
  • effective effective upskilling strategies
    (các chiến lược nâng cao kỹ năng hiệu quả)
  • digital digital upskilling
    (nâng cao kỹ năng số)
  • workforce workforce upskilling
    (nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động)
Danh từ liên quan đến upskilling
  • importance the importance of upskilling
    (tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng)
  • benefits the benefits of upskilling
    (những lợi ích của việc nâng cao kỹ năng)
  • programs upskilling programs
    (các chương trình nâng cao kỹ năng)

Idioms

  • Lifelong learning and upskilling

    Học tập suốt đời và nâng cao kỹ năng (để không ngừng phát triển)

    "In today's fast-changing world, lifelong learning and upskilling are essential for career growth."

    (Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc học tập suốt đời và nâng cao kỹ năng là điều cần thiết để phát triển sự nghiệp.)

  • Upskilling the workforce

    Nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động (của một công ty/quốc gia)

    "Companies are investing heavily in upskilling the workforce to meet new technological demands."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh vào việc nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động để đáp ứng các yêu cầu công nghệ mới.)

  • A focus on upskilling

    Sự tập trung vào việc nâng cao kỹ năng

    "The new policy places a strong focus on upskilling employees in emerging technologies."

    (Chính sách mới tập trung mạnh vào việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên trong các công nghệ mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upskilling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học các kỹ năng mới hoặc dạy nhân viên các kỹ năng mới, đặc biệt là để thực hiện một công việc khác và đòi hỏi kỹ năng cao hơn.

"The company is investing heavily in upskilling its workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, upskilling has really boosted her career!
Wow, việc nâng cao kỹ năng thực sự đã thúc đẩy sự nghiệp của cô ấy!
Phủ định
Alas, they didn't upskill their workforce, and now they're struggling.
Than ôi, họ đã không nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động của mình, và giờ họ đang gặp khó khăn.
Nghi vấn
Hey, should we upskill our employees to stay competitive?
Này, chúng ta có nên nâng cao kỹ năng cho nhân viên của mình để duy trì tính cạnh tranh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is upskilling in data science to advance her career.
Cô ấy đang nâng cao kỹ năng về khoa học dữ liệu để thăng tiến sự nghiệp.
Phủ định
Aren't companies offering upskilling programs to their employees?
Có phải các công ty không cung cấp các chương trình nâng cao kỹ năng cho nhân viên của họ sao?
Nghi vấn
Will upskilling guarantee a higher salary?
Liệu nâng cao kỹ năng có đảm bảo mức lương cao hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets promoted, she will have upskilled in project management.
Vào thời điểm cô ấy được thăng chức, cô ấy sẽ đã nâng cao kỹ năng quản lý dự án.
Phủ định
He won't have upskilled in coding by the end of the course.
Anh ấy sẽ chưa nâng cao kỹ năng lập trình vào cuối khóa học.
Nghi vấn
Will they have upskilled their employees by the end of the year?
Liệu họ có nâng cao kỹ năng cho nhân viên của họ vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upskilling".

Tương lai của công việc (Future of Work)

Khái niệm 'tương lai của công việc' (Future of Work) thường đi kèm với 'upskilling'. Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và công nghệ mới, nhiều công việc truyền thống đang thay đổi hoặc biến mất. Nâng cao kỹ năng giúp người lao động thích nghi với các vai trò mới, tăng cường khả năng cạnh tranh và đảm bảo việc làm ổn định hơn trong một nền kinh tế kỹ thuật số.

Tư duy học tập suốt đời (Lifelong Learning Mindset)

Ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển, tư duy học tập suốt đời (lifelong learning mindset) được khuyến khích mạnh mẽ. Upskilling là một phần cốt lõi của tư duy này, nhấn mạnh rằng việc học không dừng lại sau khi tốt nghiệp mà là một quá trình liên tục. Nó giúp cá nhân và tổ chức luôn cập nhật, đổi mới và vượt trội, không chỉ trong sự nghiệp mà còn trong cuộc sống cá nhân.