occupation shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant change or movement in the type of work or employment that people do, often due to economic, technological, or social factors.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi hoặc chuyển dịch đáng kể trong loại công việc hoặc việc làm mà mọi người thực hiện, thường là do các yếu tố kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The occupation shift towards the service industry has created many new job opportunities."
"Sự chuyển dịch nghề nghiệp sang ngành dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới."
-
"The rapid occupation shift in the IT sector requires continuous upskilling."
"Sự chuyển dịch nghề nghiệp nhanh chóng trong lĩnh vực CNTT đòi hỏi phải nâng cao kỹ năng liên tục."
-
"Government policies can influence the direction of occupation shifts."
"Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến hướng của các sự chuyển dịch nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occupation | |
| Verb | occupy | |
| Adjective | occupational | |
| Noun | occupant | |
| Noun | shift | |
| Verb | shift | |
| Adjective | shifting |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn trong thị trường lao động, chẳng hạn như sự suy giảm của các ngành công nghiệp truyền thống và sự gia tăng của các ngành công nghiệp mới nổi. Nó cũng có thể liên quan đến sự thay đổi về kỹ năng cần thiết cho các công việc khác nhau.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi (ví dụ: occupation shift in manufacturing). ‘Towards’ được sử dụng để chỉ hướng của sự thay đổi (ví dụ: occupation shift towards technology). 'Within' được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: occupation shift within the healthcare industry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant occupation shift (sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể)
-
major major occupation shift (sự dịch chuyển nghề nghiệp lớn)
-
dramatic dramatic occupation shift (sự dịch chuyển nghề nghiệp đột ngột/mạnh mẽ)
-
gradual gradual occupation shift (sự dịch chuyển nghề nghiệp dần dần)
-
widespread widespread occupation shift (sự dịch chuyển nghề nghiệp trên diện rộng)
-
experience experience an occupation shift (trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
-
undergo undergo an occupation shift (trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
-
witness witness an occupation shift (chứng kiến một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
-
drive drive an occupation shift (thúc đẩy một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
-
cause cause an occupation shift (gây ra một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
Idioms
-
Undergo a significant occupation shift
Trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể
"Many developing countries are expected to undergo a significant occupation shift from agriculture to manufacturing and services."
(Nhiều quốc gia đang phát triển được kỳ vọng sẽ trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ.)
-
The landscape of occupation shifts
Bức tranh tổng thể/tình hình của các sự dịch chuyển nghề nghiệp
"Understanding the dynamic landscape of occupation shifts is crucial for policy-makers and educators."
(Hiểu rõ bức tranh năng động của các sự dịch chuyển nghề nghiệp là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và nhà giáo dục.)
-
Adapting to occupation shifts
Thích nghi với những thay đổi/dịch chuyển nghề nghiệp
"Lifelong learning and reskilling are key to adapting to occupation shifts in the modern economy."
(Học tập suốt đời và đào tạo lại kỹ năng là chìa khóa để thích nghi với những thay đổi nghề nghiệp trong nền kinh tế hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupation shift
Danh từMột sự thay đổi hoặc chuyển dịch đáng kể trong loại công việc hoặc việc làm mà mọi người thực hiện, thường là do các yếu tố kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.
"The occupation shift towards the service industry has created many new job opportunities."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had invested in automation earlier, this occupation shift wouldn't be so disruptive now. |
Nếu nhà máy đã đầu tư vào tự động hóa sớm hơn, sự thay đổi nghề nghiệp này sẽ không gây rối loạn đến vậy bây giờ. |
| Phủ định | If there weren't such a significant occupation shift in the tech industry, fewer experienced developers would have to learn new skills. |
Nếu không có sự thay đổi nghề nghiệp đáng kể trong ngành công nghệ, ít nhà phát triển có kinh nghiệm sẽ phải học các kỹ năng mới hơn. |
| Nghi vấn | If the government had provided better retraining programs, would this occupation shift be causing so much unemployment? |
Nếu chính phủ đã cung cấp các chương trình đào tạo lại tốt hơn, liệu sự thay đổi nghề nghiệp này có gây ra nhiều thất nghiệp đến vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occupation shift is causing a lot of anxiety, isn't it? |
Sự thay đổi nghề nghiệp đang gây ra rất nhiều lo lắng, phải không? |
| Phủ định | The occupation shift isn't happening as quickly as predicted, is it? |
Sự thay đổi nghề nghiệp không diễn ra nhanh như dự đoán, phải không? |
| Nghi vấn | An occupation shift is expected in the near future, isn't it? |
Một sự thay đổi nghề nghiệp được mong đợi trong tương lai gần, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupation shift".
