(Top Banner Ad)
occupation shift
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Nhân sự

occupation shift

UK: /ˌɒkjəˈpeɪʃən ʃɪft/ • US: /ˌɑːkjəˈpeɪʃən ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển dịch nghề nghiệp sự thay đổi cơ cấu việc làm biến động thị trường lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change or movement in the type of work or employment that people do, often due to economic, technological, or social factors.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc chuyển dịch đáng kể trong loại công việc hoặc việc làm mà mọi người thực hiện, thường là do các yếu tố kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occupation shift towards the service industry has created many new job opportunities."

    "Sự chuyển dịch nghề nghiệp sang ngành dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới."

  • "The rapid occupation shift in the IT sector requires continuous upskilling."

    "Sự chuyển dịch nghề nghiệp nhanh chóng trong lĩnh vực CNTT đòi hỏi phải nâng cao kỹ năng liên tục."

  • "Government policies can influence the direction of occupation shifts."

    "Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến hướng của các sự chuyển dịch nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occupation
Verb occupy
Adjective occupational
Noun occupant
Noun shift
Verb shift
Adjective shifting

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
occupare
Latin
occupatio
Old French
occupation
English
occupation

Nguồn gốc của 'Occupation Shift'

Cụm từ 'occupation shift' (sự dịch chuyển nghề nghiệp) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'occupation' (nghề nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio', mang nghĩa 'sự chiếm giữ' hoặc 'sự bận rộn', và đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Từ 'shift' (sự thay đổi) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', nghĩa là 'chia tách' hoặc 'sắp xếp', sau này phát triển thành nghĩa 'thay đổi, di chuyển'. Khi ghép lại, 'occupation shift' mô tả sự thay đổi trong công việc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp của một người hoặc một nhóm người, thường do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn trong thị trường lao động, chẳng hạn như sự suy giảm của các ngành công nghiệp truyền thống và sự gia tăng của các ngành công nghiệp mới nổi. Nó cũng có thể liên quan đến sự thay đổi về kỹ năng cần thiết cho các công việc khác nhau.

Prepositions

in towards within

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi (ví dụ: occupation shift in manufacturing). ‘Towards’ được sử dụng để chỉ hướng của sự thay đổi (ví dụ: occupation shift towards technology). 'Within' được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: occupation shift within the healthcare industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupation shift
  • significant significant occupation shift
    (sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể)
  • major major occupation shift
    (sự dịch chuyển nghề nghiệp lớn)
  • dramatic dramatic occupation shift
    (sự dịch chuyển nghề nghiệp đột ngột/mạnh mẽ)
  • gradual gradual occupation shift
    (sự dịch chuyển nghề nghiệp dần dần)
  • widespread widespread occupation shift
    (sự dịch chuyển nghề nghiệp trên diện rộng)
Verb + occupation shift
  • experience experience an occupation shift
    (trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
  • undergo undergo an occupation shift
    (trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
  • witness witness an occupation shift
    (chứng kiến một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
  • drive drive an occupation shift
    (thúc đẩy một sự dịch chuyển nghề nghiệp)
  • cause cause an occupation shift
    (gây ra một sự dịch chuyển nghề nghiệp)

Idioms

  • Undergo a significant occupation shift

    Trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể

    "Many developing countries are expected to undergo a significant occupation shift from agriculture to manufacturing and services."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển được kỳ vọng sẽ trải qua một sự dịch chuyển nghề nghiệp đáng kể từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ.)

  • The landscape of occupation shifts

    Bức tranh tổng thể/tình hình của các sự dịch chuyển nghề nghiệp

    "Understanding the dynamic landscape of occupation shifts is crucial for policy-makers and educators."

    (Hiểu rõ bức tranh năng động của các sự dịch chuyển nghề nghiệp là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và nhà giáo dục.)

  • Adapting to occupation shifts

    Thích nghi với những thay đổi/dịch chuyển nghề nghiệp

    "Lifelong learning and reskilling are key to adapting to occupation shifts in the modern economy."

    (Học tập suốt đời và đào tạo lại kỹ năng là chìa khóa để thích nghi với những thay đổi nghề nghiệp trong nền kinh tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupation shift

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc chuyển dịch đáng kể trong loại công việc hoặc việc làm mà mọi người thực hiện, thường là do các yếu tố kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.

"The occupation shift towards the service industry has created many new job opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had invested in automation earlier, this occupation shift wouldn't be so disruptive now.
Nếu nhà máy đã đầu tư vào tự động hóa sớm hơn, sự thay đổi nghề nghiệp này sẽ không gây rối loạn đến vậy bây giờ.
Phủ định
If there weren't such a significant occupation shift in the tech industry, fewer experienced developers would have to learn new skills.
Nếu không có sự thay đổi nghề nghiệp đáng kể trong ngành công nghệ, ít nhà phát triển có kinh nghiệm sẽ phải học các kỹ năng mới hơn.
Nghi vấn
If the government had provided better retraining programs, would this occupation shift be causing so much unemployment?
Nếu chính phủ đã cung cấp các chương trình đào tạo lại tốt hơn, liệu sự thay đổi nghề nghiệp này có gây ra nhiều thất nghiệp đến vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occupation shift is causing a lot of anxiety, isn't it?
Sự thay đổi nghề nghiệp đang gây ra rất nhiều lo lắng, phải không?
Phủ định
The occupation shift isn't happening as quickly as predicted, is it?
Sự thay đổi nghề nghiệp không diễn ra nhanh như dự đoán, phải không?
Nghi vấn
An occupation shift is expected in the near future, isn't it?
Một sự thay đổi nghề nghiệp được mong đợi trong tương lai gần, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupation shift".

Thích nghi và Học hỏi Suốt đời

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'occupation shift' gắn liền mật thiết với tầm quan trọng của sự thích nghi và học hỏi suốt đời (lifelong learning). Do tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng, cá nhân được khuyến khích không ngừng học hỏi các kỹ năng mới (reskilling/upskilling) để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Sự linh hoạt trong nghề nghiệp không còn là ngoại lệ mà dần trở thành một chuẩn mực được coi trọng.

Kinh tế Gig và Tương lai Lao động

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng khác liên quan đến 'occupation shift' là sự trỗi dậy của 'kinh tế gig' (gig economy). Hình thức làm việc tự do, hợp đồng ngắn hạn, và dịch chuyển liên tục giữa các công việc khác nhau đang định hình lại cách mọi người nhìn nhận sự nghiệp và sự ổn định công việc. Điều này phản ánh một sự dịch chuyển lớn từ mô hình công việc truyền thống 'một đời một nghề' sang một mô hình linh hoạt và đa dạng hơn, nơi việc thay đổi nghề nghiệp hoặc công việc là điều thường xuyên.