(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ occupation shift
B2

occupation shift

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyển dịch nghề nghiệp sự thay đổi cơ cấu việc làm biến động thị trường lao động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Occupation shift'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thay đổi hoặc chuyển dịch đáng kể trong loại công việc hoặc việc làm mà mọi người thực hiện, thường là do các yếu tố kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.

Definition (English Meaning)

A significant change or movement in the type of work or employment that people do, often due to economic, technological, or social factors.

Ví dụ Thực tế với 'Occupation shift'

  • "The occupation shift towards the service industry has created many new job opportunities."

    "Sự chuyển dịch nghề nghiệp sang ngành dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới."

  • "The rapid occupation shift in the IT sector requires continuous upskilling."

    "Sự chuyển dịch nghề nghiệp nhanh chóng trong lĩnh vực CNTT đòi hỏi phải nâng cao kỹ năng liên tục."

  • "Government policies can influence the direction of occupation shifts."

    "Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến hướng của các sự chuyển dịch nghề nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Occupation shift'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: occupation shift
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Xã hội học Nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Occupation shift'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn trong thị trường lao động, chẳng hạn như sự suy giảm của các ngành công nghiệp truyền thống và sự gia tăng của các ngành công nghiệp mới nổi. Nó cũng có thể liên quan đến sự thay đổi về kỹ năng cần thiết cho các công việc khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in towards within

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi (ví dụ: occupation shift in manufacturing). ‘Towards’ được sử dụng để chỉ hướng của sự thay đổi (ví dụ: occupation shift towards technology). 'Within' được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: occupation shift within the healthcare industry).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Occupation shift'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had invested in automation earlier, this occupation shift wouldn't be so disruptive now.
Nếu nhà máy đã đầu tư vào tự động hóa sớm hơn, sự thay đổi nghề nghiệp này sẽ không gây rối loạn đến vậy bây giờ.
Phủ định
If there weren't such a significant occupation shift in the tech industry, fewer experienced developers would have to learn new skills.
Nếu không có sự thay đổi nghề nghiệp đáng kể trong ngành công nghệ, ít nhà phát triển có kinh nghiệm sẽ phải học các kỹ năng mới hơn.
Nghi vấn
If the government had provided better retraining programs, would this occupation shift be causing so much unemployment?
Nếu chính phủ đã cung cấp các chương trình đào tạo lại tốt hơn, liệu sự thay đổi nghề nghiệp này có gây ra nhiều thất nghiệp đến vậy không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occupation shift is causing a lot of anxiety, isn't it?
Sự thay đổi nghề nghiệp đang gây ra rất nhiều lo lắng, phải không?
Phủ định
The occupation shift isn't happening as quickly as predicted, is it?
Sự thay đổi nghề nghiệp không diễn ra nhanh như dự đoán, phải không?
Nghi vấn
An occupation shift is expected in the near future, isn't it?
Một sự thay đổi nghề nghiệp được mong đợi trong tương lai gần, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)