(Top Banner Ad)
career planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

career planning

UK: /kəˈrɪə ˈplænɪŋ/ • US: /kəˈrɪr ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch nghề nghiệp hoạch định nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of choosing a career, identifying career goals, and creating a plan to achieve them.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn nghề nghiệp, xác định mục tiêu nghề nghiệp và lập kế hoạch để đạt được chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective career planning helps individuals find fulfilling and successful career paths."

    "Lập kế hoạch nghề nghiệp hiệu quả giúp các cá nhân tìm thấy con đường sự nghiệp viên mãn và thành công."

  • "Our university offers comprehensive career planning services to students."

    "Trường đại học của chúng tôi cung cấp các dịch vụ lập kế hoạch nghề nghiệp toàn diện cho sinh viên."

  • "Career planning is an ongoing process, not a one-time event."

    "Lập kế hoạch nghề nghiệp là một quá trình liên tục, không phải là một sự kiện một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người tham vọng, chỉ coi trọng sự nghiệp
Verb plan lên kế hoạch, hoạch định
Noun plan kế hoạch, bản kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch; sổ tay kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có chủ đích

Synonyms

career development (phát triển nghề nghiệp)professional planning (lập kế hoạch chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (chariot, wagon)
Vulgar Latin
*via carraria (carriage road)
Old French
carrière (racecourse, road)
English (16th c.)
career (a person's course or progress through life)
Latin
planus (flat, level)
French
plan (ground plan, map)
English (17th c.)
planning (the act of making a plan)

Sự Nghiệp Như Một Đường Đua

Từ 'career' (sự nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe ngựa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ 'đường đua' cho xe ngựa. Hãy hình dung sự nghiệp của bạn không phải là một điểm đến, mà là một hành trình dài, một con đường đua với nhiều chặng và khúc cua mà bạn phải điều hướng.

Hoạch Định Như Vẽ Bản Đồ

Từ 'planning' (hoạch định) bắt nguồn từ 'plan', có nghĩa là 'bản vẽ mặt bằng' hay 'bản đồ'. Vì vậy, 'career planning' thực chất là việc bạn 'vẽ một tấm bản đồ' cho hành trình sự nghiệp của mình, xác định các điểm dừng, mục tiêu và con đường tốt nhất để đi đến thành công.

Usage Note

Career planning nhấn mạnh vào việc chủ động suy nghĩ và chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp. Nó bao gồm tự đánh giá kỹ năng và sở thích, nghiên cứu các lựa chọn nghề nghiệp, thiết lập mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, và tìm kiếm cơ hội phát triển.

Prepositions

in for

* in: Sử dụng khi nói về vai trò của cái gì đó trong việc lập kế hoạch nghề nghiệp (e.g., "Guidance in career planning is essential.").
* for: Sử dụng khi nói về mục đích của việc lập kế hoạch nghề nghiệp (e.g., "We provide resources for career planning.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career planning
  • effective career planning
    (hoạch định sự nghiệp hiệu quả)
  • long-term career planning
    (hoạch định sự nghiệp dài hạn)
  • strategic career planning
    (hoạch định sự nghiệp mang tính chiến lược)
  • proactive career planning
    (hoạch định sự nghiệp một cách chủ động)
Verb + career planning
  • engage in career planning
    (tham gia vào việc hoạch định sự nghiệp)
  • focus on career planning
    (tập trung vào việc hoạch định sự nghiệp)
  • invest in career planning
    (đầu tư vào việc hoạch định sự nghiệp)
  • assist with career planning
    (hỗ trợ hoạch định sự nghiệp)
Noun + career planning
  • career planning process
    (quy trình hoạch định sự nghiệp)
  • career planning session
    (buổi tư vấn/hoạch định sự nghiệp)
  • career planning tools
    (các công cụ hoạch định sự nghiệp)
  • career planning advice
    (lời khuyên về hoạch định sự nghiệp)

Idioms

  • be at a career crossroads

    đứng trước ngã rẽ sự nghiệp (thời điểm cần đưa ra quyết định quan trọng)

    "After her company downsized, she found herself at a career crossroads and needed to do some serious career planning."

    (Sau khi công ty cắt giảm nhân sự, cô ấy thấy mình đang đứng trước một ngã rẽ sự nghiệp và cần phải hoạch định lại một cách nghiêm túc.)

  • climb the career ladder

    thăng tiến trong sự nghiệp

    "Effective career planning is essential for anyone who wants to climb the career ladder quickly."

    (Hoạch định sự nghiệp hiệu quả là điều cần thiết cho bất kỳ ai muốn thăng tiến nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lựa chọn nghề nghiệp, xác định mục tiêu nghề nghiệp và lập kế hoạch để đạt được chúng.

"Effective career planning helps individuals find fulfilling and successful career paths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career planning".

'Gap Year' - Một Năm Trải Nghiệm

Ở nhiều nước phương Tây, học sinh thường có một 'gap year' (năm trống) sau trung học hoặc trước đại học để du lịch, làm việc hoặc tình nguyện. Đây được xem là một phần của quá trình khám phá bản thân và hoạch định sự nghiệp một cách không chính thức, giúp họ hiểu rõ hơn mình muốn gì trước khi đưa ra các quyết định lớn.

Vai Trò Của Cố Vấn Hướng Nghiệp

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, các cố vấn hướng nghiệp (career counselors) ở trường trung học và đại học đóng vai trò rất quan trọng. Họ cung cấp các bài kiểm tra năng lực, tài nguyên và sự hướng dẫn chuyên nghiệp để giúp học sinh hoạch định sự nghiệp ngay từ khi còn trẻ.