identifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of identify: recognizing or establishing something as being a particular thing.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is good at identifying different types of birds."
"Cô ấy giỏi trong việc nhận diện các loại chim khác nhau."
-
"Identifying the problem is the first step to solving it."
"Xác định vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."
-
"Scientists are identifying new species of insects in the Amazon rainforest."
"Các nhà khoa học đang xác định các loài côn trùng mới trong rừng mưa Amazon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | identify | nhận diện, xác định, nhận ra |
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng được |
| Noun | identifier | công cụ/người dùng để nhận dạng |
| Adjective | unidentified | chưa xác định được, không rõ danh tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'identifying' thường được dùng trong các thì tiếp diễn, hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như danh động từ, nó chỉ hành động nhận diện, xác định. Cần phân biệt với 'identification' (danh từ), chỉ sự nhận diện, sự xác định, hoặc giấy tờ tùy thân.
Prepositions
* **Identifying as:** Xác định là. Ví dụ: Identifying as a woman.
* **Identifying by:** Xác định bằng. Ví dụ: Identifying the bird by its song.
* **Identifying from:** Xác định từ. Ví dụ: Identifying the patient from their medical records.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key identifying features (những đặc điểm nhận dạng chính)
-
crucial crucial identifying information (thông tin nhận dạng quan trọng)
-
struggle struggle identifying (gặp khó khăn trong việc nhận dạng/xác định)
-
assist assist identifying (hỗ trợ nhận dạng/xác định)
-
have difficulty have difficulty identifying (gặp khó khăn khi nhận dạng/xác định)
-
identifying identifying features (các đặc điểm nhận dạng)
-
identifying identifying mark (dấu hiệu nhận dạng)
-
identifying identifying information (thông tin nhận dạng)
-
identifying identifying factor (yếu tố nhận dạng)
Idioms
-
identifying with someone/something
đồng cảm, gắn bó, cảm thấy mình thuộc về ai đó/điều gì đó
"Many young people are identifying with the environmental movement."
(Nhiều người trẻ đang đồng cảm với phong trào bảo vệ môi trường.)
-
identifying a need/problem/opportunity
nhận ra, xác định một nhu cầu/vấn đề/cơ hội
"The team is good at identifying market opportunities."
(Đội ngũ này giỏi trong việc xác định các cơ hội thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identifying
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.
"She is good at identifying different types of birds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identifying".
