(Top Banner Ad)
identifying
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

identifying

UK: /aɪˈdentɪfaɪɪŋ/ • US: /aɪˈdentɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xác định nhận diện tìm ra phân biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of identify: recognizing or establishing something as being a particular thing.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is good at identifying different types of birds."

    "Cô ấy giỏi trong việc nhận diện các loại chim khác nhau."

  • "Identifying the problem is the first step to solving it."

    "Xác định vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."

  • "Scientists are identifying new species of insects in the Amazon rainforest."

    "Các nhà khoa học đang xác định các loài côn trùng mới trong rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận diện, xác định, nhận ra
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Noun identity danh tính, bản sắc
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identifier công cụ/người dùng để nhận dạng
Adjective unidentified chưa xác định được, không rõ danh tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identificare
Old French
identifier
English
identify
English
identifying

Nguồn gốc của 'Identify'

Từ 'identifying' có gốc từ động từ 'identify', và hành trình của nó khá thú vị. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem', có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng một'. Sau đó, nó phát triển thành 'identificare' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'làm cho giống nhau' hoặc 'xác định danh tính'. Qua tiếng Pháp cổ 'identifier', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa cốt lõi là nhận ra hoặc xác định một điều gì đó là chính nó, hoặc thấy sự tương đồng.

Usage Note

Dạng 'identifying' thường được dùng trong các thì tiếp diễn, hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như danh động từ, nó chỉ hành động nhận diện, xác định. Cần phân biệt với 'identification' (danh từ), chỉ sự nhận diện, sự xác định, hoặc giấy tờ tùy thân.

Prepositions

as by from

* **Identifying as:** Xác định là. Ví dụ: Identifying as a woman.
* **Identifying by:** Xác định bằng. Ví dụ: Identifying the bird by its song.
* **Identifying from:** Xác định từ. Ví dụ: Identifying the patient from their medical records.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identifying
  • key key identifying features
    (những đặc điểm nhận dạng chính)
  • crucial crucial identifying information
    (thông tin nhận dạng quan trọng)
Verb + identifying
  • struggle struggle identifying
    (gặp khó khăn trong việc nhận dạng/xác định)
  • assist assist identifying
    (hỗ trợ nhận dạng/xác định)
  • have difficulty have difficulty identifying
    (gặp khó khăn khi nhận dạng/xác định)
Noun + identifying
  • identifying identifying features
    (các đặc điểm nhận dạng)
  • identifying identifying mark
    (dấu hiệu nhận dạng)
  • identifying identifying information
    (thông tin nhận dạng)
  • identifying identifying factor
    (yếu tố nhận dạng)

Idioms

  • identifying with someone/something

    đồng cảm, gắn bó, cảm thấy mình thuộc về ai đó/điều gì đó

    "Many young people are identifying with the environmental movement."

    (Nhiều người trẻ đang đồng cảm với phong trào bảo vệ môi trường.)

  • identifying a need/problem/opportunity

    nhận ra, xác định một nhu cầu/vấn đề/cơ hội

    "The team is good at identifying market opportunities."

    (Đội ngũ này giỏi trong việc xác định các cơ hội thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identifying

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.

"She is good at identifying different types of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identifying".

Tầm quan trọng của Giấy tờ tùy thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc 'identifying' (nhận dạng) bản thân thông qua giấy tờ tùy thân chính thức (như hộ chiếu, bằng lái xe, hoặc thẻ căn cước) là cực kỳ quan trọng. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là chìa khóa để tiếp cận các dịch vụ công, ngân hàng, du lịch và thậm chí là mua sắm một số mặt hàng. Khả năng xác định rõ ràng danh tính cá nhân đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.

Nhận diện bản thân và nhóm

Khái niệm 'identifying' còn mở rộng sang lĩnh vực tâm lý xã hội, nơi cá nhân 'identifying with' (đồng nhất hóa) một nhóm, một lý tưởng, hoặc một bản sắc văn hóa nào đó. Điều này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi, niềm tin và các mối quan hệ xã hội của họ. Ví dụ, việc một người trẻ 'nhận diện' mình là một phần của cộng đồng nghệ sĩ có thể định hình phong cách sống và sự nghiệp của họ.