cartoon
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cartoon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bộ phim được tạo ra bằng các kỹ thuật hoạt hình để chụp một chuỗi các hình vẽ thay vì người và vật thật.
Definition (English Meaning)
A film made using animation techniques to photograph a sequence of drawings rather than real people and objects.
Ví dụ Thực tế với 'Cartoon'
-
"My son loves watching cartoons."
"Con trai tôi thích xem phim hoạt hình."
-
"He is a famous cartoon character."
"Anh ấy là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng."
-
"The political cartoon made me laugh."
"Bức tranh biếm họa chính trị làm tôi bật cười."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cartoon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cartoon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cartoon thường dùng để chỉ phim hoạt hình dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các phim hoạt hình dành cho người lớn mang tính châm biếm, hài hước. Khác với 'animation' mang tính tổng quát hơn, chỉ kỹ thuật làm phim.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in a cartoon (trong một bộ phim hoạt hình), on cartoons (trên phim hoạt hình - thường ám chỉ các chương trình, nội dung được phát sóng trên phim hoạt hình).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cartoon'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.