(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cartoon
A2

cartoon

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phim hoạt hình tranh biếm họa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cartoon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ phim được tạo ra bằng các kỹ thuật hoạt hình để chụp một chuỗi các hình vẽ thay vì người và vật thật.

Definition (English Meaning)

A film made using animation techniques to photograph a sequence of drawings rather than real people and objects.

Ví dụ Thực tế với 'Cartoon'

  • "My son loves watching cartoons."

    "Con trai tôi thích xem phim hoạt hình."

  • "He is a famous cartoon character."

    "Anh ấy là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng."

  • "The political cartoon made me laugh."

    "Bức tranh biếm họa chính trị làm tôi bật cười."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cartoon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Cartoon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cartoon thường dùng để chỉ phim hoạt hình dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các phim hoạt hình dành cho người lớn mang tính châm biếm, hài hước. Khác với 'animation' mang tính tổng quát hơn, chỉ kỹ thuật làm phim.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

in a cartoon (trong một bộ phim hoạt hình), on cartoons (trên phim hoạt hình - thường ám chỉ các chương trình, nội dung được phát sóng trên phim hoạt hình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cartoon'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)