(Top Banner Ad)
cartoon
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giải trí

cartoon

UK: /kɑːˈtuːn/ • US: /kɑːrˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

phim hoạt hình tranh biếm họa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film made using animation techniques to photograph a sequence of drawings rather than real people and objects.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được tạo ra bằng các kỹ thuật hoạt hình để chụp một chuỗi các hình vẽ thay vì người và vật thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves watching cartoons."

    "Con trai tôi thích xem phim hoạt hình."

  • "He is a famous cartoon character."

    "Anh ấy là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng."

  • "The political cartoon made me laugh."

    "Bức tranh biếm họa chính trị làm tôi bật cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartoonist Họa sĩ vẽ phim hoạt hình hoặc tranh biếm họa
Adjective cartoonish Có đặc điểm giống hoạt hình (thường là sự phóng đại, thiếu thực tế)
Adverb cartoonishly Một cách lố bịch, phóng đại như trong phim hoạt hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
cartone
French
carton
English
cartoon

Từ tờ giấy cứng đến tác phẩm nghệ thuật

Từ 'cartoon' có nguồn gốc từ 'cartone' trong tiếng Ý, có nghĩa là một tờ giấy cứng hoặc bìa các-tông. Ban đầu, nó không phải là phim hoạt hình mà là những bản phác thảo kích thước đầy đủ trên giấy cứng để các nghệ sĩ thời Phục hưng dựa vào đó vẽ bích họa hoặc dệt thảm.

Sự chuyển mình sang biếm họa

Vào những năm 1840, tạp chí Punch của Anh đã sử dụng từ này để châm biếm các bản thiết kế cho những bức bích họa mới trong Tòa nhà Nghị viện. Kể từ đó, 'cartoon' bắt đầu được dùng để chỉ các hình vẽ hài hước hoặc mang tính châm biếm trên báo chí.

Usage Note

Cartoon thường dùng để chỉ phim hoạt hình dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các phim hoạt hình dành cho người lớn mang tính châm biếm, hài hước. Khác với 'animation' mang tính tổng quát hơn, chỉ kỹ thuật làm phim.

Prepositions

in on

in a cartoon (trong một bộ phim hoạt hình), on cartoons (trên phim hoạt hình - thường ám chỉ các chương trình, nội dung được phát sóng trên phim hoạt hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartoon
  • animated animated cartoon
    (phim hoạt hình)
  • political political cartoon
    (tranh biếm họa chính trị)
  • satirical satirical cartoon
    (tranh châm biếm)
Verb + cartoon
  • draw draw a cartoon
    (vẽ một bức tranh biếm họa/hoạt hình)
  • watch watch cartoons
    (xem phim hoạt hình)

Idioms

  • a cartoon villain

    Một kẻ phản diện kiểu hoạt hình (ác một cách lố bịch, không có chiều sâu tâm lý)

    "The CEO was portrayed as a cartoon villain who hated puppies and children."

    (Vị CEO đó bị khắc họa như một kẻ phản diện trong hoạt hình, ghét cả chó con và trẻ em.)

  • Saturday morning cartoons

    Phim hoạt hình sáng thứ Bảy (một nét văn hóa Mỹ cũ khi trẻ em tập trung xem hoạt hình trên TV)

    "I miss the days when we would wake up early for Saturday morning cartoons."

    (Tôi nhớ những ngày chúng ta thường dậy sớm để xem hoạt hình sáng thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartoon

danh từ
Lật mặt

Một bộ phim được tạo ra bằng các kỹ thuật hoạt hình để chụp một chuỗi các hình vẽ thay vì người và vật thật.

"My son loves watching cartoons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartoon".

Sức mạnh của tranh biếm họa chính trị

Ở các nước phương Tây, 'political cartoons' là một phần không thể thiếu của tự do báo chí. Chúng sử dụng hình ảnh ẩn dụ và sự phóng đại để chỉ trích các chính trị gia hoặc các vấn đề xã hội một cách sắc sảo mà không cần nhiều lời văn.

Kỷ nguyên vàng của hoạt hình Mỹ

Giai đoạn từ những năm 1920 đến 1960 được coi là Kỷ nguyên Vàng, nơi những nhân vật biểu tượng như Mickey Mouse, Bugs Bunny ra đời, định hình nền công nghiệp giải trí toàn cầu của phương Tây.