carrack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large merchant ship of a kind operating in European waters in the 14th to the 16th century.
Vietnamese Meaning
Một loại tàu buôn lớn hoạt động ở vùng biển châu Âu vào thế kỷ 14 đến thế kỷ 16.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carrack sailed into the harbor, laden with spices and silks."
"Chiếc carrack tiến vào cảng, chở đầy gia vị và lụa."
-
"Columbus's flagship, the Santa Maria, was a carrack."
"Soái hạm Santa Maria của Columbus là một chiếc carrack."
-
"Carracks were often targets for pirates due to the valuable cargo they carried."
"Carrack thường là mục tiêu của cướp biển do chở hàng hóa có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carrack | Tàu buôn lớn thời Trung cổ (thường có 3-4 cột buồm) |
| Noun | carack | Cách viết biến thể của carrack |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carrack là một loại tàu buồm lớn, phát triển từ tàu Cog (một loại tàu buồm một cột buồm của Bắc Âu) và tàu Địa Trung Hải. Carrack có đặc điểm nổi bật là có nhiều cột buồm (thường là ba hoặc bốn), cấu trúc thượng tầng cao và khả năng chở hàng hóa lớn. Carrack đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thám hiểm và giao thương đường biển trong Thời đại Khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Portuguese Portuguese carrack (Tàu carrack của Bồ Đào Nha)
-
massive massive carrack (Con tàu carrack đồ sộ)
-
armed armed carrack (Tàu carrack có trang bị vũ khí)
-
sail sail a carrack (Điều khiển một con tàu carrack)
-
command command a carrack (Chỉ huy một con tàu carrack)
-
board board a carrack (Lên một con tàu carrack)
Idioms
-
A laden carrack
Một kho báu đầy ắp hoặc một nguồn lợi khổng lồ (nghĩa bóng từ việc tàu carrack thường chở đầy hàng hóa quý giá)
"The new trade deal was seen as a laden carrack for the local economy."
(Thỏa thuận thương mại mới được coi là một nguồn lợi khổng lồ cho nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrack
danh từMột loại tàu buôn lớn hoạt động ở vùng biển châu Âu vào thế kỷ 14 đến thế kỷ 16.
"The carrack sailed into the harbor, laden with spices and silks."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carrack was a popular type of sailing ship in the 15th century. |
Carrack là một loại tàu buồm phổ biến vào thế kỷ 15. |
| Phủ định | The carrack is not used for modern naval operations. |
Carrack không được sử dụng cho các hoạt động hải quân hiện đại. |
| Nghi vấn | Was the carrack a common vessel for exploration during the Age of Discovery? |
Có phải carrack là một tàu phổ biến cho việc thám hiểm trong Thời đại Khám phá không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a carrack next year. |
Họ sẽ đóng một chiếc thuyền carrack vào năm tới. |
| Phủ định | He is not going to sail the carrack to the Indies. |
Anh ấy sẽ không lái chiếc thuyền carrack đến Ấn Độ. |
| Nghi vấn | Are you going to study the history of the carrack? |
Bạn có định nghiên cứu lịch sử của thuyền carrack không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carrack's sails were ripped during the storm. |
Những cánh buồm của chiếc carrac đã bị rách trong cơn bão. |
| Phủ định | The carrack's captain wasn't aware of the approaching iceberg. |
Thuyền trưởng của chiếc carrac không nhận thức được tảng băng trôi đang đến gần. |
| Nghi vấn | Was the carrack's cargo mostly spices and gold? |
Phải chăng hàng hóa của chiếc carrac chủ yếu là gia vị và vàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrack".
