(Top Banner Ad)
caravel
B2
noun B2 Hàng hải, Lịch sử

caravel

UK: /ˈkærəvel/ • US: /ˈkærəvel/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền caravel ca-ra-ven
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, fast Spanish or Portuguese sailing ship of the 15th–17th centuries.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm nhỏ, nhanh của Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Columbus's ships, the Niña and the Pinta, were caravels."

    "Các con tàu của Columbus, Niña và Pinta, là các thuyền caravel."

  • "The caravel was well-suited for exploring the African coast."

    "Thuyền caravel rất phù hợp cho việc thám hiểm bờ biển châu Phi."

  • "Caravels played a vital role in the Age of Discovery."

    "Các thuyền caravel đóng một vai trò quan trọng trong Thời đại Khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caravel Thuyền buồm caravel (loại tàu thám hiểm nhỏ của thế kỷ 15-16)
Noun caravelle Cách viết khác của caravel (ảnh hưởng từ tiếng Pháp)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
karabos
Late Latin
carabus
Portuguese
caravela
Middle French
caravelle
English
caravel

Từ loài giáp xác đến cánh buồm

Từ 'caravel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'karabos', có nghĩa là một loại tàu nhẹ hoặc đôi khi dùng để chỉ con cua hoặc tôm hùm. Sự so sánh này ám chỉ lớp vỏ cứng cáp và khả năng di chuyển linh hoạt trên mặt nước của loại thuyền này.

Cuộc cách mạng của người Bồ Đào Nha

Vào thế kỷ 15, các nhà đóng tàu Bồ Đào Nha đã phát triển caravel thành một loại tàu thám hiểm chuyên dụng. Nó nhỏ gọn, nhanh và có thể đi ngược gió, biến nó thành công cụ đắc lực nhất trong thời đại khám phá địa lý.

Usage Note

Caravel nổi tiếng vì khả năng đi ngược gió tương đối tốt, khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc thám hiểm. Thiết kế của caravel, đặc biệt là việc sử dụng buồm hình tam giác (lateen sail), cho phép chúng di chuyển hiệu quả hơn trong điều kiện gió không thuận lợi so với các loại thuyền buồm vuông truyền thống. Caravel thường được sử dụng trong các cuộc thám hiểm của Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha trong Thời đại Khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caravel
  • Portuguese Portuguese caravel
    (Thuyền caravel Bồ Đào Nha)
  • swift swift caravel
    (Thuyền caravel tốc độ nhanh)
  • sturdy sturdy caravel
    (Con thuyền caravel vững chãi)
Verb + caravel
  • sail sail a caravel
    (Điều khiển/lướt đi trên thuyền caravel)
  • board board a caravel
    (Lên thuyền caravel)
  • command command a caravel
    (Chỉ huy một con thuyền caravel)

Idioms

  • Lateen-rigged caravel

    Thuyền caravel lắp buồm tam giác (cho phép đi ngược chiều gió)

    "The lateen-rigged caravel allowed explorers to navigate against the wind."

    (Loại thuyền caravel lắp buồm tam giác cho phép các nhà thám hiểm điều hướng ngược chiều gió.)

  • Caravels of discovery

    Những con thuyền của sự khám phá

    "The caravels of discovery changed the course of history."

    (Những con thuyền của sự khám phá đã thay đổi tiến trình của lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caravel

noun
Lật mặt

Một loại thuyền buồm nhỏ, nhanh của Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.

"Columbus's ships, the Niña and the Pinta, were caravels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caravel was sailed across the ocean by explorers.
Chiếc caravel đã được các nhà thám hiểm lái qua đại dương.
Phủ định
The caravel was not equipped with modern navigation technology.
Chiếc caravel không được trang bị công nghệ định vị hiện đại.
Nghi vấn
Was the caravel considered a fast ship for its time?
Chiếc caravel có được coi là một con tàu nhanh vào thời của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caravel's sails were a sight to behold.
Những cánh buồm của chiếc caravel là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Phủ định
The caravel's journey wasn't without its challenges.
Hành trình của chiếc caravel không phải là không có những thử thách.
Nghi vấn
Was the caravel's captain a seasoned navigator?
Thuyền trưởng của chiếc caravel có phải là một nhà hàng hải dày dặn kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravel".

Biểu tượng của Kỷ nguyên Khai phá

Caravel là biểu tượng công nghệ quan trọng nhất của Kỷ nguyên Khai phá (Age of Discovery). Nhờ khả năng đi sát bờ và chịu được sóng gió đại dương, nó đã giúp các nhà thám hiểm như Bartolomeu Dias vòng qua Mũi Hảo Vọng.

Hạm đội của Columbus

Trong chuyến hành trình tìm ra châu Mỹ năm 1492, hai trong số ba con tàu của Christopher Columbus là Niña và Pinta chính là những chiếc caravel. Chúng được ưa chuộng hơn tàu Santa Maria (loại carrack) vì sự cơ động và tốc độ.