(Top Banner Ad)
nao
A1
Adverb A1 General

nao

UK: /naʊ/ • US: /naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bây giờ hiện tại ngay bây giờ lúc này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the present time; at this moment.

Vietnamese Meaning

Hiện tại; ngay bây giờ; vào lúc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to leave now."

    "Tôi cần phải đi ngay bây giờ."

  • "Now is the time to act."

    "Bây giờ là lúc để hành động."

  • "I'm busy now, can I call you back later?"

    "Tôi đang bận, tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nao Một loại tàu buồm lớn của Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha thời kỳ Khám phá (thế kỷ 15-17), thường có ba hoặc bốn cột buồm, được dùng cho các chuyến thám hiểm xa.
Noun nau Dạng tiếng Bồ Đào Nha gốc của 'nao', với cùng nghĩa là một loại tàu buồm lớn dùng trong các cuộc thám hiểm và thương mại.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂w-
Latin
navis
Old Portuguese
nau
Portuguese
nau
English
nao

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Nao'

Từ 'nao' trong tiếng Anh là một từ mượn từ tiếng Bồ Đào Nha 'nau', dùng để chỉ một loại tàu buồm lớn. Từ 'nau' này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latinh 'navis' và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*neh₂w-', tất cả đều mang nghĩa 'tàu' hoặc 'thuyền'. Nó phản ánh lịch sử hàng hải lâu đời của nhân loại.

Usage Note

Từ 'now' chỉ thời điểm hiện tại hoặc một thời gian rất gần với hiện tại. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Khác với 'currently' (hiện tại, lúc này), 'now' thường mang tính cấp bách hoặc nhấn mạnh hơn.
Khi sử dụng với nghĩa này, 'now' thường đi kèm với các động từ thể hiện ý định hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng hành động sẽ diễn ra sớm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nao
  • large a large nao
    (một chiếc nao lớn)
  • Portuguese a Portuguese nao
    (một chiếc nao của Bồ Đào Nha)
  • historic a historic nao
    (một chiếc nao lịch sử)
Verb + nao
  • sail sail a nao
    (điều khiển một chiếc nao)
  • build build a nao
    (xây dựng một chiếc nao)
  • command command a nao
    (chỉ huy một chiếc nao)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến 'nao'.

    Do từ 'nao' là một thuật ngữ chuyên biệt và lịch sử chỉ một loại tàu, nó không có các thành ngữ hay cụm từ cố định phổ biến trong tiếng Anh đương đại.

    "The word 'nao' refers specifically to a type of historical ship and is not typically used in idiomatic expressions."

    (Từ 'nao' dùng để chỉ một loại tàu lịch sử cụ thể và thường không được sử dụng trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nao

Adverb
Lật mặt

Hiện tại; ngay bây giờ; vào lúc này.

"I need to leave now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nao".

Vai Trò của 'Nao' trong Thời Đại Khám Phá

Các chiếc 'nao' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Thời đại Khám phá của châu Âu (thế kỷ 15-17). Chúng là những con tàu kiên cố, đủ lớn để mang theo thủy thủ đoàn, lương thực và hàng hóa trong các chuyến đi dài xuyên đại dương, mở ra những tuyến đường thương mại mới và khám phá các lục địa chưa biết. Các thuyền nổi tiếng như Santa María của Christopher Columbus là một ví dụ điển hình của nao.

Biểu Tượng Của Sự Thám Hiểm và Phát Hiện

Đối với người Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, 'nao' không chỉ là một con tàu mà còn là biểu tượng của tinh thần thám hiểm, sự dũng cảm và khát vọng khám phá thế giới. Chúng đại diện cho quyền lực hàng hải của các cường quốc châu Âu thời bấy giờ, mở đường cho việc thiết lập các đế chế thuộc địa và định hình bản đồ thế giới hiện đại.