nao
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiện tại; ngay bây giờ; vào lúc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to leave now."
"Tôi cần phải đi ngay bây giờ."
-
"Now is the time to act."
"Bây giờ là lúc để hành động."
-
"I'm busy now, can I call you back later?"
"Tôi đang bận, tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nao | Một loại tàu buồm lớn của Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha thời kỳ Khám phá (thế kỷ 15-17), thường có ba hoặc bốn cột buồm, được dùng cho các chuyến thám hiểm xa. |
| Noun | nau | Dạng tiếng Bồ Đào Nha gốc của 'nao', với cùng nghĩa là một loại tàu buồm lớn dùng trong các cuộc thám hiểm và thương mại. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'now' chỉ thời điểm hiện tại hoặc một thời gian rất gần với hiện tại. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Khác với 'currently' (hiện tại, lúc này), 'now' thường mang tính cấp bách hoặc nhấn mạnh hơn.
Khi sử dụng với nghĩa này, 'now' thường đi kèm với các động từ thể hiện ý định hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng hành động sẽ diễn ra sớm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large nao (một chiếc nao lớn)
-
Portuguese a Portuguese nao (một chiếc nao của Bồ Đào Nha)
-
historic a historic nao (một chiếc nao lịch sử)
-
sail sail a nao (điều khiển một chiếc nao)
-
build build a nao (xây dựng một chiếc nao)
-
command command a nao (chỉ huy một chiếc nao)
Idioms
-
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến 'nao'.
Do từ 'nao' là một thuật ngữ chuyên biệt và lịch sử chỉ một loại tàu, nó không có các thành ngữ hay cụm từ cố định phổ biến trong tiếng Anh đương đại.
"The word 'nao' refers specifically to a type of historical ship and is not typically used in idiomatic expressions."
(Từ 'nao' dùng để chỉ một loại tàu lịch sử cụ thể và thường không được sử dụng trong các thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nao
AdverbHiện tại; ngay bây giờ; vào lúc này.
"I need to leave now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nao".
