galleon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large sailing ship of the 15th to 17th centuries used for both commerce and warfare, typically with three or more masts and square sails.
Vietnamese Meaning
Một loại tàu buồm lớn từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, được sử dụng cho cả mục đích thương mại và chiến tranh, thường có ba cột buồm trở lên và buồm vuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Spanish galleon was laden with gold and silver from the New World."
"Chiếc thuyền galleon của Tây Ban Nha chở đầy vàng và bạc từ Tân Thế Giới."
-
"Many galleons sank during storms in the Caribbean."
"Nhiều tàu galleon đã bị chìm trong các cơn bão ở vùng Caribbean."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Galleon thường gắn liền với các cường quốc hàng hải châu Âu như Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, được sử dụng rộng rãi trong các tuyến đường thương mại xuyên Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Nó lớn hơn caravel và carrack, cung cấp không gian chứa hàng và hỏa lực lớn hơn. Galleon biểu thị sức mạnh và sự giàu có của các đế chế hàng hải thời bấy giờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Spanish Spanish galleon (tàu galleon Tây Ban Nha)
-
sunken sunken galleon (tàu galleon bị đắm)
-
treasure treasure galleon (tàu galleon chở kho báu)
-
sail sail a galleon (điều khiển/lái tàu galleon (bằng buồm))
-
discover discover a galleon (khám phá một con tàu galleon)
-
galleon galleon fleet (hạm đội tàu galleon)
Idioms
-
like a galleon in full sail
Giống như một con tàu galleon đang căng buồm (chỉ người hoặc vật di chuyển chậm rãi nhưng oai vệ, hoặc một người/vật to lớn, ấn tượng)
"She walked into the ballroom, dressed in her grand gown, like a galleon in full sail."
(Cô ấy bước vào phòng khiêu vũ, trong bộ váy lộng lẫy, giống như một con tàu galleon đang căng buồm.)
-
laden like a galleon
Chất đầy hàng hóa/kho báu như một con tàu galleon (chỉ sự chất đầy nặng nề, thường là với những vật có giá trị)
"After the successful trade mission, his ship returned home, laden like a galleon."
(Sau chuyến đi giao thương thành công, con tàu của anh ấy trở về nhà, chất đầy hàng hóa như một con tàu galleon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galleon
danh từMột loại tàu buồm lớn từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, được sử dụng cho cả mục đích thương mại và chiến tranh, thường có ba cột buồm trở lên và buồm vuông.
"The Spanish galleon was laden with gold and silver from the New World."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the galleon sailed across the ocean is a historical fact. |
Việc chiếc thuyền galleon đi thuyền qua đại dương là một sự thật lịch sử. |
| Phủ định | It is not true that every galleon carried treasure. |
Không đúng khi nói rằng mọi chiếc galleon đều chở kho báu. |
| Nghi vấn | Do you know whether the galleon returned safely to port? |
Bạn có biết liệu chiếc thuyền galleon có trở về cảng an toàn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind is strong, the galleon will reach the port quickly. |
Nếu gió mạnh, thuyền galleon sẽ đến cảng nhanh chóng. |
| Phủ định | If the pirates attack, the galleon won't be able to defend itself without cannons. |
Nếu hải tặc tấn công, thuyền galleon sẽ không thể tự vệ nếu không có đại bác. |
| Nghi vấn | Will the galleon sail safely if a storm develops? |
Liệu thuyền galleon có di chuyển an toàn nếu có bão? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a galleon is overloaded, it sits lower in the water. |
Nếu một chiếc thuyền galleon bị quá tải, nó sẽ chìm thấp hơn trong nước. |
| Phủ định | If a galleon has no wind, it does not move. |
Nếu một chiếc thuyền galleon không có gió, nó không di chuyển. |
| Nghi vấn | If a galleon approaches, does the watchman sound the alarm? |
Nếu một chiếc thuyền galleon tiếp cận, người canh gác có báo động không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure galleon sailed towards the New World, laden with gold. |
Chiếc thuyền galleon chở đầy vàng bạc hướng về Tân Thế Giới. |
| Phủ định | Never had such a magnificent galleon been seen in these waters. |
Chưa bao giờ một chiếc thuyền galleon lộng lẫy đến vậy được nhìn thấy ở vùng biển này. |
| Nghi vấn | Should a galleon appear on the horizon, would you be ready to fight? |
Nếu một chiếc thuyền galleon xuất hiện trên đường chân trời, bạn sẽ sẵn sàng chiến đấu chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The galleon sailed across the ocean. |
Chiếc thuyền galleon đã vượt đại dương. |
| Phủ định | They didn't find any treasure on the galleon. |
Họ không tìm thấy kho báu nào trên chiếc thuyền galleon. |
| Nghi vấn | What did the galleon transport? |
Chiếc thuyền galleon đã vận chuyển cái gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers are going to discover a sunken galleon. |
Các nhà thám hiểm sẽ khám phá ra một chiếc thuyền galleon bị đắm. |
| Phủ định | They are not going to find any treasure on the galleon. |
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ kho báu nào trên chiếc thuyền galleon đó. |
| Nghi vấn | Are you going to explore the galleon's remains underwater? |
Bạn có định khám phá phần còn lại của chiếc thuyền galleon dưới nước không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian will study the galleon's logbook to uncover its secrets. |
Nhà sử học sẽ nghiên cứu nhật ký của chiếc thuyền galleon để khám phá những bí mật của nó. |
| Phủ định | They will not find any treasure on that galleon; it was already looted. |
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ kho báu nào trên chiếc thuyền galleon đó; nó đã bị cướp bóc rồi. |
| Nghi vấn | Will the museum display the recovered galleon artifacts? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật của chiếc thuyền galleon được phục hồi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The galleon sailed across the ocean last century. |
Chiếc thuyền galleon đã đi thuyền qua đại dương vào thế kỷ trước. |
| Phủ định | The treasure hunters did not find the galleon's gold. |
Những người săn tìm kho báu đã không tìm thấy vàng của chiếc thuyền galleon. |
| Nghi vấn | Did the Spanish galleon carry spices from the East? |
Có phải chiếc thuyền galleon của Tây Ban Nha chở gia vị từ phương Đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galleon".
