carrot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại củ có màu cam, thuôn dài, được ăn như một loại rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added grated carrot to the salad."
"Cô ấy thêm cà rốt bào vào món salad."
-
"Carrots are good for your eyes."
"Cà rốt tốt cho mắt của bạn."
-
"The farmer harvested a large crop of carrots."
"Người nông dân thu hoạch một vụ cà rốt lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | carroty | Có màu cam như cà rốt, thường dùng để miêu tả màu tóc (tóc hoe vàng). |
| Noun | carotene | Một sắc tố màu cam hoặc đỏ có trong cà rốt và các loại thực vật khác, là tiền chất của Vitamin A. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cà rốt là một loại rau củ phổ biến, thường được ăn sống, nấu chín hoặc ép lấy nước. Nó nổi tiếng với hàm lượng beta-carotene cao, tiền chất của vitamin A, có lợi cho thị lực và sức khỏe tổng thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa, nhưng đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một sự khuyến khích (the carrot and the stick).
Prepositions
'of carrots' thường dùng để chỉ một lượng hoặc phần của cà rốt, ví dụ 'a bunch of carrots'. 'With carrot' thường dùng để chỉ một món ăn có cà rốt là một thành phần, ví dụ 'soup with carrot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw carrot (cà rốt sống)
-
grated carrot (cà rốt bào sợi)
-
chopped carrot (cà rốt thái nhỏ)
-
organic carrot (cà rốt hữu cơ)
-
peel a carrot (gọt vỏ cà rốt)
-
grate a carrot (bào cà rốt)
-
grow carrots (trồng cà rốt)
-
harvest carrots (thu hoạch cà rốt)
-
carrot juice (nước ép cà rốt)
-
carrot cake (bánh cà rốt)
-
carrot sticks (cà rốt cắt que)
-
carrot soup (súp cà rốt)
Idioms
-
the carrot and stick approach
Chính sách cây gậy và củ cà rốt (vừa trừng phạt, vừa khen thưởng; vừa cứng rắn, vừa mềm dẻo).
"Some parents use a carrot and stick approach to get their children to do homework."
(Một số phụ huynh sử dụng chính sách vừa khen thưởng vừa răn đe để con cái làm bài tập về nhà.)
-
dangle a carrot in front of someone
Nhử mồi, đưa ra một phần thưởng hấp dẫn để khuyến khích ai đó làm gì.
"The company dangled the carrot of a big bonus to get the team to finish the project on time."
(Công ty đã 'nhử' một khoản tiền thưởng lớn để đội ngũ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrot
danh từMột loại củ có màu cam, thuôn dài, được ăn như một loại rau.
"She added grated carrot to the salad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrot".
