colored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having color; not black, white, or gray.
Vietnamese Meaning
Có màu sắc; không phải đen, trắng hoặc xám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colored pencils are in the drawer."
"Những chiếc bút chì màu nằm trong ngăn kéo."
-
"He bought a box of colored pencils."
"Anh ấy mua một hộp bút chì màu."
-
"The flowers were colored a vibrant red."
"Những bông hoa có màu đỏ rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | màu sắc |
| Verb | color | tô màu, nhuộm màu |
| Adjective | colorful | rực rỡ, nhiều màu sắc |
| Adjective | colorless | không màu, tẻ nhạt |
| Noun | coloration | sự tô màu, màu sắc tự nhiên (của động thực vật) |
| Adjective | discolored | bị đổi màu, bị bạc màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'colored' là 'có màu'. Tuy nhiên, từ này đã từng được sử dụng ở Mỹ để chỉ người da màu (người Mỹ gốc Phi) và hiện nay được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm trong hầu hết các ngữ cảnh. Cần tránh sử dụng từ này để chỉ người da màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brightly brightly colored (có màu sắc rực rỡ)
-
vividly vividly colored (có màu sắc sống động)
-
highly highly colored (có màu sắc đậm nét (hoặc lời lẽ phóng đại))
-
rose rose-colored (có màu hồng)
-
cream cream-colored (có màu kem)
-
flesh flesh-colored (có màu da)
-
be be colored by something (bị ảnh hưởng hoặc bị tác động bởi điều gì đó)
Idioms
-
see through rose-colored glasses
nhìn đời qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan, thiếu thực tế)
"She tends to see everything through rose-colored glasses and ignores the potential problems."
(Cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng và phớt lờ những vấn đề tiềm ẩn.)
-
be colored by prejudice
bị chi phối bởi định kiến
"His judgment of the case was colored by personal prejudice."
(Sự phán xét của anh ấy về vụ việc đã bị chi phối bởi định kiến cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colored
tính từCó màu sắc; không phải đen, trắng hoặc xám.
"The colored pencils are in the drawer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the pencils were colored made the picture vibrant. |
Việc những chiếc bút chì được tô màu đã làm cho bức tranh trở nên sống động. |
| Phủ định | Whether the fabric was colored didn't matter to the customer; they were focused on the material. |
Việc vải có được tô màu hay không không quan trọng đối với khách hàng; họ tập trung vào chất liệu. |
| Nghi vấn | Why the eggs were colored remains a mystery to the children. |
Tại sao những quả trứng lại được tô màu vẫn là một bí ẩn đối với bọn trẻ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colored".
