carotene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An orange or red plant pigment found in carrots and many other plant structures. It is a terpenoid hydrocarbon with the formula C40H56. Carotene is a precursor of vitamin A.
Vietnamese Meaning
Một sắc tố màu cam hoặc đỏ được tìm thấy trong cà rốt và nhiều cấu trúc thực vật khác. Nó là một hydrocarbon terpenoid với công thức C40H56. Carotene là tiền chất của vitamin A.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carrots are a good source of carotene."
"Cà rốt là một nguồn cung cấp carotene dồi dào."
-
"The study investigated the effects of carotene on eye health."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của carotene đối với sức khỏe mắt."
-
"Excessive consumption of carotene can lead to carotenemia, causing the skin to turn yellow-orange."
"Tiêu thụ quá nhiều carotene có thể dẫn đến carotenemia, khiến da chuyển sang màu vàng cam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carotenoid | Nhóm các sắc tố hữu cơ tự nhiên có màu vàng, cam, đỏ |
| Noun | beta-carotene | Một dạng cụ thể của carotene, tiền chất quan trọng của vitamin A |
| Noun | carotenemia | Chứng vàng da do tiêu thụ quá nhiều carotene |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carotene thuộc nhóm các carotenoid, là sắc tố hữu cơ tự nhiên. Beta-carotene là dạng phổ biến nhất và quan trọng nhất, được cơ thể chuyển đổi thành vitamin A. Các loại carotene khác bao gồm alpha-carotene và gamma-carotene. Chúng có mặt trong nhiều loại rau củ quả, đặc biệt là các loại có màu cam, vàng và xanh đậm.
Prepositions
'Carotene in carrots' chỉ vị trí carotene tồn tại. 'Carotene from plants' chỉ nguồn gốc của carotene.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary dietary carotene (carotene từ chế độ ăn uống)
-
rich carotene-rich vegetables (các loại rau giàu carotene)
-
intake daily carotene intake (lượng carotene nạp vào hàng ngày)
-
levels blood carotene levels (nồng độ carotene trong máu)
Idioms
-
Rich in carotene
Cực kỳ giàu hàm lượng carotene
"Carrots and pumpkins are famously rich in carotene."
(Cà rốt và bí đỏ nổi tiếng là rất giàu carotene.)
-
Conversion of carotene
Quá trình chuyển hóa carotene (thành Vitamin A)
"The body's conversion of carotene into vitamin A is essential for eye health."
(Việc cơ thể chuyển hóa carotene thành vitamin A là rất cần thiết cho sức khỏe của mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carotene
nounMột sắc tố màu cam hoặc đỏ được tìm thấy trong cà rốt và nhiều cấu trúc thực vật khác. Nó là một hydrocarbon terpenoid với công thức C40H56. Carotene là tiền chất của vitamin A.
"Carrots are a good source of carotene."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carotene is abundant in carrots. |
Carotene rất nhiều trong cà rốt. |
| Phủ định | This product does not contain carotene. |
Sản phẩm này không chứa carotene. |
| Nghi vấn | Does carotene contribute to the orange color of pumpkins? |
Carotene có góp phần tạo nên màu cam của bí ngô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carotene".
