(Top Banner Ad)
carotene
B2
noun B2 Hóa sinh, Dinh dưỡng

carotene

UK: /ˈkærətiːn/ • US: /ˈkærətiːn/

Nghĩa tiếng Việt

carotene tiền vitamin A
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An orange or red plant pigment found in carrots and many other plant structures. It is a terpenoid hydrocarbon with the formula C40H56. Carotene is a precursor of vitamin A.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu cam hoặc đỏ được tìm thấy trong cà rốt và nhiều cấu trúc thực vật khác. Nó là một hydrocarbon terpenoid với công thức C40H56. Carotene là tiền chất của vitamin A.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carrots are a good source of carotene."

    "Cà rốt là một nguồn cung cấp carotene dồi dào."

  • "The study investigated the effects of carotene on eye health."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của carotene đối với sức khỏe mắt."

  • "Excessive consumption of carotene can lead to carotenemia, causing the skin to turn yellow-orange."

    "Tiêu thụ quá nhiều carotene có thể dẫn đến carotenemia, khiến da chuyển sang màu vàng cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carotenoid Nhóm các sắc tố hữu cơ tự nhiên có màu vàng, cam, đỏ
Noun beta-carotene Một dạng cụ thể của carotene, tiền chất quan trọng của vitamin A
Noun carotenemia Chứng vàng da do tiêu thụ quá nhiều carotene

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carota
French
carotte
German
Carotin
English
carotene

Sự kết tinh từ củ cà rốt

Từ 'carotene' được nhà hóa học người Đức Heinrich Wilhelm Ferdinand Wackenroder đặt ra vào năm 1831. Ông đã tìm cách cô lập và kết tinh được hợp chất này từ rễ cây cà rốt (Daucus carota), do đó tên của hợp chất hóa học này được đặt trực tiếp theo tên loài thực vật đó.

Usage Note

Carotene thuộc nhóm các carotenoid, là sắc tố hữu cơ tự nhiên. Beta-carotene là dạng phổ biến nhất và quan trọng nhất, được cơ thể chuyển đổi thành vitamin A. Các loại carotene khác bao gồm alpha-carotene và gamma-carotene. Chúng có mặt trong nhiều loại rau củ quả, đặc biệt là các loại có màu cam, vàng và xanh đậm.

Prepositions

in from

'Carotene in carrots' chỉ vị trí carotene tồn tại. 'Carotene from plants' chỉ nguồn gốc của carotene.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carotene
  • dietary dietary carotene
    (carotene từ chế độ ăn uống)
  • rich carotene-rich vegetables
    (các loại rau giàu carotene)
Noun + Noun
  • intake daily carotene intake
    (lượng carotene nạp vào hàng ngày)
  • levels blood carotene levels
    (nồng độ carotene trong máu)

Idioms

  • Rich in carotene

    Cực kỳ giàu hàm lượng carotene

    "Carrots and pumpkins are famously rich in carotene."

    (Cà rốt và bí đỏ nổi tiếng là rất giàu carotene.)

  • Conversion of carotene

    Quá trình chuyển hóa carotene (thành Vitamin A)

    "The body's conversion of carotene into vitamin A is essential for eye health."

    (Việc cơ thể chuyển hóa carotene thành vitamin A là rất cần thiết cho sức khỏe của mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carotene

noun
Lật mặt

Một sắc tố màu cam hoặc đỏ được tìm thấy trong cà rốt và nhiều cấu trúc thực vật khác. Nó là một hydrocarbon terpenoid với công thức C40H56. Carotene là tiền chất của vitamin A.

"Carrots are a good source of carotene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carotene is abundant in carrots.
Carotene rất nhiều trong cà rốt.
Phủ định
This product does not contain carotene.
Sản phẩm này không chứa carotene.
Nghi vấn
Does carotene contribute to the orange color of pumpkins?
Carotene có góp phần tạo nên màu cam của bí ngô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carotene".

Chiến dịch tuyên truyền Thế chiến II

Một quan niệm phổ biến là ăn nhiều carotene (trong cà rốt) giúp mắt sáng trong đêm. Điều này thực chất bắt nguồn từ một chiến dịch tuyên truyền của Anh trong Thế chiến II nhằm che giấu công nghệ radar mới bằng cách giải thích rằng phi công của họ bắn trúng mục tiêu nhờ ăn nhiều cà rốt.

Màu sắc của thực phẩm tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, carotene được coi là một chất tạo màu tự nhiên an toàn (E160a). Nó không chỉ có trong rau củ mà còn được sử dụng để tạo màu vàng hấp dẫn cho bơ, phô mai và một số loại sữa chua.