(Top Banner Ad)
price fixing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price fixing

UK: /ˈpraɪs ˌfɪksɪŋ/ • US: /ˈpraɪs ˌfɪksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ấn định giá thông đồng về giá điều chỉnh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between participants on the same side of a market to buy or sell a product, service, or commodity only at a fixed price, or maintain, raise, discount, or stabilize prices.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa những người tham gia cùng một phía của thị trường để mua hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa chỉ với một mức giá cố định, hoặc duy trì, tăng, giảm hoặc ổn định giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of price fixing."

    "Công ty đã bị cáo buộc ấn định giá."

  • "Price fixing is illegal in many countries."

    "Ấn định giá là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "The government is investigating allegations of price fixing in the airline industry."

    "Chính phủ đang điều tra các cáo buộc về việc ấn định giá trong ngành hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase to fix prices ấn định giá, thỏa thuận giá
Noun price-fixer người tham gia thỏa thuận giá (phi pháp)
Adjective price-fixed đã được định giá (phi pháp)
Noun price giá, giá cả
Verb to price định giá, ra giá
Verb to fix cố định, sửa chữa, ấn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris/price
Latin
figere
Old French
fixer
English
fix

Nguồn gốc của 'price fixing'

Từ 'price fixing' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'price' (giá cả) và 'fixing' (sự ấn định, cố định). 'Price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng, sau đó vào tiếng Pháp cổ 'pris' và tiếng Anh trung đại. 'Fixing' đến từ động từ 'fix' trong tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'gắn chặt, cố định' từ tiếng Latin 'figere'. Khi ghép lại, 'price fixing' mô tả hành động 'ấn định giá cả' một cách phi pháp, thường là do các công ty thông đồng với nhau để giữ giá cao, gây hại cho người tiêu dùng và bóp méo thị trường.

Usage Note

Price fixing là một hành vi phi pháp trong hầu hết các quốc gia, vì nó hạn chế cạnh tranh và gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Nó thường liên quan đến các công ty hoặc cá nhân thông đồng để thao túng giá cả, thường là bằng cách thỏa thuận đặt ra một mức giá tối thiểu hoặc tối đa.

Prepositions

in of

in price fixing: được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc thỏa thuận cụ thể liên quan đến việc ấn định giá. Ví dụ: 'They were involved in price fixing.' of price fixing: được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc mục đích của một hành động hoặc thỏa thuận. Ví dụ: 'The investigation revealed evidence of price fixing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + price fixing
  • engage in engage in price fixing
    (tham gia vào việc thỏa thuận giá)
  • uncover uncover price fixing
    (phát hiện ra việc thỏa thuận giá)
  • combat combat price fixing
    (chống lại việc thỏa thuận giá)
  • be accused of be accused of price fixing
    (bị buộc tội thỏa thuận giá)
Adjective + price fixing
  • illegal illegal price fixing
    (thỏa thuận giá bất hợp pháp)
  • widespread widespread price fixing
    (thỏa thuận giá phổ biến rộng rãi)
  • blatant blatant price fixing
    (thỏa thuận giá trắng trợn)
Noun + of + price fixing
  • allegations allegations of price fixing
    (các cáo buộc thỏa thuận giá)
  • charges charges of price fixing
    (các cáo buộc/tố tụng về thỏa thuận giá)
  • victims victims of price fixing
    (các nạn nhân của việc thỏa thuận giá)

Idioms

  • engage in price fixing

    tham gia vào việc thỏa thuận giá (phi pháp)

    "Several major airlines were fined for engaging in price fixing."

    (Một số hãng hàng không lớn đã bị phạt vì tham gia vào việc thỏa thuận giá.)

  • be charged with price fixing

    bị buộc tội thỏa thuận giá

    "The company's CEO was charged with price fixing after a lengthy investigation."

    (CEO của công ty đã bị buộc tội thỏa thuận giá sau một cuộc điều tra kéo dài.)

  • anti-price-fixing laws

    luật chống thỏa thuận giá

    "Governments enact anti-price-fixing laws to protect consumers and promote fair competition."

    (Các chính phủ ban hành luật chống thỏa thuận giá để bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price fixing

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa những người tham gia cùng một phía của thị trường để mua hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa chỉ với một mức giá cố định, hoặc duy trì, tăng, giảm hoặc ổn định giá cả.

"The company was accused of price fixing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Price fixing is illegal in most countries.
Ấn định giá cả là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
Phủ định
The company denied engaging in price fixing.
Công ty phủ nhận việc tham gia vào việc ấn định giá cả.
Nghi vấn
Is price fixing a common practice in this industry?
Việc ấn định giá cả có phải là một thông lệ phổ biến trong ngành này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies consider price fixing an unethical business practice.
Nhiều công ty coi việc ấn định giá là một hành vi kinh doanh phi đạo đức.
Phủ định
Only after the investigation concluded did the extent of the price fixing become clear.
Chỉ sau khi cuộc điều tra kết thúc, mức độ ấn định giá mới trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Should the investigation reveal further instances of price fixing, the penalties will be severe.
Nếu cuộc điều tra tiết lộ thêm các trường hợp ấn định giá, các hình phạt sẽ rất nghiêm khắc.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company engaged in price fixing, didn't they?
Công ty đã tham gia vào việc ấn định giá, phải không?
Phủ định
Price fixing isn't illegal in this country, is it?
Việc ấn định giá không phải là bất hợp pháp ở quốc gia này, phải không?
Nghi vấn
They aren't investigating the price fixing allegations, are they?
Họ không điều tra các cáo buộc về việc ấn định giá, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, the companies will have been engaging in price fixing for over a year.
Vào thời điểm cơ quan chức năng can thiệp, các công ty sẽ đã thực hiện hành vi ấn định giá trong hơn một năm.
Phủ định
The government won't have been tolerating price fixing for much longer if these accusations are proven true.
Chính phủ sẽ không còn dung túng cho hành vi ấn định giá nữa nếu những cáo buộc này được chứng minh là đúng.
Nghi vấn
Will the CEO have been denying the allegations of price fixing until the investigation concludes?
Liệu CEO có tiếp tục phủ nhận các cáo buộc về hành vi ấn định giá cho đến khi cuộc điều tra kết thúc hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price fixing".

Thỏa thuận giá là gì?

Thỏa thuận giá (price fixing) là một hành vi phi pháp mà theo đó các đối thủ cạnh tranh đồng ý với nhau để ấn định giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở một mức nhất định, thay vì để thị trường tự do quyết định. Hành vi này làm giảm cạnh tranh, gây hại cho người tiêu dùng vì họ phải trả giá cao hơn và có ít sự lựa chọn hơn trên thị trường.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây và các nền kinh tế phát triển, thỏa thuận giá bị coi là một trọng tội kinh tế với hậu quả nghiêm trọng. Các công ty tham gia có thể phải đối mặt với khoản tiền phạt khổng lồ, lên tới hàng triệu hoặc tỷ đô la, trong khi các cá nhân chủ chốt có thể bị phạt tù. Điều này nhằm răn đe và duy trì một thị trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng.