(Top Banner Ad)
cartesian dualism
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học

cartesian dualism

Nghĩa tiếng Việt

thuyết nhị nguyên Descartes thuyết nhị nguyên Cartesian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The philosophical position that mind and body are two distinct substances, each with its own distinct properties.

Vietnamese Meaning

Quan điểm triết học cho rằng tâm trí (mind) và cơ thể (body) là hai thực thể riêng biệt, mỗi thực thể có những thuộc tính riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cartesian dualism poses the problem of how the mind and body interact."

    "Thuyết nhị nguyên Cartesian đặt ra vấn đề về cách tâm trí và cơ thể tương tác với nhau."

  • "Many modern philosophers reject Cartesian dualism."

    "Nhiều nhà triết học hiện đại bác bỏ thuyết nhị nguyên Cartesian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Cartesian (thuộc) Descartes, theo học thuyết của Descartes.
Noun dualism thuyết nhị nguyên, tính hai mặt.
Noun dualist người theo thuyết nhị nguyên.
Adjective dualistic (thuộc) thuyết nhị nguyên, có tính hai mặt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cartesius (Latinized name for Descartes)
English
Cartesian (adj. relating to Descartes)
Latin
dualis ('containing two')
English
dualism
Modern English
Cartesian dualism

Nguồn gốc từ Triết gia René Descartes

Tính từ 'Cartesian' bắt nguồn từ 'Cartesius', tên Latinh hóa của René Descartes (1596-1650), một nhà triết học, toán học và khoa học người Pháp. Ông được coi là cha đẻ của triết học hiện đại. 'Cartesian dualism' là thuật ngữ chỉ học thuyết nổi tiếng nhất của ông.

Dualism - Ý tưởng về 'Hai' thực thể

Từ 'dualism' (thuyết nhị nguyên) đến từ chữ 'dualis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về hai'. Trong triết học của Descartes, nó đề cập đến ý tưởng rằng vũ trụ được tạo thành từ hai loại thực thể hoàn toàn khác biệt: tâm trí (res cogitans - vật chất tư duy) và vật chất/cơ thể (res extensa - vật chất có quảng tính).

Usage Note

Thuyết nhị nguyên Cartesian, được đặt theo tên nhà triết học René Descartes, cho rằng tâm trí là một thực thể phi vật chất (immaterial substance) có khả năng suy nghĩ, cảm nhận, và ý thức, trong khi cơ thể là một thực thể vật chất (material substance) tuân theo các định luật vật lý. Điểm cốt lõi của thuyết này là khẳng định sự tách biệt rõ ràng giữa hai thực thể này, đặt ra nhiều câu hỏi về cách chúng tương tác với nhau.

Prepositions

about of

"Cartesian dualism about X" đề cập đến các tranh luận hoặc quan điểm liên quan đến thuyết nhị nguyên Cartesian liên quan đến chủ đề X. "Cartesian dualism of X and Y" đề cập đến sự phân biệt giữa X và Y theo quan điểm của thuyết nhị nguyên Cartesian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cartesian dualism
  • challenge cartesian dualism
    (thách thức/phản biện thuyết nhị nguyên Descartes.)
  • reject cartesian dualism
    (bác bỏ thuyết nhị nguyên Descartes.)
  • defend cartesian dualism
    (bảo vệ/biện hộ cho thuyết nhị nguyên Descartes.)
  • critique cartesian dualism
    (phê phán thuyết nhị nguyên Descartes.)
Noun + of + cartesian dualism
  • the problem of cartesian dualism
    (vấn đề của thuyết nhị nguyên Descartes (thường là về sự tương tác giữa tâm trí và cơ thể).)
  • the legacy of cartesian dualism
    (di sản của thuyết nhị nguyên Descartes.)
  • a critique of cartesian dualism
    (một bài phê phán về thuyết nhị nguyên Descartes.)
Adjective + cartesian dualism
  • classical cartesian dualism
    (thuyết nhị nguyên Descartes cổ điển.)
  • strict cartesian dualism
    (thuyết nhị nguyên Descartes nghiêm ngặt/khắt khe.)

Idioms

  • the ghost in the machine

    Cụm từ "con ma trong cỗ máy", do triết gia Gilbert Ryle đặt ra để chỉ trích thuyết nhị nguyên Descartes. Nó mỉa mai ý tưởng rằng có một 'tâm trí' (con ma) phi vật chất đang điều khiển 'cơ thể' (cỗ máy) vật chất.

    "Many neuroscientists reject the idea of 'the ghost in the machine', arguing that consciousness is a product of brain activity."

    (Nhiều nhà thần kinh học bác bỏ ý tưởng về 'con ma trong cỗ máy', cho rằng ý thức là sản phẩm của hoạt động não bộ.)

  • mind over matter

    Thành ngữ "ý chí vượt vật chất", thể hiện niềm tin rằng sức mạnh tinh thần có thể vượt qua các giới hạn thể chất. Dù không phải thuật ngữ triết học, nó phản ánh tư duy nhị nguyên trong văn hóa đại chúng.

    "She endured the difficult treatment through sheer mind over matter."

    (Cô ấy đã chịu đựng được quá trình điều trị khó khăn hoàn toàn nhờ vào ý chí vượt qua vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartesian dualism

noun
Lật mặt

Quan điểm triết học cho rằng tâm trí (mind) và cơ thể (body) là hai thực thể riêng biệt, mỗi thực thể có những thuộc tính riêng.

"Cartesian dualism poses the problem of how the mind and body interact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartesian dualism".

Ảnh hưởng đến Y học phương Tây

Thuyết nhị nguyên Descartes đã ảnh hưởng sâu sắc đến y học phương Tây, khuyến khích việc xem cơ thể như một cỗ máy tách biệt khỏi tâm trí. Điều này dẫn đến sự phát triển của các chuyên khoa tập trung vào bộ phận cơ thể cụ thể, nhưng đôi khi lại bỏ qua mối liên hệ quan trọng giữa sức khỏe tinh thần và thể chất.

"Tôi tư duy, vậy nên tôi tồn tại"

Câu nói nổi tiếng nhất của Descartes, "Cogito, ergo sum" (Tôi tư duy, vậy nên tôi tồn tại), là nền tảng cho thuyết nhị nguyên của ông. Ông cho rằng trong khi có thể nghi ngờ sự tồn tại của cơ thể và thế giới vật chất, ông không thể nghi ngờ sự thật rằng mình đang tư duy. Điều này chứng tỏ sự tồn tại của 'tâm trí' như một thực thể riêng biệt.