property dualism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The philosophical position that mental states are non-physical properties of physical substances. It posits that while there is only one kind of substance (physical substance), there are two fundamentally different kinds of properties: physical properties and non-physical (mental) properties.
Vietnamese Meaning
Một vị trí triết học cho rằng trạng thái tinh thần là những thuộc tính phi vật chất của các thực thể vật chất. Nó cho rằng mặc dù chỉ có một loại thực thể (thực thể vật chất), nhưng có hai loại thuộc tính khác nhau về cơ bản: thuộc tính vật chất và thuộc tính phi vật chất (tinh thần).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Property dualism faces the challenge of explaining how non-physical mental properties can causally influence physical processes in the brain."
"Thuyết nhị nguyên thuộc tính đối mặt với thách thức giải thích làm thế nào các thuộc tính tinh thần phi vật chất có thể gây ảnh hưởng nhân quả đến các quá trình vật lý trong não."
-
"Chalmers defends a version of property dualism known as naturalistic dualism."
"Chalmers bảo vệ một phiên bản của thuyết nhị nguyên thuộc tính được gọi là thuyết nhị nguyên tự nhiên."
-
"Property dualism suggests that consciousness is a non-physical property that emerges from complex physical systems."
"Thuyết nhị nguyên thuộc tính cho rằng ý thức là một thuộc tính phi vật chất nổi lên từ các hệ thống vật lý phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | property | tài sản, thuộc tính, đặc tính |
| Adjective | proper | thích hợp, đúng đắn, riêng |
| Adjective | proprietary | độc quyền, thuộc sở hữu |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu |
| Noun | propriety | sự đúng đắn, phép tắc |
| Noun | dualism | thuyết nhị nguyên |
| Adjective | dual | hai, kép, song song |
| Noun | duality | tính hai mặt, tính song song |
| Noun | dualist | người theo thuyết nhị nguyên |
| Adjective | dualistic | thuộc thuyết nhị nguyên |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Property dualism là một hình thức của thuyết nhị nguyên (dualism), nhưng khác với substance dualism (thuyết nhị nguyên thực thể). Trong khi substance dualism cho rằng có hai loại thực thể riêng biệt (vật chất và tinh thần), property dualism chỉ chấp nhận một loại thực thể (vật chất) nhưng cho rằng thực thể này có thể sở hữu cả thuộc tính vật chất và thuộc tính tinh thần. Nó cố gắng giải quyết vấn đề tâm - thân (mind-body problem) bằng cách thừa nhận sự khác biệt giữa kinh nghiệm chủ quan (qualia) và các thuộc tính vật lý, nhưng vẫn duy trì một cái nhìn thế giới phần lớn là vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong property dualism (thuyết nhị nguyên thuộc tính mạnh)
-
non-reductive non-reductive property dualism (thuyết nhị nguyên thuộc tính không giản lược)
-
emergent emergent property dualism (thuyết nhị nguyên thuộc tính cấp độ mới)
-
embrace embrace property dualism (chấp nhận thuyết nhị nguyên thuộc tính)
-
reject reject property dualism (bác bỏ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
-
argue for argue for property dualism (lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
-
a form of a form of property dualism (một dạng của thuyết nhị nguyên thuộc tính)
-
proponents of proponents of property dualism (những người ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
-
criticisms of criticisms of property dualism (những lời chỉ trích thuyết nhị nguyên thuộc tính)
Idioms
-
The case for property dualism
lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính
"Philosophers often discuss the case for property dualism when debating the mind-body problem."
(Các nhà triết học thường thảo luận về lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính khi tranh luận về vấn đề tâm-thân.)
-
Challenges to property dualism
những thách thức đối với thuyết nhị nguyên thuộc tính
"One of the main challenges to property dualism is explaining how mental properties can interact with physical ones."
(Một trong những thách thức chính đối với thuyết nhị nguyên thuộc tính là giải thích cách các thuộc tính tinh thần có thể tương tác với các thuộc tính vật lý.)
-
A version of property dualism
một phiên bản/dạng của thuyết nhị nguyên thuộc tính
"Emergentism is often considered a version of property dualism."
(Thuyết cấp độ mới thường được coi là một phiên bản của thuyết nhị nguyên thuộc tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property dualism
NounMột vị trí triết học cho rằng trạng thái tinh thần là những thuộc tính phi vật chất của các thực thể vật chất. Nó cho rằng mặc dù chỉ có một loại thực thể (thực thể vật chất), nhưng có hai loại thuộc tính khác nhau về cơ bản: thuộc tính vật chất và thuộc tính phi vật chất (tinh thần).
"Property dualism faces the challenge of explaining how non-physical mental properties can causally influence physical processes in the brain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property dualism".
