(Top Banner Ad)
property dualism
C2
Noun C2 Triết học

property dualism

Nghĩa tiếng Việt

thuyết nhị nguyên thuộc tính
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The philosophical position that mental states are non-physical properties of physical substances. It posits that while there is only one kind of substance (physical substance), there are two fundamentally different kinds of properties: physical properties and non-physical (mental) properties.

Vietnamese Meaning

Một vị trí triết học cho rằng trạng thái tinh thần là những thuộc tính phi vật chất của các thực thể vật chất. Nó cho rằng mặc dù chỉ có một loại thực thể (thực thể vật chất), nhưng có hai loại thuộc tính khác nhau về cơ bản: thuộc tính vật chất và thuộc tính phi vật chất (tinh thần).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Property dualism faces the challenge of explaining how non-physical mental properties can causally influence physical processes in the brain."

    "Thuyết nhị nguyên thuộc tính đối mặt với thách thức giải thích làm thế nào các thuộc tính tinh thần phi vật chất có thể gây ảnh hưởng nhân quả đến các quá trình vật lý trong não."

  • "Chalmers defends a version of property dualism known as naturalistic dualism."

    "Chalmers bảo vệ một phiên bản của thuyết nhị nguyên thuộc tính được gọi là thuyết nhị nguyên tự nhiên."

  • "Property dualism suggests that consciousness is a non-physical property that emerges from complex physical systems."

    "Thuyết nhị nguyên thuộc tính cho rằng ý thức là một thuộc tính phi vật chất nổi lên từ các hệ thống vật lý phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, thuộc tính, đặc tính
Adjective proper thích hợp, đúng đắn, riêng
Adjective proprietary độc quyền, thuộc sở hữu
Noun proprietor chủ sở hữu
Noun propriety sự đúng đắn, phép tắc
Noun dualism thuyết nhị nguyên
Adjective dual hai, kép, song song
Noun duality tính hai mặt, tính song song
Noun dualist người theo thuyết nhị nguyên
Adjective dualistic thuộc thuyết nhị nguyên

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
Middle English
proprete
Latin
duo
18th Century English
dualism
20th Century Philosophy
property dualism

Nguồn gốc của "Property Dualism"

"Property dualism" là một thuật ngữ triết học hiện đại được ghép từ hai từ: "property" (thuộc tính) và "dualism" (thuyết nhị nguyên). "Property" có nguồn gốc từ tiếng Latin "proprietas" mang ý nghĩa là "tính chất riêng biệt" hoặc "sự sở hữu". "Dualism" ra đời muộn hơn, vào thế kỷ 18, từ tiếng Latin "duo" (hai) kết hợp với hậu tố "-ism" để chỉ một học thuyết tin vào hai nguyên tắc hoặc thực thể đối lập. Khi ghép lại, "property dualism" mô tả một quan điểm cho rằng thế giới chỉ có một loại vật chất (thể chất), nhưng lại có hai loại thuộc tính khác nhau: thuộc tính vật lý và thuộc tính tinh thần (ý thức, cảm giác).

Usage Note

Property dualism là một hình thức của thuyết nhị nguyên (dualism), nhưng khác với substance dualism (thuyết nhị nguyên thực thể). Trong khi substance dualism cho rằng có hai loại thực thể riêng biệt (vật chất và tinh thần), property dualism chỉ chấp nhận một loại thực thể (vật chất) nhưng cho rằng thực thể này có thể sở hữu cả thuộc tính vật chất và thuộc tính tinh thần. Nó cố gắng giải quyết vấn đề tâm - thân (mind-body problem) bằng cách thừa nhận sự khác biệt giữa kinh nghiệm chủ quan (qualia) và các thuộc tính vật lý, nhưng vẫn duy trì một cái nhìn thế giới phần lớn là vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property dualism
  • strong strong property dualism
    (thuyết nhị nguyên thuộc tính mạnh)
  • non-reductive non-reductive property dualism
    (thuyết nhị nguyên thuộc tính không giản lược)
  • emergent emergent property dualism
    (thuyết nhị nguyên thuộc tính cấp độ mới)
Verb + property dualism
  • embrace embrace property dualism
    (chấp nhận thuyết nhị nguyên thuộc tính)
  • reject reject property dualism
    (bác bỏ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
  • argue for argue for property dualism
    (lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
Noun + property dualism
  • a form of a form of property dualism
    (một dạng của thuyết nhị nguyên thuộc tính)
  • proponents of proponents of property dualism
    (những người ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính)
  • criticisms of criticisms of property dualism
    (những lời chỉ trích thuyết nhị nguyên thuộc tính)

Idioms

  • The case for property dualism

    lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính

    "Philosophers often discuss the case for property dualism when debating the mind-body problem."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về lập luận ủng hộ thuyết nhị nguyên thuộc tính khi tranh luận về vấn đề tâm-thân.)

  • Challenges to property dualism

    những thách thức đối với thuyết nhị nguyên thuộc tính

    "One of the main challenges to property dualism is explaining how mental properties can interact with physical ones."

    (Một trong những thách thức chính đối với thuyết nhị nguyên thuộc tính là giải thích cách các thuộc tính tinh thần có thể tương tác với các thuộc tính vật lý.)

  • A version of property dualism

    một phiên bản/dạng của thuyết nhị nguyên thuộc tính

    "Emergentism is often considered a version of property dualism."

    (Thuyết cấp độ mới thường được coi là một phiên bản của thuyết nhị nguyên thuộc tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property dualism

Noun
Lật mặt

Một vị trí triết học cho rằng trạng thái tinh thần là những thuộc tính phi vật chất của các thực thể vật chất. Nó cho rằng mặc dù chỉ có một loại thực thể (thực thể vật chất), nhưng có hai loại thuộc tính khác nhau về cơ bản: thuộc tính vật chất và thuộc tính phi vật chất (tinh thần).

"Property dualism faces the challenge of explaining how non-physical mental properties can causally influence physical processes in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property dualism".

Triết học về Tâm trí và Ý thức

Thuyết nhị nguyên thuộc tính đóng vai trò quan trọng trong cuộc tranh luận triết học kéo dài về bản chất của ý thức và mối quan hệ của nó với bộ não vật lý. Nó cung cấp một giải pháp thay thế cho cả chủ nghĩa duy vật cứng nhắc (tâm trí chỉ là bộ não) và thuyết nhị nguyên bản thể (tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt), gợi ý rằng mặc dù thế giới chỉ có một loại vật chất nhưng lại có hai loại thuộc tính khác nhau (vật lý và tinh thần).

Trí tuệ Nhân tạo và Tính chất Ý thức

Những cuộc tranh luận về thuyết nhị nguyên thuộc tính có thể ảnh hưởng đến các thảo luận về trí tuệ nhân tạo (AI). Nếu các thuộc tính tinh thần thực sự khác biệt và không thể quy giản về vật lý, điều này đặt ra câu hỏi liệu AI có thể thực sự đạt được ý thức chủ quan (qualia) hay chỉ đơn thuần mô phỏng các hành vi thông minh. Khái niệm này thúc đẩy các cuộc thảo luận về giới hạn tiềm năng của máy móc trong việc trải nghiệm thế giới.