cascadia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bioregion and proposed independent country located in the Pacific Northwest of North America, encompassing parts of British Columbia, Washington, Oregon, and sometimes parts of Idaho, Montana, and Southeast Alaska.
Vietnamese Meaning
Một vùng sinh thái và quốc gia độc lập được đề xuất nằm ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, bao gồm các phần của British Columbia, Washington, Oregon, và đôi khi các phần của Idaho, Montana và Đông Nam Alaska.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental movement is strong in Cascadia."
"Phong trào bảo vệ môi trường rất mạnh ở Cascadia."
-
"Many people in Cascadia identify more with the region than with their country."
"Nhiều người ở Cascadia đồng nhất với khu vực này hơn là với quốc gia của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cascadia thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý và văn hóa đặc biệt, chia sẻ nhiều đặc điểm về địa lý, môi trường, và lịch sử. Nó cũng mang ý nghĩa về một bản sắc khu vực riêng biệt và đôi khi là ý tưởng về một quốc gia độc lập. Sự khác biệt chính so với chỉ đơn thuần nhắc đến các bang/tỉnh riêng lẻ là Cascadia nhấn mạnh sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của các khu vực này.
Prepositions
In Cascadia: đề cập đến vị trí nằm bên trong khu vực Cascadia. Of Cascadia: đề cập đến những đặc điểm thuộc về Cascadia hoặc có nguồn gốc từ Cascadia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bioregion the Cascadia bioregion (vùng sinh học Cascadia)
-
subduction zone the Cascadia subduction zone (vùng hút chìm Cascadia)
-
megaregion the Cascadia megaregion (siêu vùng Cascadia)
-
range the Cascade Range (dãy núi Cascade)
-
independence the Cascadia independence movement (phong trào độc lập Cascadia)
-
flag the Cascadia flag (the Doug flag) (lá cờ Cascadia (cờ Doug))
-
republic the Republic of Cascadia (Cộng hòa Cascadia (tên một quốc gia được đề xuất))
Idioms
-
The Big One
Một thuật ngữ (tiếng lóng) phổ biến ở vùng Cascadia, dùng để chỉ trận động đất cực lớn trong tương lai mà các nhà khoa học dự đoán sẽ xảy ra dọc Vùng hút chìm Cascadia.
"Schools in Oregon often run drills to prepare students for when The Big One eventually hits."
(Các trường học ở Oregon thường tổ chức diễn tập để chuẩn bị cho học sinh khi trận 'The Big One' cuối cùng cũng xảy ra.)
-
Free Cascadia
Một khẩu hiệu chính trị được sử dụng bởi những người ủng hộ phong trào độc lập Cascadia, thể hiện mong muốn tách khu vực này khỏi Hoa Kỳ và Canada.
"The activist wore a t-shirt with the Doug flag and the slogan 'Free Cascadia'."
(Nhà hoạt động mặc một chiếc áo phông có hình cờ Doug và khẩu hiệu 'Free Cascadia'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cascadia
NounMột vùng sinh thái và quốc gia độc lập được đề xuất nằm ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, bao gồm các phần của British Columbia, Washington, Oregon, và đôi khi các phần của Idaho, Montana và Đông Nam Alaska.
"The environmental movement is strong in Cascadia."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cascadia is known for its lush forests and abundant rainfall. |
Cascadia được biết đến với những khu rừng tươi tốt và lượng mưa dồi dào. |
| Phủ định | Cascadia is not a single, unified political entity. |
Cascadia không phải là một thực thể chính trị thống nhất, duy nhất. |
| Nghi vấn | Is Cascadia a region you would like to visit? |
Cascadia có phải là một khu vực bạn muốn ghé thăm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been exploring the Cascadian wilderness for days before they finally reached the summit. |
Họ đã khám phá vùng hoang dã Cascadian trong nhiều ngày trước khi cuối cùng leo lên đến đỉnh. |
| Phủ định | She hadn't been living in Cascadia long enough to experience a full winter before moving again. |
Cô ấy đã không sống ở Cascadia đủ lâu để trải nghiệm một mùa đông trọn vẹn trước khi chuyển đi lần nữa. |
| Nghi vấn | Had the team been researching Cascadia's unique ecosystem for very long before the funding was cut? |
Đội đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Cascadia trong bao lâu trước khi nguồn tài trợ bị cắt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascadia".
