(Top Banner Ad)
cascadia
C1
Noun C1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Môi trường

cascadia

UK: /kæsˈkeɪdiə/ • US: /kæsˈkeɪdiə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực Cascadia vùng Cascadia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bioregion and proposed independent country located in the Pacific Northwest of North America, encompassing parts of British Columbia, Washington, Oregon, and sometimes parts of Idaho, Montana, and Southeast Alaska.

Vietnamese Meaning

Một vùng sinh thái và quốc gia độc lập được đề xuất nằm ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, bao gồm các phần của British Columbia, Washington, Oregon, và đôi khi các phần của Idaho, Montana và Đông Nam Alaska.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental movement is strong in Cascadia."

    "Phong trào bảo vệ môi trường rất mạnh ở Cascadia."

  • "Many people in Cascadia identify more with the region than with their country."

    "Nhiều người ở Cascadia đồng nhất với khu vực này hơn là với quốc gia của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cascade
Verb cascade
Adjective / Noun Cascadian

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere ('to fall')
Italian
cascata ('a fall, waterfall')
French
cascade
English
cascade
Modern English
Cascadia (from Cascade + '-ia', a common suffix for place names)

Nguồn gốc từ 'Thác nước'

Từ 'Cascadia' có gốc từ 'cascade', nghĩa là thác nước. Tên này bắt nguồn từ Dãy núi Cascade (Cascade Range), một dãy núi ở Bắc Mỹ nổi tiếng với vô số thác nước hùng vĩ. 'Cascadia' chính là tên đặt cho vùng đất rộng lớn bao quanh dãy núi này.

Sự ra đời của một cái tên

Thuật ngữ 'Cascadia' được nhà xã hội học David McCloskey đặt ra vào những năm 1970. Ông muốn dùng một cái tên không phụ thuộc vào biên giới chính trị của Mỹ và Canada, mà thay vào đó mô tả một 'vùng sinh học' (bioregion) hợp nhất bởi các yếu tố tự nhiên như sông ngòi, núi non và hệ sinh thái chung.

Usage Note

Cascadia thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý và văn hóa đặc biệt, chia sẻ nhiều đặc điểm về địa lý, môi trường, và lịch sử. Nó cũng mang ý nghĩa về một bản sắc khu vực riêng biệt và đôi khi là ý tưởng về một quốc gia độc lập. Sự khác biệt chính so với chỉ đơn thuần nhắc đến các bang/tỉnh riêng lẻ là Cascadia nhấn mạnh sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của các khu vực này.

Prepositions

in of

In Cascadia: đề cập đến vị trí nằm bên trong khu vực Cascadia. Of Cascadia: đề cập đến những đặc điểm thuộc về Cascadia hoặc có nguồn gốc từ Cascadia.

Collocations (Từ đi kèm)

Geographical Terms
  • bioregion the Cascadia bioregion
    (vùng sinh học Cascadia)
  • subduction zone the Cascadia subduction zone
    (vùng hút chìm Cascadia)
  • megaregion the Cascadia megaregion
    (siêu vùng Cascadia)
  • range the Cascade Range
    (dãy núi Cascade)
Political & Social Terms
  • independence the Cascadia independence movement
    (phong trào độc lập Cascadia)
  • flag the Cascadia flag (the Doug flag)
    (lá cờ Cascadia (cờ Doug))
  • republic the Republic of Cascadia
    (Cộng hòa Cascadia (tên một quốc gia được đề xuất))

Idioms

  • The Big One

    Một thuật ngữ (tiếng lóng) phổ biến ở vùng Cascadia, dùng để chỉ trận động đất cực lớn trong tương lai mà các nhà khoa học dự đoán sẽ xảy ra dọc Vùng hút chìm Cascadia.

    "Schools in Oregon often run drills to prepare students for when The Big One eventually hits."

    (Các trường học ở Oregon thường tổ chức diễn tập để chuẩn bị cho học sinh khi trận 'The Big One' cuối cùng cũng xảy ra.)

  • Free Cascadia

    Một khẩu hiệu chính trị được sử dụng bởi những người ủng hộ phong trào độc lập Cascadia, thể hiện mong muốn tách khu vực này khỏi Hoa Kỳ và Canada.

    "The activist wore a t-shirt with the Doug flag and the slogan 'Free Cascadia'."

    (Nhà hoạt động mặc một chiếc áo phông có hình cờ Doug và khẩu hiệu 'Free Cascadia'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cascadia

Noun
Lật mặt

Một vùng sinh thái và quốc gia độc lập được đề xuất nằm ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, bao gồm các phần của British Columbia, Washington, Oregon, và đôi khi các phần của Idaho, Montana và Đông Nam Alaska.

"The environmental movement is strong in Cascadia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cascadia is known for its lush forests and abundant rainfall.
Cascadia được biết đến với những khu rừng tươi tốt và lượng mưa dồi dào.
Phủ định
Cascadia is not a single, unified political entity.
Cascadia không phải là một thực thể chính trị thống nhất, duy nhất.
Nghi vấn
Is Cascadia a region you would like to visit?
Cascadia có phải là một khu vực bạn muốn ghé thăm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been exploring the Cascadian wilderness for days before they finally reached the summit.
Họ đã khám phá vùng hoang dã Cascadian trong nhiều ngày trước khi cuối cùng leo lên đến đỉnh.
Phủ định
She hadn't been living in Cascadia long enough to experience a full winter before moving again.
Cô ấy đã không sống ở Cascadia đủ lâu để trải nghiệm một mùa đông trọn vẹn trước khi chuyển đi lần nữa.
Nghi vấn
Had the team been researching Cascadia's unique ecosystem for very long before the funding was cut?
Đội đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Cascadia trong bao lâu trước khi nguồn tài trợ bị cắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascadia".

Khái niệm Vùng sinh học (Bioregion)

Cascadia không được định nghĩa bởi biên giới chính trị (đường biên giới Mỹ-Canada) mà bởi các yếu tố tự nhiên. Nó là một 'vùng sinh học' hợp nhất bởi lưu vực của các con sông lớn như Columbia và Fraser. Ý tưởng này nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc giữa con người và môi trường sinh thái chung của họ.

Lá cờ 'Doug'

Phong trào Cascadia có một lá cờ riêng rất dễ nhận biết, thường được gọi là 'Doug flag'. Lá cờ có ba sọc ngang: xanh dương (bầu trời, nước), trắng (mây, tuyết) và xanh lá (rừng). Ở giữa là hình ảnh cây Linh sam Douglas (Douglas fir), một biểu tượng cho sự kiên cường và những khu rừng rộng lớn của khu vực.