(Top Banner Ad)
cascadian
C1
Tính từ C1 Địa lý, Môi trường, Lịch sử

cascadian

UK: /kæˈskeɪ.di.ən/ • US: /kæˈskeɪ.di.ən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vùng Cascade người vùng Cascade có nguồn gốc từ Cascade
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of the Cascade Range or the Pacific Northwest region of North America.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của dãy núi Cascade hoặc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cascadian forests are known for their towering trees and diverse ecosystems."

    "Những khu rừng Cascadian nổi tiếng với những cây cao chót vót và hệ sinh thái đa dạng."

  • "The Cascadian bioregion is characterized by its unique flora and fauna."

    "Vùng sinh học Cascadian được đặc trưng bởi hệ thực vật và động vật độc đáo của nó."

  • "Cascadian identity is often tied to environmentalism and a love of the outdoors."

    "Bản sắc Cascadian thường gắn liền với chủ nghĩa môi trường và tình yêu thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cascade Thác nước, dòng chảy đổ xuống.
Verb to cascade Chảy xuống như thác, đổ xuống hàng loạt.
Noun Cascadia Vùng Cascadia, một khu vực địa lý sinh học và văn hóa ở Tây Bắc Bắc Mỹ.
Adjective Cascadian Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Cascadia.
Noun Cascadian Người dân sống ở vùng Cascadia.

Synonyms

Pacific Northwestern (Thuộc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Italian
cascata
French
cascade
English
Cascade Range
English
Cascadia
English
Cascadian

Từ Thác Nước Đến Một Vùng Đất

Tên gọi 'Cascadian' bắt nguồn từ 'Cascadia', một vùng địa lý sinh học ở Tây Bắc Thái Bình Dương. Tên 'Cascadia' lại được lấy cảm hứng từ Dãy núi Cascade (Cascade Range). Nhà thực vật học David Douglas đã đặt tên cho dãy núi này là 'cascade', một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'thác nước', sau khi ông ấn tượng với những dòng thác hùng vĩ trên sông Columbia chảy qua dãy núi này.

Một Tên Gọi, Một Phong Trào

Ngoài ý nghĩa địa lý, 'Cascadian' còn mang ý nghĩa văn hóa và chính trị. Nó đại diện cho một phong trào ủng hộ sự hợp tác và bản sắc chung của những người sống trong vùng, dựa trên các giá trị như bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và ý thức cộng đồng. Đối với nhiều người, tự gọi mình là 'Cascadian' là một cách thể hiện niềm tự hào về bản sắc độc đáo của khu vực này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, sinh học, văn hóa và lịch sử của khu vực này. Nó có thể liên quan đến môi trường tự nhiên, chính trị khu vực, hoặc bản sắc văn hóa.
Khi là danh từ, nó có thể chỉ người hoặc một vật (như một sản phẩm) có nguồn gốc từ vùng Cascadian. Đôi khi được sử dụng để chỉ những người ủng hộ phong trào độc lập Cascadian.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., 'Cascadian forests'). 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc đặc tính (e.g., 'the Cascadian spirit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cascadian
  • Proud Cascadian
    (Một người dân Cascadia tự hào)
  • Native Cascadian
    (Một người Cascadia bản địa)
  • Typical Cascadian
    (Một người Cascadia điển hình)
Cascadian + Noun
  • Cascadian bioregion
    (Vùng địa lý sinh học Cascadia)
  • Cascadian culture
    (Văn hóa Cascadia)
  • Cascadian movement
    (Phong trào Cascadia)
  • Cascadian Dark Ale
    (Bia đen Cascadian (một loại bia thủ công))

Idioms

  • Cascadian Dark Ale

    Một phong cách bia thủ công đặc trưng của vùng, còn được gọi là Black IPA, có vị đắng của hoa bia và hương thơm của mạch nha rang.

    "I'm trying a pint of this new Cascadian Dark Ale; it's hoppy but has rich, roasted notes."

    (Tôi đang thử một ly Bia đen Cascadian mới; nó có vị đắng của hoa bia nhưng cũng có hương mạch nha rang đậm đà.)

  • The Spirit of Cascadia

    Tinh thần Cascadia, dùng để chỉ những đặc tính văn hóa chung của vùng như sự độc lập, sáng tạo, yêu thiên nhiên và ý thức cộng đồng.

    "The local farmers' market, full of organic produce and artisan crafts, truly captures the spirit of Cascadia."

    (Khu chợ nông sản địa phương, với đầy đủ nông sản hữu cơ và đồ thủ công mỹ nghệ, thực sự nắm bắt được tinh thần của Cascadia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cascadian

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của dãy núi Cascade hoặc vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.

"The Cascadian forests are known for their towering trees and diverse ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Cascadian landscape is breathtaking!
Ồ, phong cảnh vùng Cascadian thật ngoạn mục!
Phủ định
Alas, this coffee isn't Cascadian, it seems.
Than ôi, có vẻ như cà phê này không phải là cà phê Cascadian.
Nghi vấn
Hey, is that a Cascadian flag I see?
Này, có phải đó là lá cờ Cascadian mà tôi thấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Seattle, you will experience the Cascadian culture.
Nếu bạn ghé thăm Seattle, bạn sẽ trải nghiệm văn hóa Cascadian.
Phủ định
If it doesn't rain, the Cascadian forests won't be as lush.
Nếu trời không mưa, những khu rừng Cascadian sẽ không tươi tốt như vậy.
Nghi vấn
Will the Cascadian economy improve if more people move to the region?
Nền kinh tế Cascadian có cải thiện không nếu có nhiều người chuyển đến khu vực này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cascadian architect was designing a sustainable home.
Kiến trúc sư Cascadian đang thiết kế một ngôi nhà bền vững.
Phủ định
They were not considering the Cascadian influence when planning the city.
Họ đã không xem xét ảnh hưởng của vùng Cascadian khi quy hoạch thành phố.
Nghi vấn
Were the Cascadian salmon populations declining rapidly last year?
Có phải số lượng cá hồi Cascadian đang giảm nhanh chóng vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascadian".

Vùng Địa Lý Sinh Học, Không Phải Biên Giới Chính Trị

Cascadia không phải là một quốc gia hay một tiểu bang. Nó là một 'bioregion' (vùng địa lý sinh học) được xác định bởi các lưu vực sông, đặc biệt là sông Columbia và Fraser. Vùng này bao gồm bang Washington, Oregon, một phần của Idaho, Montana, Wyoming, California (Mỹ) và tỉnh British Columbia, Alberta (Canada). Khái niệm này nhấn mạnh sự kết nối về môi trường và sinh thái hơn là các đường biên giới do con người tạo ra.

Lá Cờ 'Doug' - Biểu Tượng Của Vùng

Phong trào Cascadia có lá cờ riêng, thường được gọi là 'Doug flag'. Lá cờ có ba sọc ngang: màu xanh dương tượng trưng cho bầu trời và Thái Bình Dương, màu trắng cho những ngọn núi phủ tuyết của Dãy núi Cascade, và màu xanh lá cây cho những khu rừng xanh tươi. Ở trung tâm là hình ảnh cây Linh sam Douglas (Douglas fir), một loài cây biểu tượng của khu vực.