(Top Banner Ad)
bioregion
C1
noun C1 Địa lý, Sinh thái học, Khoa học môi trường

bioregion

UK: /ˌbaɪ.əʊˈriː.dʒən/ • US: /ˌbaɪ.oʊˈriː.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sinh học khu vực sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region whose limits are naturally defined by topographic features (such as mountain ranges or watersheds) or by biological characteristics (such as climate, soil, flora, or fauna) rather than by geopolitical divisions, and are generally smaller than an ecoregion.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có ranh giới được xác định một cách tự nhiên bởi các đặc điểm địa hình (như dãy núi hoặc lưu vực sông) hoặc bởi các đặc điểm sinh học (như khí hậu, đất, thực vật hoặc động vật) hơn là bởi các phân chia địa chính trị, và thường nhỏ hơn một vùng sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of bioregions encourages people to live in harmony with their local environment."

    "Khái niệm về các vùng sinh học khuyến khích mọi người sống hòa hợp với môi trường địa phương của họ."

  • "The Columbia River Basin is an example of a large bioregion."

    "Lưu vực sông Columbia là một ví dụ về một vùng sinh học lớn."

  • "Bioregionalism promotes local self-sufficiency and environmental sustainability."

    "Chủ nghĩa vùng sinh học thúc đẩy sự tự cung tự cấp địa phương và tính bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioregionalism chủ nghĩa vùng sinh học (một triết lý ủng hộ việc sống và tổ chức xã hội dựa trên các vùng sinh học)
Adjective bioregional thuộc về hoặc liên quan đến một vùng sinh học
Noun bioregionalist người theo chủ nghĩa vùng sinh học

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bios) → 'life'
Latin
regio → 'region, boundary'
Modern English
bio- + region → bioregion (coined c. 1970s)

Sự Sống và Vùng Đất

Từ 'bioregion' là sự kết hợp của hai phần: 'bio-', từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sự sống', và 'region', từ tiếng Latin có nghĩa là 'vùng'. Nó được tạo ra vào những năm 1970 để mô tả một khu vực được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên như hệ sinh thái, lưu vực sông, và khí hậu, thay vì bởi các đường biên giới chính trị do con người vẽ ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'bioregion' nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa con người và môi trường tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường, phát triển bền vững và quản lý tài nguyên. Bioregions có thể được xác định dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, và ranh giới của chúng có thể không hoàn toàn rõ ràng.

Prepositions

in of within

in: đề cập đến vị trí bên trong khu vực sinh học (e.g., 'the biodiversity in the bioregion'). of: đề cập đến thuộc tính của khu vực sinh học (e.g., 'the characteristics of the bioregion'). within: tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bao bọc (e.g., 'the species within the bioregion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioregion
  • unique bioregion
    (vùng sinh học độc đáo)
  • distinct bioregion
    (vùng sinh học riêng biệt)
  • coastal bioregion
    (vùng sinh học ven biển)
  • mountainous bioregion
    (vùng sinh học miền núi)
Verb + bioregion
  • define a bioregion
    (xác định một vùng sinh học)
  • protect the bioregion
    (bảo vệ vùng sinh học)
  • inhabit a bioregion
    (sinh sống trong một vùng sinh học)
  • map the bioregion
    (lập bản đồ vùng sinh học)
Noun + bioregion
  • bioregion boundaries
    (ranh giới của vùng sinh học)
  • bioregion management
    (quản lý vùng sinh học)

Idioms

  • Think bioregionally, act locally

    Hiểu bối cảnh sinh thái rộng lớn của khu vực bạn sống, nhưng hãy hành động để cải thiện môi trường ngay tại địa phương của mình.

    "Our community garden is a perfect example of 'thinking bioregionally, acting locally'."

    (Vườn cộng đồng của chúng tôi là một ví dụ hoàn hảo cho phương châm 'tư duy theo vùng sinh học, hành động tại địa phương'.)

  • Living within your bioregion

    Sống một cách bền vững bằng cách sử dụng các nguồn tài nguyên có sẵn trong vùng sinh học của bạn, thay vì phụ thuộc vào hàng hóa từ xa.

    "The movement promotes living within your bioregion by encouraging people to buy food from local farmers."

    (Phong trào này thúc đẩy việc 'sống trong vùng sinh học của bạn' bằng cách khuyến khích mọi người mua thực phẩm từ nông dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioregion

noun
Lật mặt

Một khu vực có ranh giới được xác định một cách tự nhiên bởi các đặc điểm địa hình (như dãy núi hoặc lưu vực sông) hoặc bởi các đặc điểm sinh học (như khí hậu, đất, thực vật hoặc động vật) hơn là bởi các phân chia địa chính trị, và thường nhỏ hơn một vùng sinh thái.

"The concept of bioregions encourages people to live in harmony with their local environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioregion".

Phong trào Vùng Sinh học (Bioregionalism)

Chủ nghĩa vùng sinh học không chỉ là một khái niệm khoa học, mà còn là một phong trào xã hội. Những người ủng hộ nó tin rằng con người nên tổ chức cuộc sống, kinh tế và chính quyền của mình dựa trên các vùng sinh học tự nhiên. Điều này thúc đẩy sự bền vững, văn hóa địa phương và một mối liên kết sâu sắc hơn với thiên nhiên.

Tái Định Cư Tại Chỗ (Reinhabitation)

Một ý tưởng cốt lõi trong chủ nghĩa vùng sinh học là 'tái định cư tại chỗ'. Đây không phải là việc chuyển đến nơi mới, mà là học cách sống sâu sắc và bền vững ngay tại nơi bạn đang ở. Nó bao gồm việc tìm hiểu về hệ sinh thái địa phương, lịch sử của vùng đất, và cách sống hòa hợp với nó.