cascade range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major mountain range of western North America, extending from southern British Columbia through Washington and Oregon to Northern California.
Vietnamese Meaning
Một dãy núi lớn ở phía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ phía nam British Columbia qua Washington và Oregon đến Bắc California.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cascade Range is known for its volcanic activity."
"Dãy núi Cascade nổi tiếng với hoạt động núi lửa."
-
"Mount Rainier is the highest peak in the Cascade Range."
"Núi Rainier là đỉnh cao nhất của dãy núi Cascade."
-
"Hiking in the Cascade Range offers stunning views."
"Đi bộ đường dài trong dãy núi Cascade mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một dãy núi cụ thể, nổi tiếng với các núi lửa và cảnh quan hùng vĩ. Nó thường được viết hoa vì là một địa danh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic the majestic Cascade Range (Dãy núi Cascade hùng vĩ)
-
volcanic the volcanic Cascade Range (Dãy núi Cascade với nhiều núi lửa)
-
rugged the rugged Cascade Range (Dãy núi Cascade hiểm trở)
-
explore explore the Cascade Range (khám phá dãy núi Cascade)
-
traverse traverse the Cascade Range (đi xuyên qua dãy núi Cascade)
-
overlook peaks that overlook the Cascade Range (những đỉnh núi nhìn ra dãy Cascade)
Idioms
-
In the shadow of the Cascade Range
Sống ở vùng lân cận hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dãy Cascade
"Seattle lies in the shadow of the Cascade Range, which affects its local weather."
(Seattle nằm ngay dưới bóng của dãy Cascade, điều này làm ảnh hưởng đến thời tiết địa phương.)
-
The spine of the Pacific Northwest
Xương sống của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (ý chỉ tầm quan trọng của dãy Cascade)
"The Cascade Range is often called the spine of the Pacific Northwest."
(Dãy Cascade thường được gọi là xương sống của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cascade range
Danh từMột dãy núi lớn ở phía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ phía nam British Columbia qua Washington và Oregon đến Bắc California.
"The Cascade Range is known for its volcanic activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascade range".
