(Top Banner Ad)
cascade range
B2
Danh từ B2 Địa lý, Địa chất học

cascade range

UK: /kæˈskeɪd reɪndʒ/ • US: /kæˈskeɪd reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi Cascade
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major mountain range of western North America, extending from southern British Columbia through Washington and Oregon to Northern California.

Vietnamese Meaning

Một dãy núi lớn ở phía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ phía nam British Columbia qua Washington và Oregon đến Bắc California.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cascade Range is known for its volcanic activity."

    "Dãy núi Cascade nổi tiếng với hoạt động núi lửa."

  • "Mount Rainier is the highest peak in the Cascade Range."

    "Núi Rainier là đỉnh cao nhất của dãy núi Cascade."

  • "Hiking in the Cascade Range offers stunning views."

    "Đi bộ đường dài trong dãy núi Cascade mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cascade thác nước nhỏ, hoặc một chuỗi các sự kiện đổ dồn dập
Verb cascade đổ xuống như thác, chảy tràn
Adjective cascading đổ xuống cuồn cuộn, có tính chất nối tiếp nhau
Noun range dãy núi, phạm vi, hàng lối

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Italian
cascata
French
cascade
English
Cascade Range

Nguồn gốc từ những thác nước

Tên gọi 'Cascade' bắt nguồn từ những thác nước lớn (cascades) của hẻm núi sông Columbia, nơi con sông này cắt ngang qua dãy núi. Các nhà thám hiểm Lewis và Clark đã ghi chép về những ghềnh thác hiểm trở này, và từ đó tên gọi được dùng để chỉ toàn bộ dãy núi hùng vĩ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một dãy núi cụ thể, nổi tiếng với các núi lửa và cảnh quan hùng vĩ. Nó thường được viết hoa vì là một địa danh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cascade Range
  • majestic the majestic Cascade Range
    (Dãy núi Cascade hùng vĩ)
  • volcanic the volcanic Cascade Range
    (Dãy núi Cascade với nhiều núi lửa)
  • rugged the rugged Cascade Range
    (Dãy núi Cascade hiểm trở)
Verb + Cascade Range
  • explore explore the Cascade Range
    (khám phá dãy núi Cascade)
  • traverse traverse the Cascade Range
    (đi xuyên qua dãy núi Cascade)
  • overlook peaks that overlook the Cascade Range
    (những đỉnh núi nhìn ra dãy Cascade)

Idioms

  • In the shadow of the Cascade Range

    Sống ở vùng lân cận hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dãy Cascade

    "Seattle lies in the shadow of the Cascade Range, which affects its local weather."

    (Seattle nằm ngay dưới bóng của dãy Cascade, điều này làm ảnh hưởng đến thời tiết địa phương.)

  • The spine of the Pacific Northwest

    Xương sống của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (ý chỉ tầm quan trọng của dãy Cascade)

    "The Cascade Range is often called the spine of the Pacific Northwest."

    (Dãy Cascade thường được gọi là xương sống của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cascade range

Danh từ
Lật mặt

Một dãy núi lớn ở phía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ phía nam British Columbia qua Washington và Oregon đến Bắc California.

"The Cascade Range is known for its volcanic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascade range".

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Cascade Range là một phần của Vành đai lửa (Ring of Fire), nổi tiếng với các núi lửa đang hoạt động như Mount St. Helens và Mount Rainier. Trong văn hóa địa phương, những ngọn núi này vừa là biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên, vừa là lời nhắc nhở về sức mạnh đáng gờm của địa chất.

Thiên đường của những người yêu thiên nhiên

Đối với người dân ở Washington và Oregon, Cascade Range đóng vai trò trung tâm trong lối sống ngoài trời (outdoor lifestyle). Các hoạt động như leo núi, trượt tuyết và đi bộ đường dài tại đây là một phần bản sắc văn hóa của vùng Tây Bắc nước Mỹ.