(Top Banner Ad)
case fatality rate (cfr)
Y học/Dịch tễ học

case fatality rate (cfr)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fatal gây chết người, chí tử, chí mạng
Noun fatality ca tử vong, sự tử vong
Adverb fatally một cách chết người, một cách chí mạng
Noun case trường hợp, ca (bệnh)
Noun rate tỷ lệ, mức

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, event')
Old French
cas
English
case
Latin
fatalitas ('fate, destiny')
Old French
fatalité
English
fatality
Medieval Latin
rata ('fixed amount')
Old French
rate ('price, value')
English
rate

Sự kết hợp của các thuật ngữ Y khoa

Cụm từ 'case fatality rate' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ trong lĩnh vực dịch tễ học. 'Case' (ca bệnh) chỉ một người được chẩn đoán mắc bệnh. 'Fatality' (sự tử vong) chỉ cái chết do bệnh đó gây ra. 'Rate' (tỷ lệ) là một phép đo so sánh hai đại lượng. Thuật ngữ này được sử dụng để định lượng mức độ nguy hiểm của một bệnh truyền nhiễm, trở nên đặc biệt phổ biến trong các đại dịch như Cúm Tây Ban Nha năm 1918 và gần đây nhất là COVID-19.

CFR và Tỷ lệ tử vong (Mortality Rate): Đừng nhầm lẫn!

Một điều quan trọng cần hiểu là 'case fatality rate' (CFR) khác với 'mortality rate' (tỷ lệ tử vong). CFR là tỷ lệ người chết trong số những người được xác nhận mắc bệnh (Số ca tử vong / Số ca mắc). Trong khi đó, 'mortality rate' là tỷ lệ người chết trong toàn bộ dân số (Số ca tử vong / Tổng dân số). CFR cho biết mức độ nguy hiểm của bệnh đối với người bệnh, còn 'mortality rate' cho thấy tác động của bệnh lên toàn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case fatality rate (cfr)
  • high / low case fatality rate (CFR)
    (tỷ lệ tử vong trên số ca mắc cao / thấp)
  • overall / crude case fatality rate (CFR)
    (tỷ lệ tử vong trên số ca mắc tổng thể / thô)
  • estimated case fatality rate (CFR)
    (tỷ lệ tử vong trên số ca mắc ước tính)
  • age-specific case fatality rate (CFR)
    (tỷ lệ tử vong trên số ca mắc theo độ tuổi cụ thể)
Verb + case fatality rate (cfr)
  • calculate / estimate the case fatality rate (CFR)
    (tính toán / ước tính tỷ lệ tử vong trên số ca mắc)
  • reduce / lower the case fatality rate (CFR)
    (làm giảm / hạ thấp tỷ lệ tử vong trên số ca mắc)
  • report a case fatality rate (CFR) of...
    (báo cáo tỷ lệ tử vong trên số ca mắc là...)
  • have a case fatality rate (CFR) of...
    (có tỷ lệ tử vong trên số ca mắc là...)
Noun + of/in + case fatality rate (cfr)
  • a reduction in the case fatality rate (CFR)
    (sự sụt giảm trong tỷ lệ tử vong trên số ca mắc)
  • a calculation of the case fatality rate (CFR)
    (việc tính toán tỷ lệ tử vong trên số ca mắc)
  • an increase in the case fatality rate (CFR)
    (sự gia tăng trong tỷ lệ tử vong trên số ca mắc)

Idioms

  • CFR is a key indicator of a disease's severity.

    Đây là một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của CFR trong việc đánh giá mức độ nguy hiểm của một dịch bệnh.

    "During the initial outbreak, epidemiologists closely monitored the virus because its case fatality rate was a key indicator of the disease's severity."

    (Trong đợt bùng phát ban đầu, các nhà dịch tễ học đã theo dõi chặt chẽ virus vì tỷ lệ tử vong trên ca mắc của nó là một chỉ số chính về mức độ nghiêm trọng của bệnh.)

  • Don't confuse the case fatality rate with the mortality rate.

    Một lời nhắc nhở phổ biến trong các cuộc thảo luận về y tế công cộng để phân biệt hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.

    "The news anchor had to clarify for the viewers, 'It's important that we don't confuse the case fatality rate, which is high, with the overall mortality rate for the entire population.'"

    (Người dẫn chương trình tin tức phải làm rõ cho khán giả, 'Điều quan trọng là chúng ta không nhầm lẫn giữa tỷ lệ tử vong trên số ca mắc, vốn đang ở mức cao, với tỷ lệ tử vong chung cho toàn bộ dân số.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case fatality rate (cfr)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case fatality rate (cfr)".

CFR và Thông điệp Y tế Công cộng

Trong các cuộc khủng hoảng y tế như đại dịch, chỉ số CFR trở thành một công cụ giao tiếp quan trọng của chính phủ và các tổ chức y tế. Một chỉ số CFR cao có thể gây ra sự sợ hãi trong cộng đồng, thúc đẩy người dân tuân thủ các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, giãn cách xã hội và tiêm chủng. Ngược lại, một chỉ số CFR thấp có thể bị diễn giải sai là bệnh không nguy hiểm, dẫn đến sự chủ quan.

Vấn đề 'Mẫu số' và vai trò của Truyền thông

Chỉ số CFR có thể rất dễ gây hiểu lầm, đặc biệt là vào giai đoạn đầu của một trận dịch. Lý do là vì 'mẫu số' (tổng số ca được xác nhận) thường thấp hơn nhiều so với thực tế do năng lực xét nghiệm hạn chế. Điều này làm cho tỷ lệ tử vong có vẻ cao hơn một cách giả tạo. Cách truyền thông đưa tin về con số này có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức và tâm lý của công chúng về mức độ nguy hiểm của dịch bệnh.