fatality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence of death by accident, in war, or from disease.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp tử vong do tai nạn, chiến tranh hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road accident resulted in several fatalities."
"Vụ tai nạn giao thông đã gây ra nhiều trường hợp tử vong."
-
"There were no fatalities in the fire."
"Không có trường hợp tử vong nào trong vụ hỏa hoạn."
-
"The number of fatalities has decreased significantly this year."
"Số lượng ca tử vong đã giảm đáng kể trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fatality' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt khi nói về số lượng người chết trong một sự kiện hoặc thống kê. Nó nhấn mạnh tính chất bi thảm và không may của cái chết. Khác với 'death' mang nghĩa chung chung, 'fatality' ngụ ý cái chết do một nguyên nhân cụ thể và thường bất ngờ.
Prepositions
* **in:** Chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra tử vong (ví dụ: in a car accident). * **from:** Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tử vong (ví dụ: from COVID-19). * **due to:** Tương tự 'from', nhấn mạnh nguyên nhân gián tiếp (ví dụ: fatalities due to drunk driving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
multiple multiple fatalities (nhiều ca tử vong)
-
single a single fatality (một ca tử vong đơn lẻ)
-
zero zero fatalities (không có ca tử vong nào)
-
high high fatality rate (tỷ lệ tử vong cao)
-
cause cause a fatality (gây ra một ca tử vong)
-
result in result in a fatality (dẫn đến một ca tử vong)
-
prevent prevent fatalities (ngăn chặn các ca tử vong)
-
report report a fatality (báo cáo một ca tử vong)
-
rate fatality rate (tỷ lệ tử vong)
-
count fatality count (số lượng ca tử vong)
Idioms
-
Zero Fatality Vision
Tầm nhìn Không Tử vong (một chính sách hoặc mục tiêu công cộng nhằm loại bỏ hoàn toàn các trường hợp tử vong do tai nạn, đặc biệt là tai nạn giao thông)
"Many countries are adopting a 'Zero Fatality Vision' for their road safety strategies."
(Nhiều quốc gia đang áp dụng 'Tầm nhìn Không Tử vong' cho các chiến lược an toàn đường bộ của họ.)
-
Mass Fatality Incident
Sự cố Nhiều người Chết (một sự kiện gây ra số lượng lớn các ca tử vong, thường được dùng trong quản lý khẩn cấp và y tế công cộng)
"Emergency services are trained to respond effectively to a mass fatality incident."
(Các dịch vụ khẩn cấp được huấn luyện để ứng phó hiệu quả với một sự cố nhiều người chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatality
danh từMột trường hợp tử vong do tai nạn, chiến tranh hoặc bệnh tật.
"The road accident resulted in several fatalities."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the accident resulted in a fatality is a stark reminder of the dangers of reckless driving. |
Việc vụ tai nạn dẫn đến tử vong là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự nguy hiểm của việc lái xe bất cẩn. |
| Phủ định | It is not the case that every accident will lead to a fatality. |
Không phải mọi tai nạn đều dẫn đến tử vong. |
| Nghi vấn | Whether the incident involved a fatality is still under investigation. |
Liệu vụ việc có liên quan đến tử vong hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident, which resulted in one fatality, occurred due to reckless driving. |
Tai nạn, cái mà dẫn đến một trường hợp tử vong, xảy ra do lái xe ẩu. |
| Phủ định | The report, which should have listed every fatality, did not include any data from last month. |
Báo cáo, đáng lẽ phải liệt kê mọi trường hợp tử vong, lại không bao gồm bất kỳ dữ liệu nào từ tháng trước. |
| Nghi vấn | Was the fire, which caused several fatalities, deemed accidental or arson? |
Vụ hỏa hoạn, cái mà gây ra nhiều trường hợp tử vong, được coi là tai nạn hay cố ý đốt phá? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report said that the accident had one fatality. |
Bản báo cáo nói rằng vụ tai nạn có một người chết. |
| Phủ định | The spokesperson said that thankfully there had not been any fatalities in the storm. |
Người phát ngôn nói rằng rất may là không có ai thiệt mạng trong cơn bão. |
| Nghi vấn | The journalist asked if there had been any fatalities in the building collapse. |
Nhà báo hỏi liệu có ai thiệt mạng trong vụ sập tòa nhà không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident resulted in a single fatality, didn't it? |
Tai nạn dẫn đến một trường hợp tử vong duy nhất, phải không? |
| Phủ định | There weren't any fatalities reported after the storm, were there? |
Không có trường hợp tử vong nào được báo cáo sau cơn bão, phải không? |
| Nghi vấn | The high number of fatalities is concerning, isn't it? |
Số lượng tử vong cao đang gây lo ngại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatality".
