(Top Banner Ad)
common law
C1
danh từ C1 Luật

common law

UK: /ˈkɒmən lɔː/ • US: /ˈkɑːmən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật án lệ hệ thống luật án lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of English law that is derived from custom and judicial precedent rather than statutes.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật án lệ, hình thành từ các án lệ và tập quán pháp, chứ không phải từ luật thành văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of negligence is well-established in common law."

    "Nguyên tắc về sơ suất đã được thiết lập vững chắc trong luật án lệ."

  • "Many countries, including the United States and the United Kingdom, have legal systems based on common law."

    "Nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, có hệ thống pháp luật dựa trên luật án lệ."

  • "Common law evolves over time as judges make new rulings on cases."

    "Luật án lệ phát triển theo thời gian khi các thẩm phán đưa ra các phán quyết mới về các vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common-law Thuộc về hoặc dựa trên luật án lệ; không chính thức (thường dùng cho hôn nhân)
Noun common-law marriage Hôn nhân không đăng ký chính thức, được công nhận hợp pháp sau khi sống chung một thời gian nhất định (tùy khu vực).
Noun common-law spouse/partner Vợ/chồng hoặc bạn đời sống chung mà không có đăng ký kết hôn chính thức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Old French
lex communis
Middle English (c. 13th C.)
comune lawe
Modern English
common law

Sự Ra Đời của 'Luật Chung'

Sau cuộc chinh phạt của người Norman năm 1066, các vị vua Anh bắt đầu cử thẩm phán đi khắp vương quốc. Mục đích là áp dụng một hệ thống luật thống nhất (common) cho tất cả các vùng, thay thế các luật lệ địa phương cũ. Hệ thống luật này không được viết thành bộ luật rõ ràng mà dựa trên các quyết định của tòa án (án lệ), từ đó cái tên 'common law' ra đời.

Usage Note

Common law khác với statutory law (luật thành văn) do được phát triển qua thời gian từ các quyết định của tòa án. Nó cũng khác với civil law (luật dân sự) thường dựa trên một bộ luật được hệ thống hóa. Common law chú trọng vào nguyên tắc stare decisis (tuân thủ các quyết định trước đó), tạo sự ổn định và dự đoán được trong hệ thống pháp luật.

Prepositions

under

Under common law: Được áp dụng theo hệ thống luật án lệ. Ví dụ: 'Under common law, a landowner is liable for injuries to trespassers caused by intentional or reckless conduct.' (Theo luật án lệ, chủ đất chịu trách nhiệm về thương tích cho người xâm phạm do hành vi cố ý hoặc liều lĩnh gây ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common law
  • British British common law
    (Luật án lệ của Anh (nguồn gốc của hệ thống này))
  • pure pure common law
    (Luật án lệ thuần túy (không bị luật thành văn can thiệp))
  • ancient ancient common law
    (Luật án lệ cổ xưa)
Verb + common law
  • apply apply common law
    (Áp dụng luật án lệ)
  • overturn overturn common law
    (Bác bỏ hoặc thay đổi một án lệ)
  • derive from derive from common law
    (Bắt nguồn từ luật án lệ)
common law + Noun
  • system common law system
    (Hệ thống luật án lệ (như ở Mỹ, Anh, Úc))
  • principle common law principle
    (Nguyên tắc luật án lệ)

Idioms

  • common-law relationship

    Mối quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn

    "They entered into a common-law relationship after living together for five years."

    (Họ bước vào mối quan hệ chung sống không hôn thú sau khi sống cùng nhau năm năm.)

  • the spirit of the common law

    Tinh thần của luật án lệ (ý định hoặc triết lý cơ bản của hệ thống luật)

    "The judge argued that the decision violated the spirit of the common law."

    (Thẩm phán lập luận rằng quyết định này đã vi phạm tinh thần của luật án lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common law

danh từ
Lật mặt

Hệ thống luật án lệ, hình thành từ các án lệ và tập quán pháp, chứ không phải từ luật thành văn.

"The principle of negligence is well-established in common law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge applied common law in the case.
Thẩm phán đã áp dụng luật bất thành văn trong vụ án.
Phủ định
The legislature does not always override common law with statutes.
Cơ quan lập pháp không phải lúc nào cũng ghi đè luật bất thành văn bằng các đạo luật.
Nghi vấn
Does common law still influence legal decisions today?
Luật bất thành văn có còn ảnh hưởng đến các quyết định pháp lý ngày nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the judge had been aware of the common law precedent, he would have ruled differently in the case.
Nếu thẩm phán đã biết về tiền lệ luật chung, ông ấy đã có thể phán quyết khác trong vụ án.
Phủ định
If the legal system had not relied on common law principles, the outcome of the trial might not have been so predictable.
Nếu hệ thống pháp luật không dựa vào các nguyên tắc luật chung, kết quả của phiên tòa có lẽ đã không thể đoán trước được như vậy.
Nghi vấn
Would the company have been found liable if the common law regarding negligence had been interpreted differently?
Liệu công ty có bị kết tội nếu luật chung về sơ suất đã được giải thích khác đi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Common law is based on precedents, isn't it?
Thông luật dựa trên các tiền lệ, phải không?
Phủ định
Common law isn't codified in the same way as statutory law, is it?
Thông luật không được pháp điển hóa giống như luật thành văn, phải không?
Nghi vấn
Common law has evolved over centuries, hasn't it?
Thông luật đã phát triển qua nhiều thế kỷ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common law".

Án Lệ và Luật Thành Văn

Hệ thống Common Law (án lệ) chủ yếu dựa vào các quyết định của thẩm phán trong các vụ án trước đó (precedent), tạo ra luật qua thực tiễn. Điều này đối lập với hệ thống Civil Law (Luật Dân sự) – phổ biến ở Việt Nam và Châu Âu lục địa – nơi luật pháp chủ yếu được ban hành dưới dạng các bộ luật toàn diện do cơ quan lập pháp viết ra.

Nguyên Tắc Stare Decisis

Một khái niệm cốt lõi trong Common Law là 'stare decisis' (nghĩa là 'để nguyên quyết định đã được đưa ra'). Theo nguyên tắc này, khi tòa án đã đưa ra phán quyết về một vấn đề pháp lý cụ thể, phán quyết đó trở thành án lệ ràng buộc các tòa án cấp dưới trong các vụ việc tương tự trong tương lai. Điều này đảm bảo tính nhất quán và ổn định của luật pháp.