(Top Banner Ad)
statutory law
C1
noun C1 Luật pháp

statutory law

UK: /ˈstætʃətəri lɔː/ • US: /ˈstætʃəri lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật thành văn luật do cơ quan lập pháp ban hành pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Law enacted by a legislative body.

Vietnamese Meaning

Luật được ban hành bởi một cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new statutory law regulates the use of drones within city limits."

    "Luật mới ban hành quy định việc sử dụng máy bay không người lái trong phạm vi thành phố."

  • "Companies must comply with all relevant statutory laws."

    "Các công ty phải tuân thủ tất cả các luật định liên quan."

  • "The statutory law provides protection for consumers."

    "Luật định cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute Đạo luật, quy chế (văn bản pháp luật do cơ quan lập pháp ban hành)
Adjective statutory Theo luật định, thuộc về luật định
Verb legislate Ban hành luật, lập pháp
Noun legislation Sự ban hành luật, luật pháp, pháp chế
Noun legislator Nhà lập pháp, người làm luật
Noun lawyer Luật sư
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statuere
Old French
statut
English
statute
English
statutory
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law
Modern English
statutory law

Nguồn gốc của 'statutory law'

Cụm từ 'statutory law' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Statutory' xuất phát từ tiếng Latin 'statuere' (nghĩa là 'đặt ra, thiết lập'), qua tiếng Pháp cổ 'statut' và sau đó là từ 'statute' trong tiếng Anh, để hình thành tính từ 'statutory' ngày nay. Từ 'law' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu' (nghĩa là 'cái được đặt ra, quy tắc'), qua tiếng Anh cổ 'lagu'. Khi kết hợp lại, 'statutory law' mô tả một loại luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp, nhằm phân biệt với các loại luật khác như luật án lệ (common law).

Usage Note

Statutory law is contrasted with common law, which is developed by judges through court decisions. It is usually presented in a formal, written code. The term emphasizes the legal authority derived from a statute or act of parliament/congress, distinguishing it from other sources of law such as customary law or judicial precedent.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statutory law
  • enact enact statutory law
    (ban hành luật định)
  • violate violate statutory law
    (vi phạm luật định)
  • amend amend statutory law
    (sửa đổi luật định)
  • interpret interpret statutory law
    (giải thích luật định)
  • comply with comply with statutory law
    (tuân thủ luật định)
Adjective + statutory law
  • federal federal statutory law
    (luật định liên bang)
  • state state statutory law
    (luật định tiểu bang)
  • existing existing statutory law
    (luật định hiện hành)
  • applicable applicable statutory law
    (luật định áp dụng)
Prepositional Phrase + statutory law
  • under under statutory law
    (theo luật định)
  • in accordance with in accordance with statutory law
    (phù hợp với luật định)

Idioms

  • under statutory law

    Theo luật định; quy định bởi luật do cơ quan lập pháp ban hành.

    "Certain rights are guaranteed to citizens under statutory law."

    (Một số quyền nhất định được đảm bảo cho công dân theo luật định.)

  • a body of statutory law

    Một tập hợp các đạo luật; hệ thống luật thành văn.

    "The country has developed a comprehensive body of statutory law over decades."

    (Quốc gia đã phát triển một hệ thống luật thành văn toàn diện trong nhiều thập kỷ.)

  • breach of statutory law

    Vi phạm luật định; hành vi không tuân thủ các quy định của luật thành văn.

    "The company faced severe penalties for its breach of statutory law regarding environmental protection."

    (Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc vì vi phạm luật định về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statutory law

noun
Lật mặt

Luật được ban hành bởi một cơ quan lập pháp.

"The new statutory law regulates the use of drones within city limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the nuances of statutory law, one must consider precedents, interpretations, and amendments.
Để hiểu được sự tinh tế của luật định, người ta phải xem xét các án lệ, cách giải thích và các sửa đổi.
Phủ định
Without carefully reviewing the statutory provisions, the judge cannot make a sound decision, and the case will be delayed.
Nếu không xem xét cẩn thận các quy định pháp luật, thẩm phán không thể đưa ra quyết định đúng đắn và vụ án sẽ bị trì hoãn.
Nghi vấn
Considering the importance of statutory interpretation, is this the correct approach, or should we explore alternative arguments?
Xem xét tầm quan trọng của việc giải thích luật định, đây có phải là cách tiếp cận đúng đắn hay chúng ta nên khám phá các lập luận thay thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statutory law".

Vai trò của Luật Thành văn trong Dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ hiện đại, luật thành văn (statutory law) là nền tảng của pháp luật. Nó được tạo ra bởi các đại diện dân cử trong các nghị viện hoặc quốc hội, phản ánh ý chí của người dân thông qua quá trình lập pháp. Điều này khác biệt với luật án lệ (common law) – luật phát triển từ các quyết định của tòa án – và là một khía cạnh quan trọng của hệ thống pháp luật dựa trên văn bản ở nhiều quốc gia.

Phân biệt với Luật Án lệ (Common Law)

Một trong những điểm khác biệt văn hóa và pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây (đặc biệt là các nước theo hệ thống luật Anh-Mỹ) là sự phân biệt giữa 'statutory law' và 'common law'. Trong khi luật thành văn là các quy tắc được viết ra rõ ràng và ban hành bởi cơ quan lập pháp, luật án lệ lại dựa trên các tiền lệ pháp lý từ các phán quyết của tòa án. Cả hai loại luật này thường tồn tại song song và tương tác với nhau, hình thành nên khung pháp lý hoàn chỉnh, mặc dù hệ thống luật của Việt Nam chủ yếu dựa trên luật thành văn.