case shot
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canister shot | Đạn ghém hộp thiếc (một loại đạn rất giống với case shot). |
| Noun | shrapnel | Mảnh đạn (loại đạn cải tiến từ case shot, có thể nổ trên không). |
| Noun | grapeshot | Đạn chùm nho (những viên bi được bọc trong một túi vải, tương tự case shot). |
| Noun | casing | Vỏ đạn, vỏ hộp. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
capsa ('box, case')
Old French
casse ('case')
Middle English
cas
Proto-Germanic
*skutą ('thing shot')
Old English
gesceot ('a shot, shooting')
Modern English
case shot (compound noun, c. 1620s)
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + case shot
-
fire case shot at the enemy (bắn đạn ghém hộp vào kẻ thù)
-
load the cannon with case shot (nạp đạn ghém hộp vào đại bác)
-
use case shot for close defense (sử dụng đạn ghém hộp để phòng thủ tầm gần)
Adjective + case shot
-
devastating case shot (loại đạn ghém hộp có sức tàn phá khủng khiếp)
-
effective case shot (loại đạn ghém hộp hiệu quả)
-
deadly case shot (loại đạn ghém hộp chết người)
Noun + case shot
-
a volley of case shot (một loạt bắn đạn ghém hộp)
-
a canister of case shot (một hộp đạn ghém)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
case shot
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case shot".
Hiệu ứng 'Súng Săn' trên Chiến trường
Case shot là vũ khí chống bộ binh cực kỳ đáng sợ trước thời đại của súng máy. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc chống lại các cuộc tấn công xung phong của bộ binh. Bằng cách bắn ra hàng trăm viên bi kim loại trong một lần khai hỏa, nó tạo ra một vùng sát thương rộng lớn, quét sạch đội hình đối phương và được các pháo thủ gọi là 'liều thuốc cuối cùng' để tự vệ.
Tiền thân của Đạn Mảnh Shrapnel
Case shot là một bước tiến quan trọng trong công nghệ đạn dược, nhưng nó có hạn chế là chỉ hiệu quả ở tầm gần. Điều này đã truyền cảm hứng cho Henry Shrapnel, một sĩ quan người Anh, phát minh ra 'đạn nổ mảnh shrapnel' vào cuối thế kỷ 18. Đạn shrapnel chứa một kíp nổ hẹn giờ, cho phép nó phát nổ trên không trung và vãi các mảnh kim loại xuống đầu quân địch từ xa, làm thay đổi hoàn toàn chiến thuật pháo binh.
