(Top Banner Ad)
canister shot
C1
noun C1 Quân sự, Lịch sử

canister shot

UK: /ˈkænɪstə ʃɒt/ • US: /ˈkænɪstər ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

đạn ghém đạn tản xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of artillery ammunition used in cannons and howitzers. It consists of a closed cylinder typically filled with round balls or other projectiles, which are scattered upon firing. It is primarily an anti-personnel weapon effective at short range.

Vietnamese Meaning

Một loại đạn pháo được sử dụng trong pháo nòng dài và lựu pháo. Nó bao gồm một xi lanh kín thường chứa đầy các viên bi tròn hoặc các vật phóng khác, sẽ bị văng ra khi bắn. Nó chủ yếu là một vũ khí chống lại bộ binh hiệu quả ở tầm ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artillery crew loaded the cannon with canister shot in preparation for the enemy charge."

    "Pháo binh nạp đạn canister vào pháo để chuẩn bị cho cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "Canister shot proved devastating against infantry formations."

    "Đạn canister tỏ ra rất tàn khốc đối với đội hình bộ binh."

  • "The use of canister shot at close range effectively dispersed the attackers."

    "Việc sử dụng đạn canister ở cự ly gần đã giải tán những kẻ tấn công một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canister hộp nhỏ, bình đựng (thường bằng kim loại)
Noun shot phát bắn, đạn
Verb shoot bắn
Noun gunshot tiếng súng, phát súng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kanastron
Latin
canistrum
Old French
canistre
English
canister (17th century)
Old English
scot
English
shot

Nguồn gốc 'Chiếc giỏ'

Từ 'canister' bắt nguồn từ 'kanastron' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là chiếc giỏ đan bằng liễu gai. Ban đầu, loại đạn này bao gồm các viên bi sắt được đặt trong một hộp sắt trông giống như một chiếc hộp đựng đồ ăn hoặc giỏ nhỏ, từ đó tên gọi 'canister shot' (đạn hộp) ra đời.

Sự tiến hóa của đạn chùm

Trong lịch sử quân sự, canister shot được thiết kế để biến đại bác thành một khẩu súng săn khổng lồ. Thay vì bắn một viên đạn đặc, nó giải phóng hàng trăm viên bi nhỏ, cực kỳ hiệu quả trong việc chống lại bộ binh ở cự ly gần.

Usage Note

Canister shot thường được sử dụng khi đối phương tiến đến gần pháo binh, tạo ra một làn đạn dày đặc, gây sát thương lớn. So với grape shot, canister shot có thể chứa nhiều đạn con hơn và thường có tầm bắn ngắn hơn, thích hợp cho các cuộc chạm trán ở cự ly gần.

Prepositions

with in

With: Canister shot filled *with* balls. In: Used *in* cannons.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canister shot
  • fire fire canister shot
    (bắn đạn chùm (đạn hộp))
  • load load canister shot
    (nạp đạn chùm)
  • discharge discharge a round of canister shot
    (khai hỏa một loạt đạn chùm)
Adjective + canister shot
  • lethal lethal canister shot
    (đạn chùm gây chết người)
  • effective effective canister shot
    (đạn chùm hiệu quả)
  • heavy heavy canister shot
    (đạn chùm hạng nặng)
Noun + canister shot
  • rounds rounds of canister shot
    (các loạt đạn chùm)
  • volleys volleys of canister shot
    (những đợt đạn chùm xối xả)

Idioms

  • Give them a whiff of canister shot

    Cho chúng nếm mùi đạn (thường dùng để chỉ việc trấn áp mạnh bạo)

    "The general decided to give the charging cavalry a whiff of canister shot."

    (Vị tướng quyết định cho đội kỵ binh đang lao tới nếm mùi đạn chùm.)

  • Rake with canister shot

    Quét sạch bằng đạn chùm (tấn công diện rộng)

    "The artillery began to rake the enemy lines with canister shot."

    (Pháo binh bắt đầu quét sạch các hàng ngũ kẻ thù bằng đạn chùm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canister shot

noun
Lật mặt

Một loại đạn pháo được sử dụng trong pháo nòng dài và lựu pháo. Nó bao gồm một xi lanh kín thường chứa đầy các viên bi tròn hoặc các vật phóng khác, sẽ bị văng ra khi bắn. Nó chủ yếu là một vũ khí chống lại bộ binh hiệu quả ở tầm ngắn.

"The artillery crew loaded the cannon with canister shot in preparation for the enemy charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artillery had used canister shot, the infantry would be much closer now.
Nếu pháo binh đã sử dụng đạn grapeshot, bộ binh sẽ ở gần hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't loaded the cannon with canister shot, the charge wouldn't have been stopped.
Nếu họ không nạp đạn grapeshot vào pháo, cuộc tấn công đã không bị chặn đứng.
Nghi vấn
If the general had ordered canister shot, would the enemy have retreated?
Nếu tướng quân ra lệnh bắn đạn grapeshot, quân địch có rút lui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canister shot".

Nỗi kinh hoàng trong Nội chiến Mỹ

Canister shot là vũ khí gây khiếp sợ nhất trong Nội chiến Mỹ và các cuộc chiến thời Napoleon. Nó có khả năng tiêu diệt hàng chục binh lính chỉ trong một phát bắn ở cự ly dưới 400 mét, thường được gọi là 'vũ khí cuối cùng' của pháo binh khi bị bộ binh áp sát.

Khác biệt với Grapeshot

Dù thường bị nhầm lẫn, 'canister shot' khác với 'grapeshot'. Canister shot chứa nhiều viên bi nhỏ hơn trong một hộp thiếc mỏng, trong khi grapeshot chứa các viên bi lớn hơn được buộc lại với nhau, thường dùng trong hải chiến để phá hủy buồm và dây thừng.