(Top Banner Ad)
shrapnel
C1
noun C1 Quân sự, Vũ khí

shrapnel

UK: /ˈʃræpnəl/ • US: /ˈʃræpnəl/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vỡ mảnh bom mảnh đạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fragments of a bomb, shell, or other object thrown out by an explosion.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vỡ của bom, đạn pháo hoặc vật thể khác bị bắn ra do vụ nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wounded by shrapnel from a mortar explosion."

    "Anh ta bị thương bởi mảnh vỡ từ một vụ nổ súng cối."

  • "The soldier was covered in shrapnel after the blast."

    "Người lính bị bao phủ bởi mảnh vỡ sau vụ nổ."

  • "Shrapnel injuries can be extremely serious."

    "Các vết thương do mảnh vỡ có thể cực kỳ nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrapnel Mảnh đạn, mảnh bom (các mảnh kim loại từ một vụ nổ, thường dùng ở số ít nhưng mang nghĩa số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Henry Shrapnel (surname)
English
shrapnel (common noun)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shrapnel' được đặt theo tên của Thiếu tướng Henry Shrapnel (1761–1842), một sĩ quan pháo binh người Anh. Ông là người đã phát minh ra loại đạn pháo rỗng chứa đầy bi sắt nhỏ và chất nổ, được thiết kế để phát nổ trên không và phóng các mảnh vỡ ra xung quanh, gây sát thương lớn cho bộ binh đối phương. Ban đầu, loại đạn này được gọi là 'quả đạn bi Shrapnel' (Shrapnel's spherical case shot), sau này rút gọn thành 'shrapnel' để chỉ các mảnh vỡ kim loại nguy hiểm từ vụ nổ.

Usage Note

Từ 'shrapnel' thường được sử dụng để chỉ các mảnh kim loại văng ra từ một vụ nổ, gây sát thương lớn. Nó thường liên quan đến chiến tranh và xung đột. Không giống như các mảnh vỡ thông thường (debris), shrapnel thường có thiết kế hoặc hình dạng gây sát thương cao hơn.

Prepositions

by from

'hit by shrapnel' (bị trúng mảnh vỡ), 'injured from shrapnel' (bị thương do mảnh vỡ)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + shrapnel
  • pieces pieces of shrapnel
    (những mảnh đạn)
  • fragments fragments of shrapnel
    (các mảnh đạn vỡ)
  • bits bits of shrapnel
    (từng mẩu đạn)
Động từ + shrapnel
  • hit by hit by shrapnel
    (bị mảnh đạn trúng)
  • peppered with peppered with shrapnel
    (bị mảnh đạn bắn chi chít)
  • riddled with riddled with shrapnel
    (bị thủng lỗ chỗ bởi mảnh đạn)
  • catch catch shrapnel
    (trúng mảnh đạn)
Tính từ + shrapnel
  • flying flying shrapnel
    (mảnh đạn đang bay)
  • deadly deadly shrapnel
    (mảnh đạn chết người)
  • metal metal shrapnel
    (mảnh đạn kim loại)
shrapnel + Danh từ
  • wounds shrapnel wounds
    (vết thương do mảnh đạn)
  • injury shrapnel injury
    (chấn thương do mảnh đạn)
  • blast shrapnel blast
    (vụ nổ mảnh đạn)

Idioms

  • to take shrapnel

    Bị thương bởi mảnh đạn, trúng mảnh đạn.

    "He took shrapnel in his leg during the explosion."

    (Anh ấy bị mảnh đạn găm vào chân trong vụ nổ.)

  • shrapnel shower

    Mưa mảnh đạn; một lượng lớn mảnh đạn bay ra từ vụ nổ.

    "The building was hit by a shrapnel shower after the bomb exploded."

    (Tòa nhà bị một trận mưa mảnh đạn sau khi quả bom phát nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrapnel

noun
Lật mặt

Những mảnh vỡ của bom, đạn pháo hoặc vật thể khác bị bắn ra do vụ nổ.

"He was wounded by shrapnel from a mortar explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bomb had exploded closer, he would still be suffering from shrapnel wounds.
Nếu quả bom phát nổ gần hơn, anh ấy có lẽ vẫn đang chịu đựng những vết thương do mảnh bom gây ra.
Phủ định
If they hadn't reinforced the bunker, the soldiers would have been victims of the shrapnel.
Nếu họ không gia cố hầm trú ẩn, những người lính có lẽ đã là nạn nhân của mảnh bom.
Nghi vấn
If the ceasefire had held, would the children be playing safely now, away from the danger of shrapnel?
Nếu lệnh ngừng bắn được giữ vững, liệu những đứa trẻ có đang chơi đùa an toàn bây giờ, tránh xa nguy cơ mảnh bom không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the victims will have been suffering from the effects of the shrapnel for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các nạn nhân sẽ đã phải chịu đựng những ảnh hưởng từ mảnh đạn trong nhiều giờ.
Phủ định
The artillery unit won't have been expecting the shrapnel to be flying that far.
Đơn vị pháo binh sẽ không ngờ rằng mảnh đạn lại bay xa đến vậy.
Nghi vấn
Will the doctors have been working to remove the shrapnel from his body for a full day by tomorrow morning?
Liệu các bác sĩ đã làm việc để loại bỏ mảnh đạn khỏi cơ thể anh ấy suốt cả ngày vào sáng mai chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion scattered shrapnel across the battlefield.
Vụ nổ đã văng các mảnh kim loại khắp chiến trường.
Phủ định
Fortunately, the soldiers didn't suffer any injuries from shrapnel.
May mắn thay, những người lính không bị thương do mảnh kim loại.
Nghi vấn
Did the report mention the amount of shrapnel found at the site?
Bản báo cáo có đề cập đến lượng mảnh kim loại được tìm thấy tại hiện trường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb's shrapnel's impact was devastating to the surrounding area.
Tác động của mảnh bom văng ra từ vụ nổ bom là rất lớn đối với khu vực xung quanh.
Phủ định
The explosion's shrapnel wasn't the cause of all the injuries; some were from the blast wave itself.
Mảnh vỡ từ vụ nổ không phải là nguyên nhân của tất cả các vết thương; một số là do sóng xung kích gây ra.
Nghi vấn
Was the grenade's shrapnel the only metal debris found at the scene?
Có phải mảnh đạn lựu đạn là mảnh vỡ kim loại duy nhất được tìm thấy tại hiện trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrapnel".

Tác động của Shrapnel trong Chiến tranh

Mặc dù đạn shrapnel ban đầu được thiết kế để chống lại bộ binh, chúng thường gây ra những vết thương kinh khủng và có thể gây tử vong. Chúng là một trong những loại vũ khí gây sợ hãi nhất trên chiến trường, đặc biệt trong các cuộc Chiến tranh thế giới, trước khi các loại vũ khí nổ mạnh hơn và hiện đại hơn xuất hiện. Tên gọi 'shrapnel' đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ mảnh vỡ nguy hiểm nào từ một vụ nổ.

Biểu tượng của Chiến tranh và Hậu quả

'Shrapnel' không chỉ là một thuật ngữ quân sự mà còn là biểu tượng của sự tàn khốc của chiến tranh. Những người sống sót sau các vụ nổ thường mang theo những mảnh shrapnel trong cơ thể suốt đời, gây ra đau đớn thể chất và tâm lý. Nó gợi nhắc về nỗi sợ hãi, tổn thương và sự hủy diệt mà xung đột vũ trang mang lại.