shrapnel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fragments of a bomb, shell, or other object thrown out by an explosion.
Vietnamese Meaning
Những mảnh vỡ của bom, đạn pháo hoặc vật thể khác bị bắn ra do vụ nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wounded by shrapnel from a mortar explosion."
"Anh ta bị thương bởi mảnh vỡ từ một vụ nổ súng cối."
-
"The soldier was covered in shrapnel after the blast."
"Người lính bị bao phủ bởi mảnh vỡ sau vụ nổ."
-
"Shrapnel injuries can be extremely serious."
"Các vết thương do mảnh vỡ có thể cực kỳ nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shrapnel | Mảnh đạn, mảnh bom (các mảnh kim loại từ một vụ nổ, thường dùng ở số ít nhưng mang nghĩa số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shrapnel' thường được sử dụng để chỉ các mảnh kim loại văng ra từ một vụ nổ, gây sát thương lớn. Nó thường liên quan đến chiến tranh và xung đột. Không giống như các mảnh vỡ thông thường (debris), shrapnel thường có thiết kế hoặc hình dạng gây sát thương cao hơn.
Prepositions
'hit by shrapnel' (bị trúng mảnh vỡ), 'injured from shrapnel' (bị thương do mảnh vỡ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pieces pieces of shrapnel (những mảnh đạn)
-
fragments fragments of shrapnel (các mảnh đạn vỡ)
-
bits bits of shrapnel (từng mẩu đạn)
-
hit by hit by shrapnel (bị mảnh đạn trúng)
-
peppered with peppered with shrapnel (bị mảnh đạn bắn chi chít)
-
riddled with riddled with shrapnel (bị thủng lỗ chỗ bởi mảnh đạn)
-
catch catch shrapnel (trúng mảnh đạn)
-
flying flying shrapnel (mảnh đạn đang bay)
-
deadly deadly shrapnel (mảnh đạn chết người)
-
metal metal shrapnel (mảnh đạn kim loại)
-
wounds shrapnel wounds (vết thương do mảnh đạn)
-
injury shrapnel injury (chấn thương do mảnh đạn)
-
blast shrapnel blast (vụ nổ mảnh đạn)
Idioms
-
to take shrapnel
Bị thương bởi mảnh đạn, trúng mảnh đạn.
"He took shrapnel in his leg during the explosion."
(Anh ấy bị mảnh đạn găm vào chân trong vụ nổ.)
-
shrapnel shower
Mưa mảnh đạn; một lượng lớn mảnh đạn bay ra từ vụ nổ.
"The building was hit by a shrapnel shower after the bomb exploded."
(Tòa nhà bị một trận mưa mảnh đạn sau khi quả bom phát nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrapnel
nounNhững mảnh vỡ của bom, đạn pháo hoặc vật thể khác bị bắn ra do vụ nổ.
"He was wounded by shrapnel from a mortar explosion."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bomb had exploded closer, he would still be suffering from shrapnel wounds. |
Nếu quả bom phát nổ gần hơn, anh ấy có lẽ vẫn đang chịu đựng những vết thương do mảnh bom gây ra. |
| Phủ định | If they hadn't reinforced the bunker, the soldiers would have been victims of the shrapnel. |
Nếu họ không gia cố hầm trú ẩn, những người lính có lẽ đã là nạn nhân của mảnh bom. |
| Nghi vấn | If the ceasefire had held, would the children be playing safely now, away from the danger of shrapnel? |
Nếu lệnh ngừng bắn được giữ vững, liệu những đứa trẻ có đang chơi đùa an toàn bây giờ, tránh xa nguy cơ mảnh bom không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the victims will have been suffering from the effects of the shrapnel for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các nạn nhân sẽ đã phải chịu đựng những ảnh hưởng từ mảnh đạn trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The artillery unit won't have been expecting the shrapnel to be flying that far. |
Đơn vị pháo binh sẽ không ngờ rằng mảnh đạn lại bay xa đến vậy. |
| Nghi vấn | Will the doctors have been working to remove the shrapnel from his body for a full day by tomorrow morning? |
Liệu các bác sĩ đã làm việc để loại bỏ mảnh đạn khỏi cơ thể anh ấy suốt cả ngày vào sáng mai chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explosion scattered shrapnel across the battlefield. |
Vụ nổ đã văng các mảnh kim loại khắp chiến trường. |
| Phủ định | Fortunately, the soldiers didn't suffer any injuries from shrapnel. |
May mắn thay, những người lính không bị thương do mảnh kim loại. |
| Nghi vấn | Did the report mention the amount of shrapnel found at the site? |
Bản báo cáo có đề cập đến lượng mảnh kim loại được tìm thấy tại hiện trường không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb's shrapnel's impact was devastating to the surrounding area. |
Tác động của mảnh bom văng ra từ vụ nổ bom là rất lớn đối với khu vực xung quanh. |
| Phủ định | The explosion's shrapnel wasn't the cause of all the injuries; some were from the blast wave itself. |
Mảnh vỡ từ vụ nổ không phải là nguyên nhân của tất cả các vết thương; một số là do sóng xung kích gây ra. |
| Nghi vấn | Was the grenade's shrapnel the only metal debris found at the scene? |
Có phải mảnh đạn lựu đạn là mảnh vỡ kim loại duy nhất được tìm thấy tại hiện trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrapnel".
