(Top Banner Ad)
grapeshot
C1
danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

grapeshot

UK: /ˈɡreɪpʃɒt/ • US: /ˈɡreɪpʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

đạn chùm đạn ghém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cluster of small iron balls formerly used as a cannon charge.

Vietnamese Meaning

Một chùm các quả bóng sắt nhỏ, trước đây được sử dụng làm đạn trong pháo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the gunners to load with grapeshot."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho các pháo thủ nạp đạn grapeshot."

  • "Grapeshot was particularly devastating against massed infantry formations."

    "Đạn grapeshot đặc biệt tàn khốc đối với đội hình bộ binh tập trung."

  • "The ship fired a broadside of grapeshot at the enemy vessel."

    "Con tàu bắn một loạt đạn grapeshot vào tàu địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapeshot đạn chùm, đạn ria (loại đạn pháo gồm nhiều viên bi sắt nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
grape
English
shot
English
grapeshot

Nguồn gốc của 'grapeshot'

Từ 'grapeshot' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ hai từ: 'grape' (quả nho) và 'shot' (đạn, phát bắn). Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của các viên đạn nhỏ khi chúng được đóng gói lại giống như một chùm nho. Loại đạn này được sử dụng trong pháo để bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc, có tác dụng sát thương cao đối với quân địch tập trung.

Usage Note

Grapeshot là một loại đạn pháo bao gồm một số lượng lớn các viên đạn nhỏ, thường là bằng sắt, được đóng gói lại với nhau. Khi bắn ra khỏi pháo, nó sẽ phân tán rộng, gây sát thương lớn cho bộ binh hoặc các mục tiêu khác ở cự ly gần. Grapeshot hiệu quả hơn đạn bi (canister shot) ở cự ly xa hơn một chút. Nó thường được sử dụng trên tàu chiến để dọn sạch sàn tàu của kẻ thù.

Prepositions

with

Ví dụ: "The cannon was loaded with grapeshot." - Pháo được nạp đạn grapeshot. Giới từ "with" dùng để chỉ thứ được sử dụng để nạp vào pháo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grapeshot
  • fire fire grapeshot
    (bắn đạn chùm)
  • load load (a cannon) with grapeshot
    (nạp đạn chùm (vào pháo))
  • sweep sweep (the deck) with grapeshot
    (càn quét (boong tàu) bằng đạn chùm)
Noun + of + grapeshot
  • hail a hail of grapeshot
    (một trận mưa đạn chùm)
  • volley a volley of grapeshot
    (một loạt đạn chùm)
Adjective + grapeshot
  • deadly deadly grapeshot
    (đạn chùm chết người)
  • heavy heavy grapeshot
    (đạn chùm cỡ lớn)

Idioms

  • A hail of grapeshot

    Một trận mưa đạn chùm; rất nhiều đạn chùm bắn ra cùng lúc.

    "The advancing troops were met with a devastating hail of grapeshot from the enemy lines."

    (Quân đội đang tiến công bị đón đầu bằng một trận mưa đạn chùm tàn khốc từ phòng tuyến của kẻ địch.)

  • To face grapeshot

    Đối mặt với đạn chùm; đối mặt với nguy hiểm chết người từ súng đạn trong chiến trận.

    "The rebels had to face grapeshot as they stormed the barricades."

    (Những người nổi dậy phải đối mặt với đạn chùm khi họ xông vào các chiến lũy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapeshot

danh từ
Lật mặt

Một chùm các quả bóng sắt nhỏ, trước đây được sử dụng làm đạn trong pháo.

"The captain ordered the gunners to load with grapeshot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapeshot".

Vai trò trong chiến tranh

Đạn chùm đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hàng hải và bộ binh vào thế kỷ 17-19. Nó cực kỳ hiệu quả ở cự ly gần để càn quét các đội hình bộ binh dày đặc hoặc thủy thủ trên boong tàu. Khả năng gây sát thương hàng loạt của nó khiến đạn chùm trở thành một vũ khí đáng sợ, thường được dùng để phá vỡ các cuộc tấn công hoặc phòng thủ các vị trí chiến lược.

Napoleon và 'Mùi đạn chùm'

Một trong những ví dụ lịch sử nổi tiếng về việc sử dụng đạn chùm là vào năm 1795, khi Napoleon Bonaparte dẹp tan một cuộc nổi dậy của phe bảo hoàng ở Paris bằng cách bắn đạn chùm vào đám đông. Sự kiện này được gọi là 'a whiff of grapeshot' (một làn hơi đạn chùm) và đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của Napoleon, giúp ông ta nổi danh và mở đường cho việc nắm quyền. Cụm từ này sau đó trở thành biểu tượng cho việc sử dụng vũ lực quyết đoán để duy trì trật tự.