(Top Banner Ad)
cash out-flow
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

cash out-flow

UK: /ˈkæʃ ˈaʊtˌfləʊ/ • US: /ˈkæʃ ˈaʊtˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tiền mặt ra lượng tiền mặt chi ra sự xuất tiền mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of cash out of a business or an account.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của tiền mặt ra khỏi một doanh nghiệp hoặc một tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a significant cash outflow due to increased operating expenses."

    "Công ty đã trải qua một dòng tiền mặt ra đáng kể do chi phí hoạt động tăng lên."

  • "Controlling cash outflows is crucial for maintaining financial stability."

    "Kiểm soát dòng tiền mặt ra là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính."

  • "The monthly cash outflow covers rent, utilities, and salaries."

    "Dòng tiền mặt ra hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà, các tiện ích và tiền lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash tiền mặt
Verb cash đổi (séc, chứng chỉ) ra tiền mặt
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb flow chảy
Noun cash in-flow dòng tiền vào
Noun outflow dòng chảy ra, sự chảy ra
Noun cash flow dòng tiền (tổng hợp cả dòng vào và dòng ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box')
Old Italian
cassa ('money box')
Middle French
caisse ('money box')
Middle English
cash ('money box', later 'money')
Old English
ūt ('out') + flōwan ('to flow')
Modern English
cash out-flow (a 20th-century business term)

Từ chiếc hộp đựng tiền đến dòng tiền

Từ 'cash' (tiền mặt) không phải lúc nào cũng có nghĩa là tiền. Nó bắt nguồn từ từ 'cassa' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'cái hộp'. Các thương nhân Ý thời Phục hưng dùng những chiếc hộp chắc chắn này để giữ tiền của họ. Dần dần, từ 'cassa' không chỉ dùng để chỉ cái hộp mà còn để chỉ chính số tiền bên trong nó. Khi kết hợp với 'out-flow' (dòng chảy ra), nó tạo thành một thuật ngữ kinh doanh hiện đại mô tả việc tiền 'chảy ra' khỏi một công ty hoặc một cá nhân.

Usage Note

Chỉ sự rời đi của tiền mặt. Thường được sử dụng để mô tả các khoản thanh toán, chi phí hoặc đầu tư làm giảm lượng tiền mặt có sẵn. Phân biệt với 'cash flow' (dòng tiền) là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả dòng tiền vào và dòng tiền ra. 'Cash outflow' nhấn mạnh chiều hướng tiền đi ra.

Prepositions

of from

'Cash outflow of' dùng để chỉ mục đích/ đối tượng của việc chi tiền. Ví dụ: 'a cash outflow of $1000 for rent'. 'Cash outflow from' chỉ nguồn tiền bị rút ra. Ví dụ: 'a cash outflow from the company's account'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash out-flow
  • manage cash out-flow
    (quản lý dòng tiền chi ra)
  • reduce cash out-flow
    (cắt giảm dòng tiền chi ra)
  • monitor cash out-flow
    (theo dõi, giám sát dòng tiền chi ra)
  • forecast cash out-flow
    (dự báo dòng tiền chi ra)
Adjective + cash out-flow
  • significant cash out-flow
    (dòng tiền chi ra đáng kể)
  • large cash out-flow
    (dòng tiền chi ra lớn)
  • unexpected cash out-flow
    (dòng tiền chi ra đột xuất / không lường trước)
  • monthly cash out-flow
    (dòng tiền chi ra hàng tháng)
Noun + cash out-flow
  • statement of cash out-flow
    (báo cáo về dòng tiền chi ra)
  • analysis of cash out-flow
    (sự phân tích dòng tiền chi ra)
  • projection of cash out-flow
    (bản dự phóng dòng tiền chi ra)

Idioms

  • to stem the cash out-flow

    Ngăn chặn hoặc làm chậm lại dòng tiền chảy ra khỏi một tổ chức.

    "The company had to lay off workers to stem the cash out-flow."

    (Công ty đã phải sa thải công nhân để ngăn chặn dòng tiền thất thoát.)

  • a hemorrhage of cash (out-flow)

    Tình trạng tiền bị thất thoát ra ngoài rất nhanh và không kiểm soát được, ví như bị 'xuất huyết' tiền mặt.

    "The failed marketing campaign resulted in a hemorrhage of cash that threatened the firm's survival."

    (Chiến dịch tiếp thị thất bại đã dẫn đến một sự thất thoát tiền mặt không phanh, đe dọa sự tồn vong của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash out-flow

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của tiền mặt ra khỏi một doanh nghiệp hoặc một tài khoản.

"The company experienced a significant cash outflow due to increased operating expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a better marketing strategy, our cash outflow would be significantly reduced.
Nếu chúng ta có một chiến lược marketing tốt hơn, dòng tiền mặt ra của chúng ta sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the company didn't have such a large cash outflow each month, it could invest more in research and development.
Nếu công ty không có dòng tiền mặt ra lớn mỗi tháng, nó có thể đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Would the company be more profitable if its cash outflow were better managed?
Công ty có lợi nhuận cao hơn không nếu dòng tiền mặt ra của nó được quản lý tốt hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cash outflow is a major concern for the investors.
Dòng tiền ra của công ty là một mối lo ngại lớn đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
The project's cash outflow isn't as high as we initially predicted.
Dòng tiền ra của dự án không cao như chúng tôi dự đoán ban đầu.
Nghi vấn
Is the department's cash outflow being properly managed?
Dòng tiền ra của phòng ban có đang được quản lý đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash out-flow".

'Cash Flow is King' - Thần chú của giới khởi nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, có một câu nói nổi tiếng: 'Cash is King' (Tiền mặt là Vua) hoặc 'Cash Flow is King' (Dòng tiền là Vua). Điều này nhấn mạnh rằng dù một công ty có lợi nhuận trên giấy tờ, việc có đủ tiền mặt để thanh toán các hóa đơn (lương, nhà cung cấp) mới là yếu tố quyết định sự sống còn. Nhiều công ty có lợi nhuận cao vẫn phá sản vì quản lý dòng tiền ra (cash out-flow) kém hiệu quả.

Ngân sách cá nhân: Quản lý 'dòng tiền ra' của chính bạn

Khái niệm 'cash out-flow' không chỉ dành cho doanh nghiệp. Trong văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách cá nhân rất phổ biến. Mọi người được khuyến khích theo dõi chặt chẽ thu nhập (dòng tiền vào) và chi tiêu (dòng tiền ra) của mình. Việc kiểm soát 'cash out-flow' cá nhân được xem là chìa khóa để đạt được sự ổn định và các mục tiêu tài chính lớn như mua nhà hay nghỉ hưu.