(Top Banner Ad)
cash expenditure
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cash expenditure

UK: /kæʃ ɪkˈspɛndɪtʃə/ • US: /kæʃ ɪkˈspɛndɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu tiền mặt khoản chi bằng tiền mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expense paid for in cash.

Vietnamese Meaning

Một khoản chi tiêu được thanh toán bằng tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's cash expenditure on office supplies was significant this quarter."

    "Chi tiêu tiền mặt của công ty cho văn phòng phẩm là đáng kể trong quý này."

  • "We need to reduce our cash expenditure to improve our cash flow."

    "Chúng ta cần giảm chi tiêu tiền mặt để cải thiện dòng tiền."

  • "All cash expenditures must be properly documented."

    "Tất cả các khoản chi tiêu tiền mặt phải được ghi chép đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend chi tiêu, sử dụng hết (nguồn lực)
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ
Adjective expendable có thể bỏ qua, không quá quan trọng để giữ lại

Synonyms

Antonyms

credit expenditure (chi tiêu bằng tín dụng)

Related Words

operating expense (chi phí hoạt động)capital expenditure (chi phí vốn)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp / to take)
Latin
capsa (box / case) & expendere (to weigh out / pay out)
Middle French
caisse (money box) & expendre
Modern English
cash expenditure

Từ chiếc hộp gỗ đến tiền mặt

Từ 'cash' có nguồn gốc từ 'caisse' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là một chiếc hộp để đựng tiền. Trong khi đó, 'expenditure' đến từ từ 'expendere' của tiếng Latinh, mang nghĩa là 'cân lên để trả'. Thời xưa, khi thanh toán, người ta phải cân kim loại quý để xác định giá trị, tạo nên khái niệm chi tiêu như ngày nay.

Sự kết hợp trong quản lý tài chính

Cụm từ 'cash expenditure' xuất hiện phổ biến khi các hệ thống kế toán hiện đại ra đời, nhằm phân biệt giữa việc chi tiêu bằng tiền mặt thực tế với các khoản chi phí trên giấy tờ (như khấu hao).

Usage Note

Cụm từ 'cash expenditure' nhấn mạnh hình thức thanh toán bằng tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, hoặc các hình thức tín dụng khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính và quản lý chi tiêu để phân biệt các khoản chi bằng tiền mặt với các khoản chi khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash expenditure
  • Annual annual cash expenditure
    (chi tiêu tiền mặt hàng năm)
  • Excessive excessive cash expenditure
    (chi tiêu tiền mặt quá mức)
  • Actual actual cash expenditure
    (chi tiêu tiền mặt thực tế)
Verb + cash expenditure
  • Authorize authorize cash expenditure
    (phê duyệt chi tiêu tiền mặt)
  • Incur incur cash expenditure
    (phát sinh chi phí tiền mặt)
  • Monitor monitor cash expenditure
    (theo dõi chi tiêu tiền mặt)

Idioms

  • Discretionary cash expenditure

    Chi tiêu tiền mặt tùy ý (không bắt buộc)

    "The company decided to cut down on discretionary cash expenditure this quarter."

    (Công ty đã quyết định cắt giảm các khoản chi tiêu tiền mặt tùy ý trong quý này.)

  • Cap on cash expenditure

    Hạn mức chi tiêu tiền mặt

    "The government has set a cap on cash expenditure for the new project."

    (Chính phủ đã đặt ra một hạn mức chi tiêu tiền mặt cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash expenditure

Danh từ
Lật mặt

Một khoản chi tiêu được thanh toán bằng tiền mặt.

"The company's cash expenditure on office supplies was significant this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash expenditure".

Kế toán tiền mặt vs Kế toán dồn tích

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc hiểu rõ 'cash expenditure' rất quan trọng để quản lý dòng tiền (cash flow). Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận trên sổ sách nhưng vẫn phá sản nếu không kiểm soát tốt các khoản chi tiêu tiền mặt thực tế.

Thanh toán không tiền mặt

Ở các nước phát triển, thuật ngữ này đang dần mở rộng nghĩa để bao gồm cả các giao dịch điện tử ngay lập tức, thay vì chỉ là tiền giấy vật lý như trước đây.