(Top Banner Ad)
cash disbursement
C1
Danh từ C1 Kế toán, Tài chính

cash disbursement

UK: /kæʃ dɪsˈbɜːsmənt/ • US: /kæʃ dɪsˈbɜːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiền mặt xuất tiền mặt giải ngân tiền mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of paying out or disbursing cash; the actual payment of money.

Vietnamese Meaning

Hành động chi tiền mặt; việc thanh toán tiền thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company closely monitors all cash disbursements to prevent fraud."

    "Công ty giám sát chặt chẽ tất cả các khoản chi tiền mặt để ngăn chặn gian lận."

  • "All cash disbursements must be properly documented."

    "Tất cả các khoản chi tiền mặt phải được ghi chép đầy đủ."

  • "The audit revealed several irregularities in the cash disbursement process."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số sai sót trong quy trình chi tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disburse giải ngân, chi trả, thanh toán (từ một quỹ)
Noun disbursement sự giải ngân, sự chi trả, khoản tiền đã chi
Noun (Person) disburser người giải ngân, người chi trả

Synonyms

Antonyms

cash receipt (nhận tiền mặt)cash inflow (dòng tiền vào)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box)
Italian
cassa (money box)
Middle French
caisse (money box) -> cash
Late Latin
bursa (leather purse)
Old French
des- (out) + bourse (purse) -> desbourser
English
disbursement

'Cash': Từ chiếc hộp đựng tiền

Từ 'cash' có nguồn gốc từ 'caisse' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hộp tiền'. Từ này lại bắt nguồn từ 'cassa' trong tiếng Ý, và xa hơn là 'capsa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái hộp'. Ban đầu, 'cash' chỉ đơn giản là cái hộp dùng để giữ tiền, sau này mới mang nghĩa là tiền mặt bên trong.

'Disbursement': Lấy tiền ra khỏi ví

Từ 'disbursement' bắt nguồn từ động từ 'disburse' trong tiếng Anh, vay mượn từ 'desbourser' của tiếng Pháp cổ. 'Desbourser' được ghép từ 'des-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'bourse' (nghĩa là 'cái ví'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'lấy tiền ra khỏi ví', diễn tả hành động chi trả một khoản tiền từ một quỹ nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'cash disbursement' thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán và tài chính để mô tả quá trình chi trả tiền mặt cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như thanh toán hóa đơn, trả lương nhân viên, hoặc chi trả các khoản chi phí hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc tiền mặt thực sự được chuyển đi. Khác với 'payment' (thanh toán) có thể bao gồm nhiều hình thức thanh toán khác nhau (ví dụ: chuyển khoản ngân hàng, séc), 'cash disbursement' chỉ đề cập đến việc chi tiền mặt. 'Outlay' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'cash disbursement' mang tính chính thức và cụ thể hơn trong lĩnh vực tài chính kế toán.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc chi tiền (e.g., cash disbursement for supplies). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng nhận tiền (e.g., cash disbursement to employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash disbursement
  • authorize cash disbursement
    (ủy quyền/cho phép chi tiền mặt)
  • approve cash disbursement
    (phê duyệt việc chi tiền mặt)
  • process cash disbursement
    (xử lý việc chi tiền mặt)
  • record cash disbursement
    (ghi nhận/ghi sổ việc chi tiền mặt)
Adjective + cash disbursement
  • total cash disbursement
    (tổng số tiền mặt đã chi)
  • actual cash disbursement
    (khoản chi tiền mặt thực tế)
  • authorized cash disbursement
    (khoản chi tiền mặt đã được phê duyệt)
  • petty cash disbursement
    (khoản chi từ quỹ tiền mặt nhỏ (tiền lẻ))
cash disbursement + Noun
  • cash disbursement journal
    (sổ nhật ký chi tiền mặt)
  • cash disbursement process
    (quy trình chi tiền mặt)
  • cash disbursement voucher
    (phiếu chi tiền mặt)

Idioms

  • the nuts and bolts of cash disbursement

    Những chi tiết cơ bản và thực tế của quy trình chi tiền mặt.

    "The new accountant needs to learn the nuts and bolts of our cash disbursement process."

    (Kế toán viên mới cần học hỏi những chi tiết cơ bản và thực tế trong quy trình chi tiền mặt của chúng ta.)

  • keep a tight rein on cash disbursements

    Kiểm soát chặt chẽ việc chi tiêu tiền mặt; thắt chặt chi tiêu.

    "During the economic downturn, the company had to keep a tight rein on all cash disbursements."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, công ty đã phải kiểm soát chặt chẽ mọi khoản chi tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash disbursement

Danh từ
Lật mặt

Hành động chi tiền mặt; việc thanh toán tiền thực tế.

"The company closely monitors all cash disbursements to prevent fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash disbursement".

Quỹ Tiền Mặt Nhỏ (Petty Cash Fund)

Trong các công ty ở phương Tây, 'petty cash fund' là một khoản tiền mặt nhỏ được giữ tại văn phòng để chi trả cho các chi phí lặt vặt, phát sinh đột xuất (ví dụ: mua văn phòng phẩm, trả tiền taxi,...). Việc chi tiền từ quỹ này ('petty cash disbursement') thường có quy trình xét duyệt đơn giản hơn so với các khoản chi lớn, giúp xử lý nhanh các nhu cầu nhỏ mà không cần các thủ tục phức tạp.

Kiểm Soát Nội Bộ và Phân Tách Nhiệm Vụ

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc kiểm soát các khoản chi tiền mặt là cực kỳ quan trọng để chống gian lận. Một nguyên tắc cốt lõi là 'phân tách nhiệm vụ' (segregation of duties), nghĩa là người phê duyệt chi tiền, người thực hiện chi tiền và người ghi sổ kế toán phải là ba người khác nhau. Điều này tạo ra một hệ thống kiểm tra chéo, đảm bảo tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản.