(Top Banner Ad)
casino
B2
noun B2 Giải trí, Kinh doanh, Du lịch

casino

UK: /kəˈsiːnəʊ/ • US: /kəˈsiːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sòng bạc ca-si-nô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room used for gambling.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để đánh bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost all his money in the casino."

    "Anh ấy đã mất hết tiền của mình ở sòng bạc."

  • "Las Vegas is famous for its casinos."

    "Las Vegas nổi tiếng với các sòng bạc của nó."

  • "The casino offers a wide variety of games."

    "Sòng bạc cung cấp rất nhiều trò chơi đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casino sòng bạc, sòng bài
Compound Noun casino chip phỉnh sòng bạc (dùng thay tiền để đánh bạc)
Compound Noun casino resort khu nghỉ dưỡng phức hợp có sòng bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casa
Italian
casino
English
casino

Ngôi nhà nhỏ giải trí

Từ 'casino' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'ngôi nhà nhỏ'. Ban đầu, đây là tên gọi cho những biệt thự nhỏ ở vùng nông thôn Ý, nơi giới quý tộc tụ tập để giải trí, nghe nhạc và khiêu vũ. Dần dần, các hoạt động cờ bạc cũng được tổ chức tại đây.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'casino' đã chuyển từ một câu lạc bộ xã hội sang một nơi chuyên dành cho việc đánh bạc. Sòng bạc công cộng đầu tiên được biết đến là Casino di Venezia ở Venice, Ý, được thành lập vào năm 1638.

Usage Note

Casino thường là một địa điểm sang trọng với nhiều trò chơi khác nhau như blackjack, roulette, poker, máy đánh bạc, v.v. Nó thường đi kèm với các dịch vụ khác như nhà hàng, khách sạn và các chương trình giải trí.

Prepositions

in at

‘in a casino’ dùng để chỉ hành động xảy ra bên trong sòng bạc. ‘at a casino’ thường dùng để chỉ vị trí một cách chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casino
  • luxury / lavish casino
    (sòng bạc sang trọng / xa hoa)
  • online casino
    (sòng bạc trực tuyến)
  • famous casino
    (sòng bạc nổi tiếng)
Verb + casino
  • go to a casino
    (đi đến sòng bạc)
  • run / operate a casino
    (điều hành một sòng bạc)
  • frequent a casino
    (thường xuyên lui tới sòng bạc)
Noun + casino
  • casino owner
    (chủ sòng bạc)
  • casino industry
    (ngành công nghiệp sòng bạc)
  • casino license
    (giấy phép kinh doanh sòng bạc)
Preposition + casino
  • at the casino
    (tại sòng bạc)
  • in a casino
    (trong một sòng bạc)

Idioms

  • casino capitalism

    Chủ nghĩa tư bản sòng bạc: một hệ thống kinh tế thị trường có tính biến động, rủi ro và đầu cơ cao, giống như đang đánh bạc.

    "Critics say that the lack of regulation has created a system of casino capitalism."

    (Các nhà phê bình nói rằng việc thiếu quy định đã tạo ra một hệ thống chủ nghĩa tư bản sòng bạc.)

  • casino junket

    Chuyến du lịch sòng bạc được tài trợ: một chuyến đi miễn phí hoặc được trợ giá đến sòng bạc, thường dành cho những người chơi lớn (khách VIP).

    "The casino offered him a free junket to Macau, including first-class flights and a luxury suite."

    (Sòng bạc đã mời anh ấy một chuyến du lịch miễn phí đến Ma Cao, bao gồm vé máy bay hạng nhất và phòng nghỉ sang trọng.)

  • casino night

    Đêm hội sòng bạc: một sự kiện xã hội hoặc gây quỹ nơi mọi người chơi các trò chơi sòng bạc bằng tiền giả để giải trí.

    "Our company is hosting a casino night for charity next month."

    (Công ty chúng tôi sẽ tổ chức một đêm hội sòng bạc từ thiện vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casino

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để đánh bạc.

"He lost all his money in the casino."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a famous casino in Las Vegas.
Có một sòng bạc nổi tiếng ở Las Vegas.
Phủ định
This city doesn't have a casino.
Thành phố này không có sòng bạc nào.
Nghi vấn
Is there a casino near the hotel?
Có sòng bạc nào gần khách sạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The casino offers a variety of games for its patrons.
Sòng bạc cung cấp nhiều trò chơi khác nhau cho khách quen của mình.
Phủ định
The town doesn't have a casino.
Thị trấn không có sòng bạc nào.
Nghi vấn
Is there a casino near the hotel?
Có sòng bạc nào gần khách sạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be building a new casino in the city center next year.
Họ sẽ xây dựng một sòng bạc mới ở trung tâm thành phố vào năm tới.
Phủ định
The government won't be allowing the casino to operate on Sundays.
Chính phủ sẽ không cho phép sòng bạc hoạt động vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Will you be going to the casino this weekend?
Bạn sẽ đến sòng bạc vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casino".

Las Vegas & Monte Carlo: Những thủ phủ cờ bạc

Trong văn hóa phương Tây, các thành phố như Las Vegas (Mỹ) và Monte Carlo (Monaco) là biểu tượng của thế giới sòng bạc. Chúng không chỉ là nơi để đánh bạc mà còn là những trung tâm giải trí xa hoa với các buổi biểu diễn hoành tráng, khách sạn sang trọng và cuộc sống về đêm sôi động.

Lợi thế nhà cái (The House Edge)

Đây là một khái niệm cốt lõi trong ngành sòng bạc. 'Lợi thế nhà cái' là lợi thế toán học mà sòng bạc có trong mỗi trò chơi. Nó đảm bảo rằng về lâu dài, sòng bạc sẽ luôn có lãi, bất kể người chơi có thắng trong ngắn hạn hay không. Điều này được thể hiện qua câu nói 'The house always wins' (Nhà cái luôn thắng).