(Top Banner Ad)
betting
B2
Danh từ B2 Cờ bạc, Giải trí, Tài chính

betting

UK: /ˈbɛtɪŋ/ • US: /ˈbɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá cược đặt cược môn cá cược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of gambling money on the outcome of a race, game, or other unpredictable event.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh bạc tiền vào kết quả của một cuộc đua, trò chơi hoặc sự kiện khó đoán khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online betting has become increasingly popular in recent years."

    "Cá cược trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Betting is illegal in some countries."

    "Cá cược là bất hợp pháp ở một số quốc gia."

  • "She enjoys betting on horse races."

    "Cô ấy thích cá cược đua ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun betting sự cá cược, ngành công nghiệp cá cược
Verb bet đặt cược, cá cược
Noun bet vụ cá cược, tiền cược
Noun bettor / better người cá cược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Giải trí, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
beter
Middle English
betten
Modern English
bet -> betting

Nguồn Gốc Của 'Betting'

Từ 'bet' (đặt cược) có thể bắt nguồn từ một từ cũ hơn là 'abet', ban đầu có nghĩa là 'xúi giục, kích động chó săn tấn công'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc khuyến khích hoặc thách thức ai đó chấp nhận một rủi ro hoặc một vụ cá cược, dẫn đến nghĩa hiện đại của từ.

Usage Note

Khác với 'gambling' là một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều hình thức cờ bạc, 'betting' thường ám chỉ việc đặt cược vào một sự kiện cụ thể với kết quả đã được xác định trước (ví dụ: một trận đấu thể thao, một cuộc đua ngựa). Nó thường liên quan đến việc dự đoán kết quả và đặt tiền vào dự đoán đó. 'Wagering' là một từ đồng nghĩa, có thể được sử dụng thay thế.

Prepositions

on against

'Betting on' thường được sử dụng để chỉ việc đặt cược vào một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'He is betting on the home team to win.' ('Anh ấy đang đặt cược đội nhà sẽ thắng'). 'Betting against' được sử dụng để chỉ việc đặt cược vào một kết quả ngược lại. Ví dụ: 'I'm betting against him succeeding.' ('Tôi đang cược anh ta sẽ không thành công.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + betting
  • illegal betting
    (cá cược bất hợp pháp)
  • heavy betting
    (cá cược nặng tay, đặt cược lớn)
  • online betting
    (cá cược trực tuyến)
  • sports betting
    (cá cược thể thao)
Verb + betting
  • ban betting
    (cấm cá cược)
  • legalize betting
    (hợp pháp hóa việc cá cược)
  • regulate betting
    (quản lý, quy định việc cá cược)
Noun + betting
  • betting shop
    (cửa hàng cá cược)
  • betting odds
    (tỷ lệ cá cược)
  • betting scandal
    (vụ bê bối cá cược)
  • betting syndicate
    (tổ chức, đường dây cá cược)

Idioms

  • You bet!

    Chắc chắn rồi! / Dĩ nhiên rồi!

    "Are you coming to the party tonight? - You bet!"

    (Tối nay bạn đến dự tiệc chứ? - Chắc chắn rồi!)

  • I wouldn't bet on it.

    Tôi không chắc về điều đó đâu / Đừng tin vào điều đó.

    "He says he'll finish the project by Friday, but I wouldn't bet on it."

    (Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu, nhưng tôi không tin lắm đâu.)

  • The betting is that...

    Hầu hết mọi người đều cho rằng... / Xu hướng chung là...

    "The betting is that the central bank will raise interest rates next month."

    (Hầu hết mọi người đều cho rằng ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betting

Danh từ
Lật mặt

Hành động đánh bạc tiền vào kết quả của một cuộc đua, trò chơi hoặc sự kiện khó đoán khác.

"Online betting has become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys betting on horse races.
Anh ấy thích cá cược vào các cuộc đua ngựa.
Phủ định
She is not betting any money tonight.
Cô ấy không cá cược bất kỳ tiền nào tối nay.
Nghi vấn
Are they betting on the football game?
Họ có đang cá cược vào trận bóng đá không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will likely introduce stricter regulations on online betting.
Chính phủ có khả năng sẽ đưa ra các quy định nghiêm ngặt hơn về cá cược trực tuyến.
Phủ định
He is not going to engage in any more betting; he learned his lesson.
Anh ấy sẽ không tham gia vào bất kỳ hoạt động cá cược nào nữa; anh ấy đã học được bài học của mình.
Nghi vấn
Will they start betting on the local elections?
Liệu họ có bắt đầu cá cược vào các cuộc bầu cử địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betting".

Văn Hóa Cửa Hàng Cá Cược ở Anh

Tại Vương quốc Anh, các cửa hàng cá cược ('betting shops') là một phần quen thuộc trên các con phố chính. Mọi người có thể đến đây để đặt cược vào nhiều sự kiện, đặc biệt là đua ngựa và bóng đá. Chúng là một phần của văn hóa xã hội, dù cũng gây ra nhiều tranh luận về các vấn đề xã hội liên quan đến cờ bạc.

Las Vegas - Thủ Phủ Giải Trí và Cờ Bạc

Thành phố Las Vegas ở Mỹ nổi tiếng toàn cầu là trung tâm của ngành công nghiệp cờ bạc và giải trí. Nền kinh tế và văn hóa của thành phố xoay quanh các sòng bạc ('casinos') khổng lồ, nơi cá cược được xem là một hình thức giải trí hợp pháp và được quảng bá rộng rãi.