(Top Banner Ad)
jackpot
B2
noun B2 Cờ bạc, May rủi, Thành công

jackpot

UK: /ˈdʒæk.pɒt/ • US: /ˈdʒæk.pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

giải độc đắc trúng số độc đắc gặp may lớn thành công vang dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large cash prize, especially in a game of chance or lottery.

Vietnamese Meaning

Giải độc đắc, giải thưởng lớn bằng tiền mặt, đặc biệt trong một trò chơi may rủi hoặc xổ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the jackpot in the lottery."

    "Cô ấy đã trúng giải độc đắc trong xổ số."

  • "He bought a lottery ticket and won the jackpot."

    "Anh ấy mua một vé số và trúng giải độc đắc."

  • "Finding that rare book was like hitting the jackpot for the collector."

    "Việc tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó giống như trúng số độc đắc đối với nhà sưu tầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jackpot Giải độc đắc, khoản tiền lớn thắng được
Adjective jackpotted Đã trúng giải độc đắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, May rủi, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

English
jackpot

Nguồn gốc của 'jackpot'

Từ 'jackpot' xuất phát từ trò chơi poker vào thế kỷ 19. Khi không ai có đôi j's (jack), tiền cược sẽ được dồn lại cho đến khi có người thắng. Khoản tiền này được gọi là 'jackpot', nghĩa đen là 'nồi của j's'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một số tiền lớn bất ngờ giành được. Ngoài nghĩa đen, 'jackpot' còn được dùng để chỉ một thành công hoặc lợi ích lớn, bất ngờ.

Prepositions

win hit

Khi dùng 'win' hoặc 'hit' trước 'jackpot', nó nhấn mạnh hành động giành được giải thưởng đó. Ví dụ: 'win the jackpot' hoặc 'hit the jackpot' đều có nghĩa là trúng giải độc đắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jackpot
  • big jackpot
    (giải độc đắc lớn)
  • huge jackpot
    (giải độc đắc khổng lồ)
  • winning jackpot
    (giải độc đắc chiến thắng)
Verb + jackpot
  • win a jackpot
    (trúng giải độc đắc)
  • hit the jackpot
    (trúng giải độc đắc)
  • claim the jackpot
    (nhận giải độc đắc)

Idioms

  • hit the jackpot

    trúng số độc đắc, gặp may lớn

    "She hit the jackpot when she found a job she loved."

    (Cô ấy đã trúng số độc đắc khi tìm được một công việc mà cô ấy yêu thích.)

  • strike gold (similar to hitting the jackpot)

    gặp may lớn, trúng đậm

    "The company struck gold with its new product."

    (Công ty đã trúng đậm với sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jackpot

noun
Lật mặt

Giải độc đắc, giải thưởng lớn bằng tiền mặt, đặc biệt trong một trò chơi may rủi hoặc xổ số.

"She won the jackpot in the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lottery, which offered a huge jackpot, attracted many participants.
Xổ số, thứ mà mang đến một giải độc đắc lớn, đã thu hút rất nhiều người tham gia.
Phủ định
This game, which rarely offers a jackpot, isn't very popular.
Trò chơi này, thứ mà hiếm khi mang đến một giải độc đắc, không thực sự phổ biến.
Nghi vấn
Is this the slot machine, which has a progressive jackpot that keeps growing?
Đây có phải là máy đánh bạc, thứ mà có một giải độc đắc lũy tiến liên tục tăng lên không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won the jackpot in the lottery.
Cô ấy đã trúng giải độc đắc trong xổ số.
Phủ định
He didn't hit the jackpot this time.
Anh ấy đã không trúng giải độc đắc lần này.
Nghi vấn
Did they win the jackpot last night?
Họ đã trúng giải độc đắc tối qua phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won the jackpot in the lottery.
Cô ấy đã trúng độc đắc trong xổ số.
Phủ định
He did not win the jackpot despite buying many tickets.
Anh ấy đã không trúng độc đắc mặc dù đã mua rất nhiều vé.
Nghi vấn
Did they hit the jackpot at the casino?
Họ có trúng độc đắc tại sòng bạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always dreams of winning the jackpot.
Cô ấy luôn mơ về việc trúng giải độc đắc.
Phủ định
He does not win the jackpot every time he plays the lottery.
Anh ấy không trúng giải độc đắc mỗi khi anh ấy chơi xổ số.
Nghi vấn
Does anyone ever win the jackpot?
Có ai thực sự trúng giải độc đắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jackpot".

Xổ số và hy vọng

Xổ số và các trò chơi may rủi khác rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa. 'Jackpot' tượng trưng cho ước mơ thay đổi cuộc đời chỉ sau một đêm. Tuy nhiên, việc quá chú trọng vào may mắn có thể dẫn đến những hệ lụy không tốt.

Sự ám ảnh về 'Jackpot'

Trong văn hóa đại chúng, 'jackpot' thường được sử dụng để ám chỉ việc đạt được thành công lớn hoặc một kết quả đặc biệt tốt, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc. Ví dụ, 'They hit the jackpot with that movie' (Họ đã rất thành công với bộ phim đó).