(Top Banner Ad)
gambling
B2
noun B2 Cờ bạc, Giải trí, Kinh tế

gambling

UK: /ˈɡæmblɪŋ/ • US: /ˈɡæmblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ bạc đánh bạc cá độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or practice of playing games of chance for money or prizes.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hành chơi các trò may rủi để kiếm tiền hoặc giải thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gambling can be addictive and lead to financial problems."

    "Cờ bạc có thể gây nghiện và dẫn đến các vấn đề tài chính."

  • "He has a gambling problem and needs help."

    "Anh ấy có vấn đề về cờ bạc và cần sự giúp đỡ."

  • "Online gambling is becoming increasingly popular."

    "Cờ bạc trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gamble Đánh bạc, chơi cờ bạc; mạo hiểm, đánh cược (một cái gì đó)
Noun gamble Ván bạc, sự đánh bạc; sự mạo hiểm, sự đánh cược
Noun gambler Người đánh bạc, con bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Giải trí, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamēną
Old English
gamen
Middle English
gamen
English
game
English
gamble
English
gambling

Nguồn gốc của 'gambling'

Từ 'gambling' bắt nguồn từ động từ 'to gamble', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17. Bản thân 'gamble' lại có liên quan đến từ 'game' (trò chơi) trong tiếng Anh cổ ('gamen'), mang ý nghĩa là chơi đùa, giải trí. Tuy nhiên, khi thêm hậu tố '-le' và phát triển thành 'gamble', nó đã nhấn mạnh hành động chơi trò chơi với mục đích cá cược, đặt cược tiền bạc hoặc tài sản.

Usage Note

Gambling bao gồm nhiều hình thức, từ cá cược thể thao, chơi bài, đến xổ số và casino. Nó thường liên quan đến việc chấp nhận rủi ro và hy vọng vào một kết quả may mắn. Cần phân biệt với 'investment' (đầu tư), mặc dù cả hai đều liên quan đến rủi ro, nhưng investment thường dựa trên phân tích và kỳ vọng lợi nhuận hợp lý hơn là may mắn đơn thuần.

Prepositions

on with in

‘Gambling on’ thường chỉ việc đặt cược vào một sự kiện cụ thể: He is gambling on the horse race.
‘Gambling with’ thường chỉ việc sử dụng một thứ gì đó có giá trị để đánh bạc: He is gambling with his savings.
'Gambling in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực cờ bạc: He is gambling in the casino.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gambling
  • compulsive compulsive gambling
    (tình trạng cờ bạc không kiểm soát được, cờ bạc bệnh hoạn)
  • problem problem gambling
    (vấn đề cờ bạc (khi người chơi gặp rắc rối vì nó))
  • illegal illegal gambling
    (cờ bạc trái phép)
  • high-stakes high-stakes gambling
    (cờ bạc với số tiền cược lớn)
  • online online gambling
    (cờ bạc trực tuyến)
Verb + (in) gambling
  • engage engage in gambling
    (tham gia vào hoạt động cờ bạc)
  • turn turn to gambling
    (tìm đến cờ bạc (thường để giải quyết khó khăn hoặc trốn tránh thực tại))
  • succumb succumb to gambling
    (sa vào cờ bạc, bị cờ bạc cám dỗ)
  • curb curb gambling
    (kiềm chế cờ bạc)
  • crack down crack down on gambling
    (trấn áp cờ bạc)

Idioms

  • a gambling man/woman

    Một người đàn ông/phụ nữ thích đánh bạc hoặc sẵn lòng chấp nhận rủi ro

    "He's always been a gambling man, willing to invest in risky ventures."

    (Anh ấy luôn là một người đàn ông thích mạo hiểm, sẵn sàng đầu tư vào những phi vụ rủi ro.)

  • have a gambling problem

    Có vấn đề về cờ bạc (nghiện, không kiểm soát được hành vi chơi cờ bạc)

    "His family is worried because he seems to have a gambling problem."

    (Gia đình anh ấy lo lắng vì dường như anh ấy đang có vấn đề về cờ bạc.)

  • the evils of gambling

    Những mặt trái, tác hại của cờ bạc

    "The campaign aims to highlight the evils of gambling to young people."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nhấn mạnh những tác hại của cờ bạc đối với người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gambling

noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hành chơi các trò may rủi để kiếm tiền hoặc giải thưởng.

"Gambling can be addictive and lead to financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys gambling at the casino.
Anh ấy thích đánh bạc ở sòng bạc.
Phủ định
Never have I gambled away so much money.
Chưa bao giờ tôi đánh bạc mất nhiều tiền đến thế.
Nghi vấn
Should he gamble again, he will lose everything.
Nếu anh ta đánh bạc lại, anh ta sẽ mất tất cả.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was gambling all his money away last night.
Anh ta đã đánh bạc hết tiền của mình vào tối qua.
Phủ định
They were not gambling when the police arrived.
Họ đã không đánh bạc khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Were you gambling at the casino yesterday afternoon?
Có phải bạn đang đánh bạc ở sòng bạc chiều hôm qua không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has gambled away all his savings.
Anh ấy đã đánh bạc hết tất cả tiền tiết kiệm của mình.
Phủ định
I have not engaged in gambling at casinos.
Tôi chưa từng tham gia đánh bạc tại sòng bạc.
Nghi vấn
Have they ever considered the risks associated with gambling?
Họ đã bao giờ cân nhắc những rủi ro liên quan đến cờ bạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gambling".

Las Vegas - Thủ phủ cờ bạc

Las Vegas ở Nevada, Mỹ, được mệnh danh là 'Thủ phủ giải trí của thế giới' và nổi tiếng toàn cầu với các sòng bạc lớn, khách sạn xa hoa và cuộc sống về đêm sôi động. Đây là một biểu tượng văn hóa về cờ bạc hợp pháp và giải trí quy mô lớn ở phương Tây.

Văn hóa và Pháp luật về Cờ bạc

Cờ bạc có lịch sử lâu đời và được nhìn nhận khác nhau ở các nền văn hóa. Ở nhiều nước phương Tây, cờ bạc hợp pháp được quản lý chặt chẽ và coi là một hình thức giải trí (như ở Las Vegas). Tuy nhiên, nó cũng thường đi kèm với những rủi ro xã hội như nghiện ngập và nợ nần, do đó luôn có các chiến dịch nâng cao nhận thức về 'cờ bạc có trách nhiệm' (responsible gambling).