gambling house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or establishment where gambling takes place.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc cơ sở nơi diễn ra các hoạt động cờ bạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police raided the gambling house last night."
"Cảnh sát đã đột kích sòng bạc đêm qua."
-
"The old gambling house was located on the edge of town."
"Sòng bạc cũ nằm ở rìa thị trấn."
-
"He frequented gambling houses in search of easy money."
"Anh ta thường xuyên lui tới các sòng bạc để tìm kiếm tiền dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các địa điểm cờ bạc bất hợp pháp hoặc các sòng bạc có tiếng xấu. Có thể dùng thay thế cho 'casino', nhưng 'gambling house' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn hoặc ám chỉ một địa điểm ít trang trọng hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện bên trong địa điểm (e.g., 'He lost all his money in the gambling house'). 'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung (e.g., 'They met at the gambling house').
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal an illegal gambling house (một sòng bạc bất hợp pháp)
-
notorious a notorious gambling house (một sòng bạc khét tiếng)
-
seedy a seedy gambling house (một sòng bạc tồi tàn, đáng ngờ)
-
run to run a gambling house (điều hành một sòng bạc)
-
raid to raid a gambling house (đột kích một sòng bạc)
-
frequent to frequent a gambling house (thường xuyên lui tới một sòng bạc)
Idioms
-
run a gambling house
điều hành/vận hành một sòng bạc (thường là bất hợp pháp)
"The police arrested him for running an illegal gambling house."
(Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì điều hành một sòng bạc trái phép.)
-
shut down a gambling house
đóng cửa/triệt phá một sòng bạc (thường do chính quyền)
"Authorities managed to shut down the notorious gambling house."
(Chính quyền đã thành công trong việc đóng cửa sòng bạc khét tiếng đó.)
-
frequent a gambling house
thường xuyên lui tới một sòng bạc
"He lost all his savings by frequenting gambling houses."
(Anh ta đã mất hết tiền tiết kiệm vì thường xuyên lui tới các sòng bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gambling house
nounMột địa điểm hoặc cơ sở nơi diễn ra các hoạt động cờ bạc.
"The police raided the gambling house last night."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gambling house is located downtown. |
Sòng bạc nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | That gambling house isn't a safe place to be. |
Sòng bạc đó không phải là một nơi an toàn. |
| Nghi vấn | Is the gambling house still open? |
Sòng bạc vẫn còn mở cửa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gambling house".
