(Top Banner Ad)
castanets
B2
noun B2 Âm nhạc

castanets

UK: /ˌkæstəˈnets/ • US: /ˌkæstəˈnets/

Nghĩa tiếng Việt

đàn castanet chuông gõ (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of concave pieces of wood, ivory, or plastic, held in the hand and clicked together, used especially by dancers to accompany Spanish music.

Vietnamese Meaning

Một cặp mảnh gỗ, ngà voi hoặc nhựa lõm, được cầm trên tay và gõ vào nhau, đặc biệt được các vũ công sử dụng để đệm cho nhạc Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer accompanied herself with castanets."

    "Nữ vũ công tự đệm nhạc cho mình bằng đàn castanet."

  • "She practiced playing the castanets every day."

    "Cô ấy luyện tập chơi đàn castanet mỗi ngày."

  • "The castanets added a lively rhythm to the performance."

    "Đàn castanet đã thêm một nhịp điệu sống động cho buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) castanets Cái phách, một loại nhạc cụ gõ gồm hai miếng gỗ hoặc ngà voi hình vỏ sò, được giữ trong lòng bàn tay và gõ vào nhau.
Noun (singular) castanet Một chiếc phách (một nửa của một cặp phách).

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κάστανον (kástanon)
Latin
castanea
Spanish
castaña → castañeta
English
castanets

Hạt Dẻ Âm Nhạc

Từ 'castanets' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'castañetas', là dạng rút gọn của 'castaña' (nghĩa là 'hạt dẻ'). Người ta đặt tên như vậy vì cặp phách gõ này có hình dạng và màu sắc trông rất giống hai nửa của một hạt dẻ.

Usage Note

Castanets thường được sử dụng trong âm nhạc và điệu nhảy flamenco của Tây Ban Nha. Chúng tạo ra âm thanh gõ lách cách đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + castanets
  • play the castanets
    (chơi phách)
  • click the castanets
    (gõ phách, làm phách kêu lách cách)
  • rattle the castanets
    (gõ phách tạo chuỗi âm thanh nhanh)
Adjective + castanets
  • Spanish castanets
    (phách kiểu Tây Ban Nha)
  • wooden castanets
    (phách gỗ)
  • clicking castanets
    (tiếng phách lách cách)

Idioms

  • clicking like castanets

    Tạo ra tiếng lách cách nhanh và liên tục, thường dùng để mô tả răng va vào nhau vì lạnh/sợ, hoặc ngón tay gõ bàn phím rất nhanh.

    "He was so nervous his teeth were clicking like castanets."

    (Anh ấy lo lắng đến mức răng cứ va vào nhau lập cập như tiếng phách.)

  • a rapid-fire of castanets

    (Nghĩa bóng) Một chuỗi hành động, lời nói hoặc câu hỏi dồn dập, nhanh và liên tục.

    "Her questions came in a rapid-fire of castanets, leaving me no time to think."

    (Những câu hỏi của cô ấy đến dồn dập như một tràng phách, không cho tôi kịp suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castanets

noun
Lật mặt

Một cặp mảnh gỗ, ngà voi hoặc nhựa lõm, được cầm trên tay và gõ vào nhau, đặc biệt được các vũ công sử dụng để đệm cho nhạc Tây Ban Nha.

"The dancer accompanied herself with castanets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castanets".

Linh Hồn của Điệu Flamenco

Castanets gắn liền với văn hóa Tây Ban Nha, đặc biệt là vũ điệu Flamenco. Các vũ công (bailarines) thường tự chơi phách trong khi nhảy để tạo ra những nhịp điệu phức tạp, đầy đam mê, hòa quyện với tiếng đàn guitar và tiếng hát.

Vượt Ra Ngoài Sàn Nhảy

Ngoài vũ đạo, castanets còn là một nhạc cụ trong dàn nhạc giao hưởng. Các nhà soạn nhạc cổ điển như Georges Bizet đã sử dụng chúng trong vở opera 'Carmen' để tạo thêm màu sắc và không khí đặc trưng của Tây Ban Nha cho tác phẩm.