(Top Banner Ad)
casual remark
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày

casual remark

UK: /ˈkæʒuəl rɪˈmɑːk/ • US: /ˈkæʒuəl rɪˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhận xét vu vơ lời bình thoáng qua câu nói xã giao nhận xét bâng quơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comment or statement made in an informal or offhand way.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc tuyên bố được đưa ra một cách không chính thức hoặc tùy tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a casual remark about her new haircut."

    "Anh ấy đã đưa ra một nhận xét vu vơ về kiểu tóc mới của cô ấy."

  • "Her casual remark hurt his feelings."

    "Lời nhận xét vô tư của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy."

  • "It was just a casual remark; don't take it so seriously."

    "Đó chỉ là một lời nhận xét vu vơ; đừng quá coi trọng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, bình thường, không trang trọng, bâng quơ
Adverb casually một cách tình cờ, một cách tự nhiên, một cách thân mật
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng, sự thoải mái
Verb remark nhận xét, bình luận
Adjective remarkable đáng chú ý, xuất sắc (lưu ý: nghĩa khác với 'remark')

Synonyms

passing comment (lời bình thoáng qua)offhand comment (lời bình tùy tiện)flippant remark (lời nhận xét thiếu nghiêm túc)

Antonyms

formal statement (tuyên bố chính thức)serious declaration (lời tuyên bố nghiêm túc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a chance, a fall')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Old French
casuel
Middle English
casuel ('casual')
Old French
remarquer ('to notice, mark')
English
remark ('verbal observation')

Từ 'Ngã' đến 'Ngẫu Nhiên'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự rơi, sự ngã' hoặc 'cơ hội, sự tình cờ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'casualis', nghĩa là 'xảy ra một cách tình cờ'. Đây chính là gốc rễ của ý nghĩa 'không trang trọng, ngẫu nhiên' mà chúng ta dùng ngày nay.

'Đánh Dấu' Bằng Lời Nói

Từ 'remark' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remarquer', nghĩa là 'chú ý đến' hoặc 'đánh dấu lại'. Ban đầu, nó chỉ hành động chú ý đến một điều gì đó. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ việc 'đưa ra một bình luận' hoặc 'nhận xét' về điều mình đã chú ý, giống như bạn đang 'đánh dấu' sự việc đó bằng lời nói của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nhận xét không được cân nhắc kỹ lưỡng hoặc không có ý định gây ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'formal statement' hoặc 'serious declaration' ở mức độ trang trọng và mục đích.

Prepositions

about on

‘About’ dùng để chỉ chủ đề của nhận xét (e.g., a casual remark about the weather). ‘On’ cũng có thể dùng để chỉ chủ đề, nhưng có thể mang sắc thái trực tiếp hơn (e.g., a casual remark on your appearance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual remark
  • make a casual remark
    (đưa ra một lời nhận xét bâng quơ)
  • drop a casual remark
    (buông một lời nhận xét tình cờ)
  • ignore a casual remark
    (phớt lờ một lời nhận xét bâng quơ)
  • overhear a casual remark
    (tình cờ nghe được một lời nhận xét)
Adjective + casual remark
  • offhand casual remark
    (lời nhận xét bâng quơ, không suy nghĩ kỹ)
  • innocent casual remark
    (lời nhận xét ngây thơ, vô tình)
  • throwaway casual remark
    (lời nhận xét bâng quơ, nói cho qua chuyện)
Prepositional Phrase
  • in a casual remark, he mentioned...
    (trong một lời nhận xét bâng quơ, anh ấy đã đề cập...)
  • as a casual remark
    (như một lời nhận xét bâng quơ)

Idioms

  • just a casual remark

    Chỉ là một lời nói bâng quơ thôi (dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của điều vừa nói).

    "Don't worry about what I said, it was just a casual remark."

    (Đừng lo về những gì tôi nói, đó chỉ là một lời nhận xét bâng quơ thôi mà.)

  • a casual remark that speaks volumes

    Một lời nhận xét có vẻ tình cờ nhưng lại tiết lộ rất nhiều điều (về suy nghĩ của ai đó hoặc một tình huống).

    "Her casual remark about not having time for hobbies spoke volumes about her stressful job."

    (Lời nhận xét bâng quơ của cô ấy về việc không có thời gian cho sở thích đã nói lên rất nhiều điều về công việc căng thẳng của cô.)

  • to let slip a casual remark

    Lỡ lời, buột miệng nói ra một điều gì đó, thường là tiết lộ một bí mật.

    "He let slip a casual remark about the 'secret party,' and now everyone knows."

    (Anh ấy đã lỡ lời về 'bữa tiệc bí mật', và giờ thì ai cũng biết cả rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual remark

Noun
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc tuyên bố được đưa ra một cách không chính thức hoặc tùy tiện.

"He made a casual remark about her new haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make casual remarks about my clothes, which I found annoying.
Cô ấy từng đưa ra những nhận xét vu vơ về quần áo của tôi, điều mà tôi thấy khó chịu.
Phủ định
I didn't use to pay attention to his casual remarks, but now I do.
Tôi đã từng không chú ý đến những nhận xét vu vơ của anh ấy, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to make casual remarks like that when you first met him?
Anh ấy có thường đưa ra những nhận xét vu vơ như vậy khi bạn mới gặp anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual remark".

Small Talk và Sức Mạnh của Lời Nói Bâng Quơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'casual remarks' là nền tảng của 'small talk' (chuyện phiếm). Đây là những câu nói dùng để bắt chuyện, phá vỡ sự im lặng và thể hiện sự thân thiện trong các tình huống hàng ngày như xếp hàng hay dự tiệc. Dù có vẻ không quan trọng, chúng là một chất xúc tác xã hội không thể thiếu.

Sự Tinh Tế trong Giao Tiếp Gián Tiếp

Đặc biệt trong văn hóa Anh, một 'casual remark' có thể là một hình thức giao tiếp gián tiếp hoặc nói giảm nói tránh (understatement). Một lời bình luận có vẻ bâng quơ có thể ẩn chứa một ý nghĩa sâu sắc hơn, một lời chỉ trích, hoặc một gợi ý, đòi hỏi người nghe phải 'đọc giữa các dòng chữ' (read between the lines) để hiểu hết ý.