(Top Banner Ad)
formal statement
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

formal statement

UK: /ˈfɔːməl ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈfɔːrməl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chính thức thông báo chính thức văn bản chính thức bản tường trình chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration or announcement made in an official or ceremonial way.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc thông báo được đưa ra một cách chính thức hoặc trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a formal statement regarding the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức liên quan đến những cáo buộc."

  • "The government released a formal statement condemning the attack."

    "Chính phủ đã công bố một tuyên bố chính thức lên án cuộc tấn công."

  • "Please submit a formal statement outlining your reasons for resigning."

    "Vui lòng nộp một bản tường trình chính thức nêu rõ lý do từ chức của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng, tính chính thức, thủ tục
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Verb formalize chính thức hóa, thể thức hóa
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun restatement sự tuyên bố lại, sự nhắc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
English
formal
Old French
estatement
English
statement

Nguồn gốc 'Formal' (Chính thức)

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'luật lệ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'formal' với nghĩa 'thuộc về hình thức, có hệ thống'. Khi vào tiếng Anh, 'formal' dùng để chỉ những gì tuân thủ quy tắc, trang trọng hoặc mang tính nghi thức, đối lập với sự thân mật, thoải mái.

Nguồn gốc 'Statement' (Tuyên bố)

Từ 'statement' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estatement', nghĩa là 'hành động trình bày, tuyên bố'. Gốc của nó là 'estater' (to state) nghĩa là 'thiết lập, bày tỏ'. Trong tiếng Anh, 'statement' phát triển để chỉ một lời nói hoặc văn bản chính thức nhằm trình bày một sự thật, một ý kiến hoặc một bản tường trình.

Sự kết hợp 'Formal Statement'

Khi 'formal' và 'statement' kết hợp, chúng tạo thành 'formal statement' để chỉ một lời tuyên bố hoặc bản tường trình được đưa ra một cách chính thức, tuân thủ các quy định, nghi thức hoặc thủ tục nhất định. Nó thường mang tính nghiêm túc, có trọng lượng pháp lý hoặc xã hội cao, và thường được ghi lại hoặc công bố rộng rãi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị, kinh doanh hoặc học thuật. Khác với 'informal statement' (tuyên bố không chính thức) ở mức độ trang trọng và tuân thủ các quy tắc nhất định. 'Formal statement' thường mang tính ràng buộc hoặc có ý nghĩa quan trọng hơn so với một lời nói thông thường.

Prepositions

of on

* of: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của tuyên bố (ví dụ: a formal statement of intent).
* on: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà tuyên bố đề cập đến (ví dụ: a formal statement on the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal statement
  • written a written formal statement
    (một bản tuyên bố chính thức bằng văn bản)
  • official an official formal statement
    (một bản tuyên bố chính thức có thẩm quyền)
  • public a public formal statement
    (một bản tuyên bố chính thức công khai)
  • legal a legal formal statement
    (một bản tuyên bố chính thức mang tính pháp lý)
Verb + formal statement
  • make make a formal statement
    (đưa ra/tạo một bản tuyên bố chính thức)
  • issue issue a formal statement
    (ban hành/công bố một bản tuyên bố chính thức)
  • release release a formal statement
    (công bố/phát hành một bản tuyên bố chính thức)
  • withdraw withdraw a formal statement
    (rút lại một bản tuyên bố chính thức)
Prepositional Phrase (containing formal statement)
  • in a in a formal statement
    (trong một bản tuyên bố chính thức)
  • according to a according to a formal statement
    (theo một bản tuyên bố chính thức)

Idioms

  • make a formal statement to the police

    tạo một bản tường trình chính thức cho cảnh sát (thường về một tội ác hoặc sự kiện)

    "The witness was asked to make a formal statement to the police about what she saw."

    (Nhân chứng được yêu cầu tạo một bản tường trình chính thức cho cảnh sát về những gì cô ấy đã thấy.)

  • issue a formal statement of apology

    ban hành một lời xin lỗi chính thức (thường từ một tổ chức, chính phủ)

    "The company issued a formal statement of apology after the product recall."

    (Công ty đã ban hành một lời xin lỗi chính thức sau khi thu hồi sản phẩm.)

  • read a formal statement (in court/public)

    đọc một bản tuyên bố chính thức (trước tòa/công chúng)

    "The lawyer will read a formal statement on behalf of his client in court tomorrow."

    (Luật sư sẽ đọc một bản tuyên bố chính thức thay mặt cho thân chủ của mình trước tòa vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal statement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc thông báo được đưa ra một cách chính thức hoặc trang trọng.

"The company issued a formal statement regarding the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal statement".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'formal statement' (lời khai chính thức, bản tường trình chính thức) là một phần cực kỳ quan trọng. Nó được thu thập từ nhân chứng, nạn nhân hoặc bị cáo và có giá trị pháp lý cao, thường được ghi lại bằng văn bản hoặc âm thanh/hình ảnh. Những bản tuyên bố này có thể được sử dụng làm bằng chứng trước tòa và người đưa ra tuyên bố có trách nhiệm về tính chính xác của thông tin.

Đảm bảo trách nhiệm giải trình công khai

'Formal statement' thường được các chính phủ, tập đoàn hoặc tổ chức lớn sử dụng để công khai lập trường, chính sách hoặc phản ứng của họ trước một sự kiện. Việc ban hành một bản tuyên bố chính thức giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình với công chúng, vì nó là một hồ sơ công khai mà họ có thể bị quy trách nhiệm sau này.