(Top Banner Ad)
offhand
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày

offhand

UK: /ˌɒfˈhænd/ • US: /ˈɔːfˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

hờ hững buột miệng ngẫu hứng tự nhiên thoải mái không chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without previous thought or preparation; casual

Vietnamese Meaning

Không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước; tình cờ, ngẫu hứng, tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an offhand comment about her appearance."

    "Anh ấy đã buột miệng một lời nhận xét về ngoại hình của cô ấy."

  • "She dismissed the question with an offhand wave of her hand."

    "Cô ấy gạt bỏ câu hỏi bằng một cái vẫy tay hờ hững."

  • "He had an offhand manner."

    "Anh ta có một thái độ hờ hững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offhand thiếu chuẩn bị, tùy tiện, không suy nghĩ trước
Adverb offhand một cách thiếu chuẩn bị, bâng quơ, tùy tiện
Noun offhandedness sự thiếu chuẩn bị, sự tùy tiện, sự bâng quơ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af- (off), *handuz (hand)
Old English
of (off), hand (hand)
Middle English
of-hand (from the hand)
English
offhand (adverb/adjective, 17th century)

Nguồn gốc 'Từ tay'

Từ 'offhand' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'off' (ra khỏi) và 'hand' (tay), có nghĩa đen là 'từ tay'. Điều này gợi lên hình ảnh một hành động được thực hiện ngay lập tức, không cần chuẩn bị hay ghi chép, như thể xuất phát trực tiếp từ cử chỉ của bàn tay. Nó thể hiện sự tự phát, thiếu cân nhắc trước, hoặc không chính thức.

Usage Note

Thái nghĩa của 'offhand' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự nhiên, chân thật) hoặc tiêu cực (thiếu tôn trọng, hời hợt) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'casual', 'offhand' có thể ám chỉ sự thiếu trang trọng hoặc thậm chí là sự vô tư hơn. 'Impromptu' và 'spontaneous' gần nghĩa nhưng thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói bộc phát, đầy cảm hứng, trong khi 'offhand' thiên về sự thiếu suy nghĩ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + offhand
  • an offhand remark
    (một nhận xét tùy tiện/thiếu suy nghĩ)
  • an offhand comment
    (một lời bình luận thiếu cân nhắc)
  • an offhand answer
    (một câu trả lời bâng quơ)
  • an offhand manner
    (thái độ tùy tiện/bất cần)
Động từ + offhand
  • say something offhand
    (nói điều gì đó một cách tùy tiện/không suy nghĩ)
  • make a remark offhand
    (đưa ra nhận xét một cách thiếu cân nhắc)
  • do something offhand
    (làm điều gì đó không chuẩn bị trước)

Idioms

  • to know something offhand

    biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần suy nghĩ hay tra cứu

    "I don't know his address offhand, but I can look it up for you."

    (Tôi không biết địa chỉ của anh ấy ngay lúc này, nhưng tôi có thể tìm giúp bạn.)

  • to dismiss something/someone offhand

    bỏ qua, bác bỏ điều gì/ai đó một cách vội vàng, không cân nhắc kỹ

    "You shouldn't dismiss her ideas offhand; they might be useful."

    (Bạn không nên vội vàng bác bỏ ý tưởng của cô ấy; chúng có thể hữu ích đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offhand

adjective
Lật mặt

Không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước; tình cờ, ngẫu hứng, tự nhiên.

"He made an offhand comment about her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered my question offhand, as if he didn't care about the details, which made me feel unimportant.
Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách thờ ơ, như thể anh ta không quan tâm đến các chi tiết, điều đó khiến tôi cảm thấy không quan trọng.
Phủ định
Unless you prepare beforehand, you can't just answer the questions offhand and expect to get a good score.
Trừ khi bạn chuẩn bị trước, bạn không thể chỉ trả lời các câu hỏi một cách tùy tiện và mong đợi đạt điểm cao.
Nghi vấn
If someone gives an offhand comment, is it usually meant to be hurtful, or are they just being thoughtless?
Nếu ai đó đưa ra một bình luận vô tư, liệu nó thường có ý gây tổn thương hay họ chỉ là vô tâm?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his offhand comment hurt her feelings is undeniable.
Việc lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy làm tổn thương cô ấy là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she took his offhand remark seriously is not known.
Việc cô ấy có coi trọng lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Why he was so offhand with the client is a mystery to everyone.
Tại sao anh ta lại hời hợt với khách hàng như vậy là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the question was so important, I would have prepared a more thoughtful answer instead of replying offhand.
Nếu tôi biết câu hỏi quan trọng đến vậy, tôi đã chuẩn bị một câu trả lời chu đáo hơn thay vì trả lời một cách tùy tiện.
Phủ định
If he hadn't been so offhand with his apology, she might have forgiven him sooner.
Nếu anh ấy không quá hời hợt với lời xin lỗi của mình, có lẽ cô ấy đã tha thứ cho anh ấy sớm hơn.
Nghi vấn
Would you have taken his suggestion seriously if he hadn't dismissed the other plans offhand?
Bạn có coi trọng đề xuất của anh ấy không nếu anh ấy không bác bỏ những kế hoạch khác một cách tùy tiện?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made an offhand comment about her new haircut.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thờ ơ về kiểu tóc mới của cô ấy.
Phủ định
She didn't mean to be offhand, but her response came across as rude.
Cô ấy không có ý thờ ơ, nhưng câu trả lời của cô ấy nghe có vẻ thô lỗ.
Nghi vấn
Was that supposed to be an offhand remark, or were you serious?
Đó có phải là một nhận xét vô tư hay bạn nghiêm túc?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made an offhand remark about her new hairstyle.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét vô tư về kiểu tóc mới của cô ấy.
Phủ định
She didn't dismiss the suggestion offhand; she considered it carefully.
Cô ấy không bác bỏ lời đề nghị một cách qua loa; cô ấy đã xem xét nó cẩn thận.
Nghi vấn
Why did he treat her complaints so offhand?
Tại sao anh ấy lại đối xử với những lời phàn nàn của cô ấy một cách hời hợt như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave an offhand reply, making it seem like she didn't care.
Cô ấy trả lời một cách thờ ơ, khiến có vẻ như cô ấy không quan tâm.
Phủ định
He didn't dismiss the idea offhand; he actually considered it.
Anh ấy đã không bác bỏ ý tưởng một cách tùy tiện; anh ấy thực sự đã cân nhắc nó.
Nghi vấn
Did she treat the matter offhand when you discussed it with her?
Cô ấy có xem nhẹ vấn đề khi bạn thảo luận với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offhand".

Sự tùy tiện và chuẩn mực giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'offhand' (tự phát, không chuẩn bị) có thể được đánh giá cao trong các tình huống xã giao, thân mật, thể hiện sự chân thật. Tuy nhiên, trong môi trường công việc hoặc các cuộc gặp gỡ trang trọng, việc quá 'offhand' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng hoặc thiếu nghiêm túc, không được đánh giá cao.

Ranh giới giữa tự nhiên và thiếu cân nhắc

Tính 'offhand' mang hai mặt: một mặt nó thể hiện sự tự nhiên, không gò bó, không giả tạo; mặt khác, nó có thể ẩn chứa sự thiếu suy nghĩ, bốc đồng hoặc hời hợt. Việc hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa để nhận biết khi nào một hành động 'offhand' là phù hợp hay không phù hợp trong các nền văn hóa khác nhau.