(Top Banner Ad)
casus belli
C2
danh từ C2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp quốc tế

casus belli

UK: /ˈkeɪsəs ˈbɛlaɪ/ • US: /ˈkeɪsəs ˈbɛlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cớ gây chiến nguyên cớ chiến tranh lý do gây chiến
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or event that provokes or is used to justify war.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện khơi mào hoặc được sử dụng để biện minh cho chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassination of the Archduke was the casus belli for World War I."

    "Vụ ám sát Đại công tước là casus belli cho Thế chiến thứ nhất."

  • "The invasion of Kuwait was seen as a casus belli by the international community."

    "Cuộc xâm lược Kuwait được cộng đồng quốc tế coi là một casus belli."

  • "Economic sanctions are often implemented as an alternative to casus belli."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế thường được thực hiện như một giải pháp thay thế cho casus belli."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casus belli Nguyên cớ chiến tranh, lý do gây chiến.
Adjective belligerent Hiếu chiến, có thái độ gây hấn.
Adjective/Adverb ante bellum Trước chiến tranh (thường dùng cho Nội chiến Hoa Kỳ).
Adjective/Adverb post bellum Sau chiến tranh.

Synonyms

cause for war (nguyên nhân gây chiến)justification for war (lý do biện minh cho chiến tranh)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsus bellī
English
casus belli

Nguồn Gốc Latin

'Casus belli' là một cụm từ tiếng Latin được mượn trực tiếp vào tiếng Anh, có nghĩa đen là 'trường hợp của chiến tranh' hoặc 'cớ chiến tranh'. 'Casus' có nghĩa là 'sự kiện', 'dịp' hoặc 'trường hợp', và 'belli' là dạng sở hữu cách của từ 'bellum', nghĩa là 'chiến tranh'. Thuật ngữ này được sử dụng trong luật pháp quốc tế và ngoại giao để chỉ một hành động hoặc sự kiện được dùng làm lý do để biện minh hoặc khơi mào cho một cuộc chiến.

Usage Note

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "sự kiện chiến tranh". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và luật pháp quốc tế để chỉ một lý do chính thức hoặc được công nhận cho việc tuyên chiến. 'Casus belli' nhấn mạnh tính chất chính thức và có thể biện minh được của nguyên nhân gây chiến, khác với các lý do tiềm ẩn hoặc động cơ sâu xa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casus belli
  • provide a casus belli
    (cung cấp một lý do gây chiến)
  • constitute a casus belli
    (cấu thành một nguyên cớ chiến tranh)
  • serve as a casus belli
    (được dùng làm cớ gây chiến)
  • look for a casus belli
    (tìm kiếm một lý do gây chiến)
Adjective + casus belli
  • legitimate casus belli
    (một lý do gây chiến chính đáng)
  • clear casus belli
    (một nguyên cớ chiến tranh rõ ràng)
  • potential casus belli
    (một nguyên cớ chiến tranh tiềm tàng)
  • sufficient casus belli
    (một lý do gây chiến đủ thuyết phục)

Idioms

  • a casus belli for [a conflict]

    Lý do, nguồn cơn cho [một cuộc xung đột/tranh cãi] (thường dùng một cách cường điệu hoặc trang trọng).

    "His accusation was the casus belli for a family feud that lasted for years."

    (Lời buộc tội của anh ta chính là nguồn cơn cho mối thù gia tộc kéo dài nhiều năm.)

  • to find/invent a casus belli

    Tìm kiếm hoặc bịa ra một cái cớ (để bắt đầu một cuộc tranh cãi, xung đột).

    "The manager was just looking for a casus belli to fire the employee he disliked."

    (Vị quản lý chỉ đang tìm một cái cớ để sa thải người nhân viên mà ông ta không ưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casus belli

danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện khơi mào hoặc được sử dụng để biện minh cho chiến tranh.

"The assassination of the Archduke was the casus belli for World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casus belli".

Luật Quốc tế và Học thuyết Chiến tranh Chính nghĩa

Khái niệm 'casus belli' là trung tâm của 'Học thuyết Chiến tranh Chính nghĩa' (Jus ad bellum). Học thuyết này đưa ra các điều kiện để xác định một cuộc chiến có chính đáng hay không. Một 'lý do chính đáng' là điều kiện quan trọng nhất, và 'casus belli' là thuật ngữ pháp lý cho lý do đó. Theo luật pháp quốc tế, phát động chiến tranh mà không có 'casus belli' được công nhận thường bị coi là chiến tranh xâm lược.

Các ví dụ lịch sử nổi tiếng

Nhiều cuộc chiến lớn trong lịch sử bắt đầu từ một 'casus belli' cụ thể. Ví dụ, vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand là 'casus belli' để Áo-Hung tuyên chiến với Serbia, châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất. Vụ tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng là 'casus belli' để Hoa Kỳ tham gia vào Thế chiến thứ hai.