peace treaty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement between two or more hostile parties, usually countries or governments, which formally ends a state of war between the parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên thù địch, thường là các quốc gia hoặc chính phủ, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa các bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries signed a peace treaty after years of conflict."
"Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột."
-
"The peace treaty was signed in Paris."
"Hiệp ước hòa bình được ký tại Paris."
-
"The treaty aimed to establish lasting peace in the region."
"Hiệp ước nhằm mục đích thiết lập hòa bình lâu dài trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự bình yên |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Noun | treaty | hiệp ước, điều ước |
| Noun | treatise | luận văn, chuyên luận (một tác phẩm học thuật hoặc chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận mang tính ràng buộc pháp lý và được ký kết sau một cuộc xung đột lớn. Nó khác với 'ceasefire' (ngừng bắn), vốn chỉ là sự tạm dừng các hành động thù địch.
Prepositions
Ví dụ:
- Treaty *of* Versailles: Hiệp ước Versailles.
- Treaty *on* peace: Hiệp ước về hòa bình. (Ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic peace treaty (hiệp ước hòa bình lịch sử)
-
lasting lasting peace treaty (hiệp ước hòa bình lâu dài)
-
comprehensive comprehensive peace treaty (hiệp ước hòa bình toàn diện)
-
fragile fragile peace treaty (hiệp ước hòa bình mong manh)
-
sign sign a peace treaty (ký kết một hiệp ước hòa bình)
-
negotiate negotiate a peace treaty (đàm phán một hiệp ước hòa bình)
-
ratify ratify a peace treaty (phê chuẩn một hiệp ước hòa bình)
-
violate violate a peace treaty (vi phạm một hiệp ước hòa bình)
-
implement implement a peace treaty (thực hiện/triển khai một hiệp ước hòa bình)
-
come into force A peace treaty comes into force (Một hiệp ước hòa bình có hiệu lực)
-
be broken A peace treaty is broken (Một hiệp ước hòa bình bị phá vỡ/vi phạm)
-
establish A peace treaty establishes (Một hiệp ước hòa bình thiết lập)
Idioms
-
to sign a peace treaty
ký kết một hiệp ước hòa bình
"After years of conflict, the two nations finally agreed to sign a peace treaty."
(Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã đồng ý ký kết một hiệp ước hòa bình.)
-
to negotiate a peace treaty
đàm phán một hiệp ước hòa bình
"Diplomats worked tirelessly for months to negotiate a peace treaty."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi trong nhiều tháng để đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
-
to break a peace treaty
phá vỡ/vi phạm một hiệp ước hòa bình
"Any aggressive act would be seen as breaking the peace treaty."
(Bất kỳ hành động gây hấn nào cũng sẽ bị coi là phá vỡ hiệp ước hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace treaty
nounMột thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên thù địch, thường là các quốc gia hoặc chính phủ, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa các bên.
"The two countries signed a peace treaty after years of conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace treaty".
