(Top Banner Ad)
peace treaty
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

peace treaty

UK: /ˈpiːs ˌtriː.ti/ • US: /ˈpiːs ˌtriː.ti/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp ước hòa bình hòa ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more hostile parties, usually countries or governments, which formally ends a state of war between the parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên thù địch, thường là các quốc gia hoặc chính phủ, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa các bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a peace treaty after years of conflict."

    "Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột."

  • "The peace treaty was signed in Paris."

    "Hiệp ước hòa bình được ký tại Paris."

  • "The treaty aimed to establish lasting peace in the region."

    "Hiệp ước nhằm mục đích thiết lập hòa bình lâu dài trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự bình yên
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Noun treaty hiệp ước, điều ước
Noun treatise luận văn, chuyên luận (một tác phẩm học thuật hoặc chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak- (gốc của 'peace': 'buộc chặt', 'thống nhất')
Latin
pax ('hòa bình', 'thỏa thuận')
Old French
pais ('hòa bình', 'sự bình yên')
Middle English
pees ('hòa bình')
Latin
trahere ('kéo', 'rút')
Latin
tractatus ('sự xử lý', 'thảo luận' - nguồn gốc 'treaty')
Old French
traité ('thỏa thuận', 'văn kiện chính thức')
Middle English
tretis ('văn kiện chính thức', 'hiệp ước')
English
peace treaty (hiệp ước hòa bình - sự kết hợp của hai từ)

Nguồn gốc từ 'Hòa bình' (Peace)

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'thỏa thuận'. Gốc xa hơn của nó là từ Proto-Indo-European '*pak-', mang ý nghĩa 'buộc chặt' hoặc 'thống nhất'. Điều này cho thấy hòa bình ban đầu được hiểu là trạng thái ổn định và gắn kết thông qua sự đồng thuận, thay vì xung đột.

Nguồn gốc từ 'Hiệp ước' (Treaty)

Từ 'treaty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractatus', có nghĩa là 'sự xử lý' hoặc 'thảo luận'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'trahere', nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Điều này ngụ ý rằng một hiệp ước là kết quả của quá trình 'kéo dài' các cuộc đàm phán và 'xử lý' các vấn đề, dẫn đến một thỏa thuận chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận mang tính ràng buộc pháp lý và được ký kết sau một cuộc xung đột lớn. Nó khác với 'ceasefire' (ngừng bắn), vốn chỉ là sự tạm dừng các hành động thù địch.

Prepositions

of on

Ví dụ:
- Treaty *of* Versailles: Hiệp ước Versailles.
- Treaty *on* peace: Hiệp ước về hòa bình. (Ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + peace treaty
  • historic historic peace treaty
    (hiệp ước hòa bình lịch sử)
  • lasting lasting peace treaty
    (hiệp ước hòa bình lâu dài)
  • comprehensive comprehensive peace treaty
    (hiệp ước hòa bình toàn diện)
  • fragile fragile peace treaty
    (hiệp ước hòa bình mong manh)
Động từ + peace treaty
  • sign sign a peace treaty
    (ký kết một hiệp ước hòa bình)
  • negotiate negotiate a peace treaty
    (đàm phán một hiệp ước hòa bình)
  • ratify ratify a peace treaty
    (phê chuẩn một hiệp ước hòa bình)
  • violate violate a peace treaty
    (vi phạm một hiệp ước hòa bình)
  • implement implement a peace treaty
    (thực hiện/triển khai một hiệp ước hòa bình)
Peace treaty + Động từ/Cụm giới từ
  • come into force A peace treaty comes into force
    (Một hiệp ước hòa bình có hiệu lực)
  • be broken A peace treaty is broken
    (Một hiệp ước hòa bình bị phá vỡ/vi phạm)
  • establish A peace treaty establishes
    (Một hiệp ước hòa bình thiết lập)

Idioms

  • to sign a peace treaty

    ký kết một hiệp ước hòa bình

    "After years of conflict, the two nations finally agreed to sign a peace treaty."

    (Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã đồng ý ký kết một hiệp ước hòa bình.)

  • to negotiate a peace treaty

    đàm phán một hiệp ước hòa bình

    "Diplomats worked tirelessly for months to negotiate a peace treaty."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi trong nhiều tháng để đàm phán một hiệp ước hòa bình.)

  • to break a peace treaty

    phá vỡ/vi phạm một hiệp ước hòa bình

    "Any aggressive act would be seen as breaking the peace treaty."

    (Bất kỳ hành động gây hấn nào cũng sẽ bị coi là phá vỡ hiệp ước hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace treaty

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên thù địch, thường là các quốc gia hoặc chính phủ, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa các bên.

"The two countries signed a peace treaty after years of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace treaty".

Tầm quan trọng lịch sử và tác động toàn cầu

Các hiệp ước hòa bình đóng vai trò then chốt trong lịch sử thế giới, là những văn kiện chính thức chấm dứt chiến tranh, thiết lập lại hòa bình và định hình trật tự thế giới mới. Chúng không chỉ giải quyết xung đột mà còn xác định lại biên giới quốc gia, thiết lập các mối quan hệ ngoại giao và tạo ra các khuôn khổ pháp lý quốc tế. Một ví dụ điển hình là Hiệp ước Versailles năm 1919, tuy gây nhiều tranh cãi, nhưng đã chính thức chấm dứt Thế chiến thứ nhất và có ảnh hưởng sâu rộng đến cục diện chính trị toàn cầu trong nhiều thập kỷ sau đó.

Hòa bình bền vững và những thách thức

Mục tiêu cuối cùng của một hiệp ước hòa bình là tạo ra một nền hòa bình bền vững, không chỉ đơn thuần là chấm dứt chiến sự. Tuy nhiên, việc thực thi và duy trì một hiệp ước hòa bình thường đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc đảm bảo sự tuân thủ của tất cả các bên, giải quyết các vấn đề gốc rễ của xung đột, và xây dựng lòng tin giữa các cựu đối thủ. Một hiệp ước hòa bình thành công đòi hỏi sự cam kết lâu dài và thiện chí từ tất cả các bên liên quan để thực sự kiến tạo một tương lai hòa bình.