(Top Banner Ad)
catalyst for growth
General

catalyst for growth

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Catalyst Chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy
Verb Catalyze Xúc tác, thúc đẩy một quá trình
Adjective Catalytic Có tính xúc tác
Noun Growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb Grow Lớn lên, phát triển

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katalusis
Medieval Latin
catalysis
English (Chemistry)
catalyst
Modern English (Figurative)
catalyst for growth

Từ ống nghiệm đến kinh tế

Từ 'catalyst' (chất xúc tác) vốn là một thuật ngữ hóa học ra đời vào thế kỷ 19 để chỉ một chất làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi. Đến giữa thế kỷ 20, các nhà kinh tế học bắt đầu mượn từ này để mô tả các yếu tố (như công nghệ, vốn, hoặc chính sách) giúp đẩy nhanh sự phát triển của một quốc gia hoặc doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catalyst for growth
  • Powerful a powerful catalyst for growth
    (một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự tăng trưởng)
  • Primary the primary catalyst for growth
    (nhân tố thúc đẩy tăng trưởng chính)
  • Economic an economic catalyst for growth
    (một đòn bẩy kinh tế cho sự phát triển)
Verb + catalyst for growth
  • Act as act as a catalyst for growth
    (đóng vai trò là chất xúc tác cho sự tăng trưởng)
  • Provide provide a catalyst for growth
    (tạo ra động lực cho sự phát triển)
  • Serve as serve as a catalyst for growth
    (phục vụ như một nhân tố thúc đẩy tăng trưởng)

Idioms

  • Spark a catalyst for growth

    Châm ngòi cho một làn sóng tăng trưởng

    "The new tax policy could spark a catalyst for growth in the tech sector."

    (Chính sách thuế mới có thể châm ngòi cho một làn sóng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.)

  • Be the main catalyst

    Là động lực then chốt

    "Innovation remains the main catalyst for growth in modern industries."

    (Sự đổi mới vẫn là động lực then chốt cho sự tăng trưởng trong các ngành công nghiệp hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalyst for growth

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalyst for growth".

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, cụm từ này thường được dùng để chỉ các quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc các công nghệ đột phá. Người ta không chỉ nhìn nhận tăng trưởng là tự nhiên, mà luôn tìm kiếm một 'catalyst' để đạt được sự bứt phá (disruption) trong thời gian ngắn nhất.

Chính sách Công và Phát triển

Các chính phủ thường sử dụng cụm từ này trong các báo cáo kinh tế để biện minh cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng hoặc giáo dục, xem đó là 'chất xúc tác' không thể thiếu để nâng cao vị thế quốc gia trên bản đồ thế giới.