catalyst for growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Powerful a powerful catalyst for growth (một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự tăng trưởng)
-
Primary the primary catalyst for growth (nhân tố thúc đẩy tăng trưởng chính)
-
Economic an economic catalyst for growth (một đòn bẩy kinh tế cho sự phát triển)
-
Act as act as a catalyst for growth (đóng vai trò là chất xúc tác cho sự tăng trưởng)
-
Provide provide a catalyst for growth (tạo ra động lực cho sự phát triển)
-
Serve as serve as a catalyst for growth (phục vụ như một nhân tố thúc đẩy tăng trưởng)
Idioms
-
Spark a catalyst for growth
Châm ngòi cho một làn sóng tăng trưởng
"The new tax policy could spark a catalyst for growth in the tech sector."
(Chính sách thuế mới có thể châm ngòi cho một làn sóng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.)
-
Be the main catalyst
Là động lực then chốt
"Innovation remains the main catalyst for growth in modern industries."
(Sự đổi mới vẫn là động lực then chốt cho sự tăng trưởng trong các ngành công nghiệp hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalyst for growth
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalyst for growth".
