(Top Banner Ad)
catalyze
C1
Động từ C1 Hóa học, Kinh doanh, Phát triển

catalyze

UK: /ˈkætəlaɪz/ • US: /ˈkætəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xúc tác thúc đẩy khơi mào tạo điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause or accelerate a reaction by acting as a catalyst.

Vietnamese Meaning

Xúc tác, gây ra hoặc làm tăng tốc một phản ứng bằng cách đóng vai trò là chất xúc tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new investment catalyzed the company's growth."

    "Khoản đầu tư mới đã xúc tác cho sự tăng trưởng của công ty."

  • "The government hopes the new law will catalyze economic growth."

    "Chính phủ hy vọng luật mới sẽ xúc tác cho tăng trưởng kinh tế."

  • "His speech catalyzed the crowd into action."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã xúc tác đám đông hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catalyze xúc tác, thúc đẩy
Noun catalyst chất xúc tác; người hoặc sự vật gây ra thay đổi
Noun catalysis sự xúc tác (trong hóa học)
Adjective catalytic thuộc về, hoặc có tính chất xúc tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kinh doanh, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
καταλύειν (kataluein)
Neo-Latin
catalysis
English
catalyze

Nguồn Gốc Hóa Học

Từ 'catalyze' có nguồn gốc từ lĩnh vực hóa học. Năm 1835, nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đã đặt ra thuật ngữ 'catalysis' từ tiếng Hy Lạp 'kataluein' (nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'hòa tan'). Ông dùng nó để mô tả cách một chất có thể 'nới lỏng' các liên kết hóa học và đẩy nhanh một phản ứng mà bản thân nó không bị biến đổi. Ngày nay, 'catalyze' không chỉ dùng trong hóa học mà còn mang nghĩa bóng là thúc đẩy một sự thay đổi lớn trong xã hội hay cuộc sống.

Usage Note

Từ 'catalyze' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra sự thay đổi hoặc tiến bộ nhanh chóng trong một quá trình, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động thúc đẩy sự phát triển hoặc biến đổi. Khác với 'accelerate' chỉ đơn thuần là tăng tốc, 'catalyze' ngụ ý một tác động quyết định, khơi mào cho một sự thay đổi mang tính hệ thống.

Prepositions

into for

'Catalyze into': Biến đổi thành một cái gì đó. 'Catalyze for': Xúc tác cho một điều gì đó, tạo điều kiện cho nó phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catalyze
  • help to catalyze change
    (giúp thúc đẩy sự thay đổi)
  • serve to catalyze the process
    (có vai trò thúc đẩy quá trình)
  • be used to catalyze a reaction
    (được dùng để xúc tác một phản ứng)
Adverb + catalyze
  • effectively catalyze growth
    (thúc đẩy tăng trưởng một cách hiệu quả)
  • directly catalyze the transformation
    (trực tiếp xúc tác cho sự chuyển đổi)
  • rapidly catalyze development
    (thúc đẩy sự phát triển một cách nhanh chóng)
catalyze + Noun
  • catalyze a debate
    (châm ngòi một cuộc tranh luận)
  • catalyze innovation
    (thúc đẩy sự đổi mới)
  • catalyze economic reform
    (xúc tác cho cải cách kinh tế)

Idioms

  • to be a catalyst for change

    là tác nhân/chất xúc tác cho sự thay đổi

    "The invention of the printing press was a catalyst for change in European society."

    (Việc phát minh ra máy in là một chất xúc tác cho sự thay đổi trong xã hội châu Âu.)

  • to catalyze a discussion

    châm ngòi/thúc đẩy một cuộc thảo luận

    "Her speech was intended to catalyze a discussion about the future of the company."

    (Bài phát biểu của cô ấy nhằm mục đích châm ngòi cho một cuộc thảo luận về tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalyze

Động từ
Lật mặt

Xúc tác, gây ra hoặc làm tăng tốc một phản ứng bằng cách đóng vai trò là chất xúc tác.

"The new investment catalyzed the company's growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the right resources, it would catalyze significant progress in this project.
Nếu chúng ta có đủ nguồn lực, nó sẽ xúc tác tiến bộ đáng kể trong dự án này.
Phủ định
If the meeting hadn't been so unproductive, it wouldn't have catalyzed such negative feelings among the team members.
Nếu cuộc họp không quá không hiệu quả, nó đã không gây ra những cảm xúc tiêu cực như vậy giữa các thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Would the new policy catalyze economic growth if the government implemented it effectively?
Liệu chính sách mới có xúc tác tăng trưởng kinh tế nếu chính phủ thực hiện nó một cách hiệu quả không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction was catalyzed by the enzyme.
Phản ứng đã được xúc tác bởi enzyme.
Phủ định
The process was not catalyzed effectively due to the lack of a suitable catalyst.
Quá trình không được xúc tác hiệu quả do thiếu chất xúc tác phù hợp.
Nghi vấn
Will the polymerization be catalyzed by this new compound?
Quá trình trùng hợp có được xúc tác bởi hợp chất mới này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is going to catalyze significant changes in the company's structure.
Chính sách mới sẽ xúc tác những thay đổi đáng kể trong cơ cấu công ty.
Phủ định
The lack of funding is not going to catalyze any further research in this area.
Việc thiếu kinh phí sẽ không thúc đẩy bất kỳ nghiên cứu sâu hơn nào trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Is this new investment going to catalyze rapid growth for the startup?
Khoản đầu tư mới này có thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng cho công ty khởi nghiệp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old funding model used to catalyze innovation in the tech industry.
Mô hình tài trợ cũ đã từng xúc tác cho sự đổi mới trong ngành công nghệ.
Phủ định
The government didn't use to catalyze economic growth through direct intervention.
Chính phủ đã không từng xúc tác tăng trưởng kinh tế thông qua can thiệp trực tiếp.
Nghi vấn
Did this new policy use to catalyze more investment into renewable energy?
Chính sách mới này đã từng xúc tác nhiều hơn đầu tư vào năng lượng tái tạo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalyze".

Social Catalysts (Chất xúc tác xã hội)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chất xúc tác xã hội' rất phổ biến. Nó chỉ một người, một sự kiện hoặc một ý tưởng châm ngòi cho một phong trào xã hội hoặc một sự thay đổi lớn. Ví dụ, Rosa Parks được xem là một chất xúc tác cho Phong trào Dân quyền ở Mỹ. Khái niệm này nhấn mạnh sức mạnh của một yếu tố duy nhất có thể khởi xướng những biến đổi to lớn.

Disruptive Innovation (Đổi mới đột phá)

Trong kinh doanh và công nghệ, các công ty như Uber hay Airbnb thường được mô tả là đã 'xúc tác' cho sự thay đổi trong ngành vận tải và khách sạn. Họ không chỉ cải tiến mà còn tạo ra một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, buộc các ngành công nghiệp truyền thống phải thay đổi hoặc biến mất. Đây là một ví dụ điển hình về cách một ý tưởng có thể xúc tác cho sự đột phá kinh tế.