catalyze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause or accelerate a reaction by acting as a catalyst.
Vietnamese Meaning
Xúc tác, gây ra hoặc làm tăng tốc một phản ứng bằng cách đóng vai trò là chất xúc tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new investment catalyzed the company's growth."
"Khoản đầu tư mới đã xúc tác cho sự tăng trưởng của công ty."
-
"The government hopes the new law will catalyze economic growth."
"Chính phủ hy vọng luật mới sẽ xúc tác cho tăng trưởng kinh tế."
-
"His speech catalyzed the crowd into action."
"Bài phát biểu của anh ấy đã xúc tác đám đông hành động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'catalyze' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra sự thay đổi hoặc tiến bộ nhanh chóng trong một quá trình, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động thúc đẩy sự phát triển hoặc biến đổi. Khác với 'accelerate' chỉ đơn thuần là tăng tốc, 'catalyze' ngụ ý một tác động quyết định, khơi mào cho một sự thay đổi mang tính hệ thống.
Prepositions
'Catalyze into': Biến đổi thành một cái gì đó. 'Catalyze for': Xúc tác cho một điều gì đó, tạo điều kiện cho nó phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help to catalyze change (giúp thúc đẩy sự thay đổi)
-
serve to catalyze the process (có vai trò thúc đẩy quá trình)
-
be used to catalyze a reaction (được dùng để xúc tác một phản ứng)
-
effectively catalyze growth (thúc đẩy tăng trưởng một cách hiệu quả)
-
directly catalyze the transformation (trực tiếp xúc tác cho sự chuyển đổi)
-
rapidly catalyze development (thúc đẩy sự phát triển một cách nhanh chóng)
-
catalyze a debate (châm ngòi một cuộc tranh luận)
-
catalyze innovation (thúc đẩy sự đổi mới)
-
catalyze economic reform (xúc tác cho cải cách kinh tế)
Idioms
-
to be a catalyst for change
là tác nhân/chất xúc tác cho sự thay đổi
"The invention of the printing press was a catalyst for change in European society."
(Việc phát minh ra máy in là một chất xúc tác cho sự thay đổi trong xã hội châu Âu.)
-
to catalyze a discussion
châm ngòi/thúc đẩy một cuộc thảo luận
"Her speech was intended to catalyze a discussion about the future of the company."
(Bài phát biểu của cô ấy nhằm mục đích châm ngòi cho một cuộc thảo luận về tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalyze
Động từXúc tác, gây ra hoặc làm tăng tốc một phản ứng bằng cách đóng vai trò là chất xúc tác.
"The new investment catalyzed the company's growth."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had the right resources, it would catalyze significant progress in this project. |
Nếu chúng ta có đủ nguồn lực, nó sẽ xúc tác tiến bộ đáng kể trong dự án này. |
| Phủ định | If the meeting hadn't been so unproductive, it wouldn't have catalyzed such negative feelings among the team members. |
Nếu cuộc họp không quá không hiệu quả, nó đã không gây ra những cảm xúc tiêu cực như vậy giữa các thành viên trong nhóm. |
| Nghi vấn | Would the new policy catalyze economic growth if the government implemented it effectively? |
Liệu chính sách mới có xúc tác tăng trưởng kinh tế nếu chính phủ thực hiện nó một cách hiệu quả không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reaction was catalyzed by the enzyme. |
Phản ứng đã được xúc tác bởi enzyme. |
| Phủ định | The process was not catalyzed effectively due to the lack of a suitable catalyst. |
Quá trình không được xúc tác hiệu quả do thiếu chất xúc tác phù hợp. |
| Nghi vấn | Will the polymerization be catalyzed by this new compound? |
Quá trình trùng hợp có được xúc tác bởi hợp chất mới này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy is going to catalyze significant changes in the company's structure. |
Chính sách mới sẽ xúc tác những thay đổi đáng kể trong cơ cấu công ty. |
| Phủ định | The lack of funding is not going to catalyze any further research in this area. |
Việc thiếu kinh phí sẽ không thúc đẩy bất kỳ nghiên cứu sâu hơn nào trong lĩnh vực này. |
| Nghi vấn | Is this new investment going to catalyze rapid growth for the startup? |
Khoản đầu tư mới này có thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng cho công ty khởi nghiệp không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old funding model used to catalyze innovation in the tech industry. |
Mô hình tài trợ cũ đã từng xúc tác cho sự đổi mới trong ngành công nghệ. |
| Phủ định | The government didn't use to catalyze economic growth through direct intervention. |
Chính phủ đã không từng xúc tác tăng trưởng kinh tế thông qua can thiệp trực tiếp. |
| Nghi vấn | Did this new policy use to catalyze more investment into renewable energy? |
Chính sách mới này đã từng xúc tác nhiều hơn đầu tư vào năng lượng tái tạo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalyze".
